Phương pháp phát hiện dữ liệu bất thường trong giám sát trực tuyến an toàn thông tin tài chính, ngân hàng
Để góp phần phát triển các kỹ thuật giám sát và đảm bảo an toàn |18/10/2022 08:09
Trong bài viết này, chúng tôi đề xuất một thuật toán hai bước sử dụng thuật toán ngưỡng để tiền phân loại và phương pháp phân cụm để xác nhận nhãn của điểm dữ liệu mới nhằm làm giảm tỷ lệ dương tính giả và âm tính giả. Các thí nghiệm được thực hiện trên hai bộ dữ liệu bao gồm một bộ dữ liệu tự sinh và một bộ dữ liệu thực mô tả các giao dịch bằng thẻ tín dụng của khách hàng ở châu Âu.
Tóm tắt: Trong những năm gần đây, nhiều nhà khoa học đã nghiên cứu, mô hình hóa các bài toán chuỗi thời gian thực tế trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng và ứng dụng các kỹ thuật học máy thống kê để giải quyết chúng. Trong đó, bài toán phát hiện dữ liệu bất thường trong kịch bản trực tuyến là một trong những bài toán được quan tâm rộng rãi bởi khả năng ứng dụng cao trong các quá trình giám sát, phân tích dữ liệu thu thập được và báo cáo các quan sát bất thường để đảm bảo môi trường vận hành an toàn. Trong kịch bản trực tuyến, mô hình chỉ sử dụng dữ liệu lịch sử và thuật toán phát hiện bất thường cần đảm bảo thời gian thực thi thấp. Phương pháp phổ biến thường được sử dụng là giả định dữ liệu tuân theo phân phối chuẩn và dùng thuật toán ngưỡng để phân loại. Trong bài viết này, chúng tôi đề xuất một thuật toán hai bước sử dụng thuật toán ngưỡng để tiền phân loại và phương pháp phân cụm để xác nhận nhãn của điểm dữ liệu mới nhằm làm giảm tỷ lệ dương tính giả và âm tính giả. Các thí nghiệm được thực hiện trên hai bộ dữ liệu bao gồm một bộ dữ liệu tự sinh và một bộ dữ liệu thực mô tả các giao dịch bằng thẻ tín dụng của khách hàng ở châu Âu. Kết quả thực nghiệm chỉ ra rằng, thuật toán đề xuất làm giảm đáng kể tỷ lệ dương tính giả và âm tính giả so với thuật toán thường hay sử dụng. Mô hình và thuật toán đề xuất có thể được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống giám sát thông tin giúp các ngân hàng, tổ chức tài chính kịp thời phát hiện các cuộc tấn công hoặc gian lận trong sử dụng dịch vụ.
Từ khóa: Phát hiện bất thường, giám sát trực tuyến, gian lận tài chính.
A PROPOSED ABNORMAL DETECTION ALGORITHM FOR MONITORING INFORMATION SECURITY OF BANKING AND FINANCE IN ONLINE SCENARIO
Abstract: Recently, many researchers have studied problems of time series processes in banking and finance sector and applied statistical learning techniques to solve them. In particular, the abnormal detection problem in an online scenario is one of the most widely-studied problems due to its high applicability in information security. In the online scenario, abnormal detection models are required to use only historical data and ensure low execution time. The popular statistical approaches often assumed that data followed a normal distribution and used threshold values for classification. In this paper, we propose a new two-step algorithm for abnormal detection in the online scenario. The first step uses a threshold algorithm to predict a label of a new data point. The second step validates the predicted label by using a clustering method to reduce the false-positive and false-negative rates. Experimental results on an artificial dataset and a real credit card transaction dataset show the efficiency and applicability of the proposed algorithm for information monitoring and abnormal warning in the banking and finance sector.
Hoạt động của ngành tài chính, ngân hàng đóng một vai trò quan trọng trong việc thiết lập sự ổn định tài chính của mỗi quốc gia. Hơn nữa, sự gia tăng dân số, phát triển kinh tế và công nghệ đã đẩy mạnh nhu cầu sử dụng các dịch vụ ngân hàng, tài chính của người dân một cách an toàn, hiệu quả. Do đó, những người ra quyết định trong ngành này rất cần các công cụ phân tích dữ liệu lớn để dự đoán, phân loại thông tin, kịp thời đưa ra các cảnh báo khi dữ liệu thu thập được có dấu hiệu bất thường. Trong những năm gần đây, nhiều nhà nghiên cứu đã mô hình hóa các bài toán chuỗi thời gian thực tế trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng và ứng dụng các kỹ thuật học máy để giải quyết chúng. Trong đó, bài toán phát hiện dữ liệu bất thường trong kịch bản trực tuyến là một trong những bài toán được quan tâm rộng rãi bởi khả năng ứng dụng cao trong các quá trình giám sát, phân tích dữ liệu thu thập được và báo cáo bất kỳ quan sát bất thường nào để đảm bảo môi trường hoạt động và vận hành an toàn. Đây là một chủ đề có tính ứng dụng cao do hầu hết dữ liệu hoạt động và vận hành đều đến từ các quá trình ngẫu nhiên theo thời gian (ví dụ như số lượt đọc/ghi dữ liệu hằng giờ của một máy trạm, phần trăm sử dụng tài nguyên số của một nhân viên ngân hàng hằng ngày, số lượt truy cập vào một trang web, hay các giao dịch tín dụng). Việc giám sát và phát hiện dữ liệu bất thường theo thời gian thực cho phép người điều hành kịp thời ngăn chặn và khắc phục các hành vi gian lận hay phá hoại.
Hình 1: Ví dụ minh họa các điểm bất thường trong quá trình ngẫu nhiên theo thời gian
Bài toán phát hiện bất thường đề cập đến việc nhận dạng tự động các hiện tượng ngoại lệ được nhúng trong một lượng lớn dữ liệu bình thường (outlier detection) hoặc không lường trước được xuất hiện theo thời gian thực (novelty detection) (Hình 1). Trong các quá trình ngẫu nhiên theo thời gian, điểm ngoại lệ (outlier) thường được dùng để biểu diễn những quan sát bất thường chỉ kéo dài trong chốc lát, sau đó chuỗi thời gian trở lại bình thường. Điều này có nghĩa là chúng ta đã thu thập được các quan sát trong một khoảng thời gian trước và sau điểm ngoại lệ. Do đó, nó thường được áp dụng cho các bài toán phát hiện điểm bất thường dạng thức ngoại tuyến (offline detection). Trong bối cảnh dữ liệu đến theo thời gian thực (streaming data), có hai ràng buộc bổ sung đối với việc thiết kế mô hình phát hiện bất thường là:
- Mô hình chỉ có thể sử dụng dữ liệu lịch sử để thực hiện phát hiện.
- Việc phát hiện phải được thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định (ngắn).
Nếu hai yêu cầu này được thỏa mãn, phương pháp này được gọi là phát hiện bất thường trực tuyến (Online detection).
Phát hiện bất thường là một chủ đề đầy thách thức, chủ yếu là do khó có đủ kiến thức và định nghĩa chính xác của “tính bất thường” trong một vấn đề cụ thể, điều này làm giảm hiệu quả của việc sử dụng những kỹ thuật học giám sát. Trong nhiều trường hợp, không có định nghĩa chung được đưa ra cho tính bất thường trước khi phát hiện. Đồng thời, dữ liệu bất thường được nhúng trong một lượng lớn dữ liệu bình thường là không đủ để xây dựng một lớp mới để có thể phân loại. Do đó, phương pháp phát hiện mới, lạ được định nghĩa tốt nhất như một phương pháp học không giám sát, tức là không có nhãn nào có sẵn và việc phát hiện chỉ có thể dựa trên các thuộc tính nội tại của dữ liệu.
Bất chấp thách thức của nó, trong những năm gần đây, phát hiện bất thường trở thành một chủ đề ngày càng thu hút nhiều sự quan tâm và nhiều kỹ thuật đã được nghiên cứu, đề xuất để giải quyết. Các kỹ thuật này đã được thực nghiệm chứng minh là có hiệu quả trong một số trường hợp, trong khi chúng có thể thất bại trong các trường hợp khác. Ví dụ, một số phương pháp được thiết kế dựa trên giả định đã có các mô hình chính xác của vấn đề đang xem xét, hoặc giả định đã biết các điều kiện bất thường. Những giả định này thường không hiệu quả trong thế giới thực. Trong một số nghiên cứu khác, phát hiện bất thường được hiểu đơn giản là phát hiện ngoại lệ. Tuy nhiên, sự đơn giản hóa này tạo ra các phương pháp không thể phát hiện ra các mẫu mới được hình thành bởi các quá trình ngẫu nhiên theo thời gian. Đặc biệt, phương pháp phát hiện tính mới được đề xuất dựa trên một kỹ thuật máy vector hỗ trợ (Support Vector Machine - SVM), trong đó, một số mẫu mới buộc phải được xác định trước trong tập dữ liệu đã có. Thay vì sử dụng thuật toán One-class SVM, các phương pháp phân loại bán giám sát cũng đã được phát triển trong đó mô hình được huấn luyện trên một số tập mẫu nhỏ đã được gán nhãn bình thường và bất thường, phương pháp phân loại không giám sát cũng được sử dụng cho phép tính điểm bất thường trong không gian được chiếu. Các tác giả Nguyen, H.T và Thái, NH (2019) đã đề xuất phương pháp phát hiện điểm bất thường trong cả kịch bản ngoại tuyến và trực tuyến, ứng dụng cho cả dữ liệu thời gian và không gian cho các cảm biến không dây. Phương pháp đề xuất được cải tiến từ phương pháp Hampel, dựa trên ngưỡng (rule-based), có thời gian thực thi thấp nên có khả năng ứng dụng cho các hệ thống giám sát trực tuyến. Mô hình có hạn chế là sử dụng giả định biết trước phân phối của dữ liệu và là dữ liệu độc lập và đồng nhất (IID). Tuy nhiên, nếu dữ liệu là không dừng (nonstationary), chẳng hạn như tồn tại các xu hướng hoặc tính thời vụ, thì phương pháp này có thể nhận được nhiều kết quả dương tính giả và/hoặc âm tính giả. Ví dụ, một điểm có thể được coi là bất thường nếu không tính đến yếu tố mùa vụ (season) nhưng được coi là một điểm bình thường nếu xem xét thêm yếu tố mùa vụ. Do đó, trong kịch bản trực tuyến, việc không có dữ liệu khiến việc xác định điểm bất thường trở nên phức tạp hơn rất nhiều và vẫn là chủ đề nghiên cứu có tính thời sự.
Trong bài viết này, chúng tôi xem xét một quá trình ngẫu nhiên thời gian rời rạc và đề xuất một thuật toán phi tham số cải tiến từ thuật toán ngưỡng nhằm làm giảm tỷ lệ dương tính giả (dữ liệu mới bị coi là điểm bất thường do nằm ngoài ngưỡng cho phép nhưng đã được phản ánh bởi một số ít dữ liệu trong quá khứ có tính mùa vụ) và giảm tỷ lệ âm tính giả (dữ liệu mới được coi là bình thường do nằm trong ngưỡng cho phép nhưng không được phản ánh bởi dữ liệu trong quá khứ). Thuật toán của chúng tôi được chia thành hai bước. Bước thứ nhất sử dụng thuật toán ngưỡng để tiền phân loại điểm dữ liệu mới. Bước thứ hai sử dụng thuật toán phân cụm để xác thực nhãn của điểm dữ liệu mới. Bước xác thực này làm giảm khả năng xảy ra ngụy biện sinh thái (Ecological fallacy). Do đó, làm giảm tỷ lệ dương tính giả và âm tính giả. Các thí nghiệm được thực hiện trên hai bộ dữ liệu bao gồm một bộ dữ liệu tự sinh và một bộ dữ liệu thực mô tả các giao dịch bằng thẻ tín dụng của người dùng ở châu Âu. Kết quả thực nghiệm chỉ ra rằng, thuật toán đề xuất giúp giảm thiểu đáng kể số lượng dương tính giả và âm tính giả so với thuật toán ngưỡng. Mô hình và thuật toán đề xuất có thể được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống giám sát thông tin giúp các ngân hàng, tổ chức tài chính kịp thời phát hiện các cuộc tấn công hoặc gian lận trong sử dụng dịch vụ.
II. Phát biểu bài toán
Cho một quá trình ngẫu nhiên thời gian rời rạc đại diện bởi χ(t) trong đó t=t0,t1,…,tN và xj là một trong những quan sát (các quan sát tuần tự theo thời gian rời rạc được gọi chung là điểm dữ liệu) của quá trình x tại thời điểm tj. Các quan sát này có thể là sự kiện, số lượt đọc/ghi dữ liệu, phần trăm sử dụng tài nguyên, ảnh, video, hoặc bất kỳ đối tượng nào được thu thập theo thời gian. Đặt Sn-1={x0,x1,…,xn-1} là một mẫu bao gồm toàn bộ quan sát thu thập được của quá trình x tính đến thời điểm tn-1. Tại thời điểm tn, hệ thống giám sát dữ liệu trực tuyến tiếp nhận quan sát mới xn. Hệ thống phân tích dữ liệu cần dựa trên mẫu Sn-1 đã thu thập được để phân loại xn là điểm bình thường hay bất thường với thời gian thực thi thấp.
III. Phương pháp đề xuất
Thuật toán ngưỡng (RB) sử dụng tham số ngưỡng để kiểm tra một điểm dữ liệu mới là bình thường (nếu nằm trong khoảng cho phép) hay bất thường. Ngưỡng thường được sử dụng là [μ-3σ, μ+3σ], trong đó dữ liệu được giả định tuân theo phân phối chuẩn, μ là giá trị trung bình, σ là phương sai. Ngưỡng này dựa trên quy tắc thực nghiệm được mô tả như sau:
Cho X là quan sát từ biến ngẫu nhiên có phân phối chuẩn, μ là giá trị trung bình của phân phối và σ là độ lệch chuẩn của nó, xác suất (P) để các giá trị của X nằm trong các khoảng tương ứng là:
P(μ - 1σ ≤ X ≤ μ + 1σ) ≈ 68,27%
P(μ - 2σ ≤ X ≤ μ + 2σ) ≈ 95,45%
P(μ - 3σ ≤ X ≤ μ + 3σ) ≈ 99,73%
Trong lý thuyết xác suất, bất đẳng thức Chebyshev tổng quát hơn, chứng minh rằng tối thiểu chỉ 75% giá trị phải nằm trong hai độ lệch chuẩn của giá trị trung bình và 88,89% trong ba độ lệch chuẩn đối với các phân phối xác suất khác nhau, tức là áp dụng cho các phân phối xác suất nói chung chứ không chỉ dành cho phân phối chuẩn. Cụ thể là:
P(|X - μ| ≥ m.σ) ≤ 1/m2
Tuy nhiên, một điểm dữ liệu mới có thể được phân loại là bình thường bởi thuật toán ngưỡng (thuộc khoảng [μ-3σ, μ+3σ]) nhưng nó thực sự có phân bố khác với các điểm dữ liệu trong lịch sử (âm tính giả), hoặc nó được phân loại là bất thường nhưng đã từng xảy ra có tính chu kỳ (dương tính giả). Ví dụ minh họa cho các trường hợp này được thể hiện trong Hình 2.
Hình 2: Minh họa một số trường hợp thất bại của thuật toán ngưỡng
Trong bài viết này, chúng tôi đề xuất một thuật toán cải tiến từ thuật toán ngưỡng mới (đặt tên là CRB) bằng cách sử dụng bất đẳng thức Chebyshev để làm ngưỡng tiền phân loại và kết hợp thuật toán phân cụm để xác thực nhãn của điểm dữ liệu. Với mục tiêu làm giảm tỷ lệ dương tính giả và âm tính giả, thuật toán phân cụm được sử dụng để phân chia dữ liệu thành các cụm có tính đại diện và xem xét tính gắn kết giữa các quan sát trong cụm. Thuật toán k-means được sử dụng để phân cụm dữ liệu trong đó k ≥ m để đảm bảo bán kính lớn nhất của các cụm không vượt quá một phương sai σ. Một cụm có tính đại diện là cụm có số lượng quan sát tối thiểu để được coi là có sự tồn tại của yếu tố mùa vụ. Số lượng quan sát tối thiểu thường được xác định theo kinh nghiệm, một giá trị trong khoảng [3, 5] thường được sử dụng trong hầu hết các vấn đề. Mức độ gắn kết (d) của các quan sát trong cụm ci có tâm là oi được đo bởi trung bình của bình phương khoảng cách từ các quan sát tới tâm cụm:
Với sz(ci) là số lượng quan sát được phân vào cụm ci, ∀i= (1,k). Độ đo này có lợi thế về mặt thời gian tính toán do tử số đã được tính trong quá trình phân cụm bởi thuật toán k-means. Quá trình thực thi của thuật toán đề xuất được mô tả trực quan trong Hình 3.
Hình 3: Thuật toán CRB phát hiện điểm dữ liệu bất thường trong kịch bản trực tuyến
Ở bước tiền phân loại, thuật toán RB được sử dụng để xác định phân loại của điểm dữ liệu mới. Ngưỡng được tính dựa trên tất cả các điểm dữ liệu lịch sử đã thu thập được (suy luận quần thể). Nếu điểm dữ liệu mới nằm trong ngưỡng cho phép, nhãn của điểm dữ liệu này được xác thực là bình thường nếu nó thuộc một cụm có tính đại diện. Bước xác nhận này làm giảm khả năng xảy ra âm tính giả. Nếu điểm dữ liệu mới nằm ngoài ngưỡng cho phép, nó chỉ thực sự là điểm bất thường khi thêm nó vào cụm gần nhất sẽ làm giảm mức độ gắn kết tối thiểu của các cụm đã có. Bước xác nhận này làm giảm khả năng xảy ra dương tính giả. Việc kết hợp thuật toán ngưỡng (đóng vai trò suy luận dựa trên quần thể) và thuật toán phân cụm (suy luận dựa trên cụm cá thể) giúp làm giảm nguy cơ xảy ra ngụy biện sinh thái.
IV. Thực nghiệm
1. Dữ liệu
Trong bài viết này, chúng tôi sử dụng 02 bộ dữ liệu để thử nghiệm được mô tả như sau:
- Tập dữ liệu tự sinh (SD): Tái hiện từ Ma, Junshui và Perkins (2003) được tính theo công thức:
Trong đó, N=1200, n(t) là một nhiễu Gau với μ = 0, σ = 0,1
Với n1(t) là tuân theo phân phối chuẩn N(0, 0.5)
- Tập dữ liệu thực (RD): Chứa các giao dịch thực tế thực hiện bằng thẻ tín dụng của chủ thẻ châu Âu, thu thập bởi nhóm nghiên cứu Đại học Libre, Brussels, Bỉ (2015), trong đó có 492 gian lận được phát hiện trong tổng số 284.807 giao dịch. Các giao dịch đã được sắp xếp theo thứ tự thời gian giao dịch. Trong mô phỏng phát hiện giao dịch gian lận kịch bản trực tuyến, chúng tôi chỉ thực hiện trên 2.000 giao dịch đầu tiên để dễ dàng trình bày kết quả thí nghiệm.
2. Đánh giá hiệu quả của phương pháp đề xuất
Chúng tôi thực hiện mô phỏng thuật toán phát hiện điểm bất thường trong kịch bản trực tuyến với 500 điểm dữ liệu đầu tiên được coi là dữ liệu lịch sử (dùng để xác định các thuộc tính của phân phối dữ liệu). Với mỗi điểm dữ liệu tiếp theo, chúng tôi sử dụng thuật toán đề xuất CRB để xác định phân loại là bình thường hay bất thường. Kết quả được so sánh với thuật toán RB thông qua các chỉ số:
- FN (âm tính giả): Số điểm có nhãn là bất thường nhưng được phân loại là bình thường.
- TN (âm tính thật): Số điểm có nhãn là bình thường và được phân loại là bình thường.
- FP (dương tính giả): Số điểm có nhãn là bình thường nhưng được phân loại là bất thường.
- TP (dương tính thật): Số điểm có nhãn là bất thường và được phân loại là bất thường.
Hình 4: Kết quả phát hiện điểm bất thường cho tập dữ liệu SD
Hình 5: Kết quả phát hiện điểm bất thường cho tập dữ liệu RD
Hình 4 và 5 trực quan hóa các điểm dữ liệu theo thời gian. Trong Hình 4, một số điểm dữ liệu có giá trị cao bất thường đều đã được đánh dấu là điểm bất thường. Điểm bất thường đầu tiên mặc dù có giá trị không quá cao so với các điểm trước đó nhưng nó làm xuất hiện cụm mới chưa từng được phản ánh trong dữ liệu lịch sử. Do đó, nó cũng được coi là bất thường. Điều này xảy ra tương tự trong Hình 5. Hơn nữa, điểm bất thường đầu tiên trong Hình 5 có giá trị thấp hơn so với các điểm dữ liệu trước đó và cũng tạo cụm mới nên được xem như một điểm bất thường.
Bảng 1: Chỉ số đánh giá hiệu quả thuật toán
So với thuật toán ngưỡng RB, thuật toán CRB thể hiện sự hiệu quả thông qua chỉ số FN, FP và F1score. Dựa vào Bảng 1 ta thấy, thuật toán CRB thu được FN và FP đều thấp hơn hoặc bằng so với thuật toán RB. Tức là, thuật toán CRB giúp làm giảm tỷ lệ âm tính giả và dương tính giả so với thuật toán RB. Hơn nữa, do tính chất hiếm của các điểm bất thường nên chúng tôi sử dụng thêm chỉ số F1score để đánh giá hiệu quả giữa các thuật toán. Bảng 1 cũng chỉ ra thuật toán CRB có chỉ số F1score cao hơn trên cả hai bộ dữ liệu. Chúng tôi lưu ý rằng chỉ số F1score không phản ánh độ chính xác của phân loại so với nhãn sẵn có trong dữ liệu do định nghĩa điểm bất thường là khác nhau. Do đó, nhìn chung, thuật toán đề xuất của chúng tôi đem lại kết quả tốt hơn so với thuật toán ngưỡng khi có cùng định nghĩa điểm bất thường trên hai bộ dữ liệu này.
V. Kết luận
Để góp phần phát triển các kỹ thuật giám sát và đảm bảo an toàn thông tin trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng, chúng tôi đã xem xét bài toán phát hiện điểm dữ liệu bất thường trực tuyến để kịp thời phát hiện thông tin đến từ các hoạt động phá hoại, gian lận và đưa ra cảnh báo. Chúng tôi đã đề xuất một thuật toán phát hiện bất thường dựa trên dữ liệu, được cải tiến từ thuật toán ngưỡng nhằm làm giảm tỷ lệ phân loại sai. Kết quả thực nghiệm trên cả bộ dữ liệu thực và tự sinh đã chỉ ra tính hiệu quả và khả năng ứng dụng thuật toán cho các bài toán thực tế. Đặc biệt, mô hình và thuật toán đề xuất có thể áp dụng rộng rãi cho các bài toán phát hiện bất thường trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng có khối lượng giao dịch và thông tin cần xử lý hằng ngày là rất lớn, đòi hỏi tính chính xác cao và trả kết quả nhanh chóng. Với mục tiêu nâng cao an toàn hệ thống, các tổ chức tài chính, ngân hàng có thể áp dụng mô hình và thuật toán đề xuất để phát triển hệ thống giám sát và cảnh báo khi có các giao dịch hoặc hoạt động trên cơ sở dữ liệu bất thường.
Tài liệu tham khảo:
1. Dasgupta, Dipanker, and Stephanie, Forrest, Novelty Detection in Time Series Data Using Ideas from Immunology, In Proceedings of the 5th International Conference on Intelligent Systems, Reno, Nevada, June 19-21, 1996.
2. Ypma, Alexander, and Rober P. Duin, Novelty Detection Using Self-Organizing Maps, in Progress in Connectionist Based Information Systems, pp 1322-1325, London: Springer, 1997.
3. Keogh, E., S Lonardi, and W Chiu, Finding Surprising Patterns in a Time Series Database In Linear Time and Space, In the 8th ACM SIGKDD International Conference on Knowledge Discovery and Data Mining, pp 550-556, Edmonton, Alberta, Canada, July 23 - 26, 2002.
4. Marco A.F. Pimentel, David A. Clifton, Lei Clifton, Lionel Tarassenko, A review of novelty detection, Signal Processing 99, 215-249, 2014.
5. Ma, Junshui, and Simon Perkins, Online novelty detection on temporal sequences, Proceedings of the ninth ACM SIGKDD international conference on Knowledge discovery and data mining. ACM, 2003.
6. Kozma, R., M. Kitamura, M. Sakuma, and Y. Yokoyama, Anomaly Detection by Neural Network Models and Statistical Time Series Analysis, in Proceedings of IEEE International Conference on Neural Networks, Orlando, Florida, June 27-29, 1994.
7. Fabrizio Angiulli, Fabio Fassetti, and Luigi Palopoli, Detecting outlying properties of exceptional objects. ACM Transactions on Database Systems 34, 1, 1-62, 2009.
8. Samet Akcay, Amir Atapour-Abarghouei, and Toby P Breckon, GANomaly: Semi-supervised anomaly detection via adversarial training, In ACCV. Springer, 622 - 637, 2018.
9. Fabrizio Angiulli, Fabio Fassetti, Giuseppe Manco, and Luigi Palopoli, Outlying property detection with numerical attributes. Data Mining and Knowledge Discovery 31, 1, 134 - 163, 2017.
10. Guilherme O Campos, Arthur Zimek, Jorg Sander, Ricardo JGB Campello, Barbora Micenková, Erich Schubert, Ira Assent, and Michael E Houle, On the evaluation of unsupervised outlier detection: Measures, datasets, and an empirical study, Data Mining and Knowledge Discovery 30, 4 (2016), 891 - 927, 2017.
11. Azzedine Boukerche, Lining Zheng, and Omar Alfandi, Outlier Detection: Methods, Models and Classifications, Comput. Surveys, 2020.
12. Campbell, Colin, Kristin P. Bennett, A Linear Programming Approach to Novelty Detection, in Advances in Neural Information Processing Systems, vol 14, 2001.
13. Dan Xu, Elisa Ricci, Yan Yan, Jingkuan Song, and Nicu Sebe, Learning Deep Representations of Appearance and Motion for Anomalous Event Detection. In BMVC, 2015
14. Lukas Ruff, Robert A Vandermeulen, Nico Gornitz, Alexander Binder, Emmanuel Moller, Klaus-Robert Moller, and Marius Kloft, Deep semi-supervised anomaly detection, ICLR, 2020.
15. Radu Tudor Ionescu, Fahad Shahbaz Khan, Mariana-Iuliana Georgescu, and Ling Shao, Object-centric auto-encoders and dummy anomalies for abnormal event detection in video, In CVPR. 7842 - 7851, 2020.
16. Guansong Pang, Chunhua Shen, Longbing Cao, and Anton Van Den Hengel, Deep Learning for Anomaly Detection: A Review, ACM Comput. Surv. 54, 2, Article 38, 38 pages, 2022.
17. Nguyen, H.T. and Thai, N.H, Temporal and spatial outlier detection in wireless sensor networks. ETRI Journal, 41: 437-451, 2019.
18. Spinosa, Eduardo and de Carvalho, Andre and Gama, João., Novelty detection with application to data streams, Intell. Data Anal. 13. 405-422, 2009.
19. Ma, Junshui & Perkins, Simon, Online novelty detection on temporal sequences. Proceedings of the ACM SIGKDD International Conference on Knowledge Discovery and Data Mining, 613-618, 2003.
20. Dal Pozzolo, Andrea & Caelen, Olivier & Johnson, Reid & Bontempi, Gianluca, Calibrating Probability with Undersampling for Unbalanced Classification, IEEE Symposium Series on Computational Intelligence, 2015.
ThS. Nguyễn Văn Sơn, ThS. Nguyễn Văn Tân Học viện Kỹ thuật Mật mã
Bài viết đưa ra phương pháp bảo mật đa lớp để đảm bảo truyền nhận thông tin từ thiết bị IoT đến máy chủ qua mạng di động. Phương pháp đề xuất này sử dụng nhiều yếu tố khóa lồng nhau, khi được triển khai thực tế chúng sẽ cung cấp một giải pháp tổng thể về kết nối an toàn cao.
Bình luận của bạn đã được gửi và sẽ hiển thị sau khi được duyệt bởi ban biên tập.
Ban biên tập giữ quyền biên tập nội dung bình luận để phù hợp với qui định nội dung của Báo.
Tự do hóa cán cân tài chính vừa tạo động lực thúc đẩy phát triển, vừa tiềm ẩn nhiều rủi ro, đòi hỏi một lộ trình phù hợp; trên cơ sở tổng kết kinh nghiệm quốc tế, bài viết phân tích các điều kiện cốt lõi để bảo đảm quá trình này diễn ra an toàn, hiệu quả và bền vững.
Nghị quyết 10-NQ/TW về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phản ánh sự phát triển mới trong tư duy hoạch định chính sách của Việt Nam trước những biến động sâu sắc của kinh tế thế giới, từ mục tiêu bổ sung nguồn lực đầu tư, FDI được nhìn nhận như một cấu phần của chiến lược nâng cấp vị thế quốc gia trong chuỗi giá trị toàn cầu.
8 giờ 30 phút hôm nay (17/10) tại trụ sở Bộ Biên tập Báo Nhân Dân, 71 Hàng Trống, Hà Nội, Báo Nhân Dân phối hợp cùng Viện Chiến lược phát triển kinh tế số (IDS) tổ chức tường thuật trực tiếp tọa đàm “Thực thi Chiến lược tài chính toàn diện quốc gia: Cơ hội để hộ kinh doanh tiếp cận công nghệ tài chính, thúc đẩy tăng trưởng”.
Việt Nam có nguồn nhân tài công nghệ nổi bật trong khu vực, nhưng các nhà sáng lập đôi khi quá tập trung vào những gì AI có thể làm mà bỏ qua nhu cầu thực tế của người dùng...
Nghiên cứu này là một chuyên đề của Series nghiên cứu về tác động của chính sách thuế quan mới của Mỹ tới nền kinh tế Việt Nam, được thực hiện bởi Viện NCKH Ngân hàng, Học viện Ngân hàng trong tháng 4/2025.
Để thực hiện tốt Chiến lược, đảm bảo mục tiêu “không bỏ ai lại phía sau”, cần tạo mọi điều kiện giúp các đối tượng yếu thế có khả năng tiếp cận với các kênh “tín dụng trắng”. Đó là các kênh cung ứng dịch vụ tài chính chính thức, bền vững, hoạt động trong khuôn khổ của luật pháp và dưới sự quản lý của các cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Dòng vốn FDI vào Việt Nam tiếp tục tăng mạnh. Tuy nhiên, yêu cầu quan trọng hơn là dòng vốn đó mang theo công nghệ gì, tạo ra năng lực thế nào và giúp doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn ra sao để thực hiện những bước chuyển mà Nghị quyết 10-NQ/TW đặt ra.
Các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng việc bổ sung lý giải do AI tạo ra cho chững đề xuất có thể kìm hãm sự phản biện xây dựng của con người, đồng thời khiến người đánh giá bác bỏ những ý tưởng có tiềm năng cao.
Ngày 18 - 19/8/2026, sự kiện Chuyển đổi số ngành Ngân hàng năm 2026 với chủ đề “Ngân hàng thông minh trong kỷ nguyên dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo (AI)” đã chính thức diễn ra tại Hà Nội.
Ngân hàng Nhà nước thông báo tỷ giá tính chéo của đồng Việt Nam so với một số ngoại tệ áp dụng tính thuế xuất khẩu và thuế nhập khẩu có hiệu lực từ ngày 20-26/8.
Sau hơn 35 năm thu hút FDI, khu vực này đã góp phần đưa Việt Nam hội nhập sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu, nhưng liên kết với doanh nghiệp trong nước và giá trị gia tăng tạo ra vẫn chưa tương xứng. Chuyên gia kinh tế Phạm Chi Lan cho rằng, theo tinh thần Nghị quyết 10-NQ/TW, Việt Nam cần chuyển từ “thu hút” sang “lựa chọn” FDI, ưu tiên các dự án công nghệ cao, tạo liên kết và gia tăng giá trị do người Việt Nam tạo ra.
Fed đã trở nên ‘kín tiếng’ hơn kể từ thời của Chủ tịch Kevin Warsh. Tuy nhiên điều đó khiến các nhà kinh tế lo ngại, thị trường không nhận được đủ thông tin để hiểu cách Fed sẽ phản ứng trước những thay đổi của điều kiện kinh tế. Hệ quả là các nhà đầu tư có xu hướng đòi hỏi mức lợi suất cao hơn cho việc nắm giữ tài sản để ứng phó với những bất định của thị trường.
Bức tranh kinh tế dữ liệu tại Việt Nam đã dần thành hình, đồng thời bộc lộ những điểm nghẽn cần được khơi thông để bước sang giai đoạn phát triển thực chất hơn.
Trong bối cảnh đầu tư công được kỳ vọng là một động lực tăng trưởng quan trọng, mỗi đồng vốn chậm ra công trường không chỉ làm chậm một dự án, mà còn làm giảm hiệu ứng lan tỏa tới tăng trưởng.
Ủy ban Thường vụ Quốc hội đã cho ý kiến về dự thảo Luật Phát triển đô thị. Việc giải mã hành lang pháp lý và định vị rõ mô hình vận hành của Trung tâm tài chính quốc tế được đưa ra thảo luận sự nhằm tháo gỡ các điểm nghẽn, tạo động lực tăng trưởng cho các đô thị tiềm năng.
Ngành Ngân hàng là một trong những ngành tiên phong trong công cuộc chuyển đổi số, không ngừng đổi mới, ứng dụng công nghệ và khai thác hiệu quả dữ liệu, qua đó góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế số, xã hội số và Chính phủ số. Cùng với những thành quả đạt được, an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và phòng, chống gian lận là cấu phần không thể thiếu trong chiến lược chuyển đổi số toàn Ngành.
Sau 5 năm triển khai mạnh mẽ chuyển đổi số, ngành Ngân hàng Việt Nam đã đi một chặng đường dài, từ số hóa giao dịch, mở rộng thanh toán không dùng tiền mặt, phát triển ngân hàng số đến kiến tạo các hệ sinh thái tài chính ngày càng thông minh, kết nối và lấy khách hàng làm trung tâm. Khi dữ liệu trở thành tài sản chiến lược và trí tuệ nhân tạo dần đi vào trung tâm hoạt động ngân hàng, cuộc cạnh tranh không còn nằm ở việc ngân hàng nào số hóa nhanh hơn, mà ở khả năng chuyển hóa dữ liệu thành thức.
Phó Thủ tướng Hồ Quốc Dũng đã ký Quyết định số 1266/QĐ-TTg ngày 14/7/2026 phê duyệt Chiến lược quốc gia về chuyển đổi số giai đoạn 2026 - 2030, định hướng đến năm 2045 (Chiến lược).
Áp lực cạnh tranh từ ngân hàng và các mô hình tài chính thay thế đang buộc các công ty tài chính tiêu dùng thay đổi cách tiếp cận thị trường. Diễn biến này khiến dữ liệu, công nghệ và mạng lưới đối tác trở thành nền tảng mới cho sức cạnh tranh, năng lực quản trị rủi ro và phát triển các sản phẩm tín dụng.
Kinh tế số đang mở ra dư địa tăng trưởng mới cho Việt Nam. Nhưng để chuyển tiềm năng thành giá trị thực, cần tháo gỡ đồng bộ các điểm nghẽn về nguồn lực, dữ liệu, hạ tầng và thể chế. Trong đó, trí tuệ nhân tạo (AI) đang nổi lên như một năng lực sản xuất mới, giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất, đổi mới mô hình kinh doanh, tạo sản phẩm mới và mở rộng thị trường.
Một kế hoạch vững chắc và các quy trình nền tảng là yếu tố thiết yếu để tránh tình trạng tác nhân AI hoạt động mất kiểm soát, nợ kỹ thuật AI (AI debt) và những tác động tiêu cực đến hoạt động kinh doanh. Sau đây là cách triển khai tác nhân AI đúng đắn.
Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam tại Thành phố Hồ Chí Minh (VIFC-HCMC) đã chính thức ra mắt vào đầu năm 2026. Đến nay, việc tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý là bước đi cần thiết để trung tâm vận hành thực tế.
NHNN cho biết sẽ căn cứ mức độ tuân thủ chỉ đạo giảm mặt bằng lãi suất để giao chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng năm 2027. Theo đó, các tổ chức tín dụng không thực hiện đúng chỉ đạo có thể bị giảm “room” tín dụng.
Ngân hàng Nhà nước yêu cầu các ngân hàng thương mại từ tháng 8/2026 xây dựng, công bố các chương trình tín dụng dành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa cùng nhiều lĩnh vực được coi là động lực tăng trưởng. Lãi suất cho vay phải thấp hơn tối thiểu 1%/năm so với mức bình quân cùng kỳ hạn của chính ngân hàng.
Sự hình thành Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam đặt ra yêu cầu thiết kế thể chế mới: Dịch vụ ngân hàng số phục vụ IFC không thể được đồng nhất với các tiện ích số bán lẻ vốn đã phát triển nhanh trong thập kỷ qua. Trên cơ sở phân tích đối chứng giữa Singapore và Hồng Kông, bài viết xây dựng khung năng lực vận hành gồm bốn lớp hạ tầng (gia nhập thị trường, giao dịch, tuân thủ, niềm tin thị trường) và chỉ ra rằng sức mạnh của một IFC phụ thuộc vào độ sâu và khả năng liên thông của các
Việc Liên minh châu Âu (EU) sửa đổi AI Act chỉ sau chưa đầy hai năm ban hành phản ánh một thực tế đó là pháp luật về AI sẽ phải đổi mới, cập nhật thường xuyên để phù hợp với những phát triển của đời sống. Với Việt Nam, quá trình điều chỉnh AI Act của EU mang đến nhiều gợi mở quan trọng cho việc xây dựng khung pháp lý đối với công nghệ đang phát triển nhanh nhất thế giới này.