FinTech Việt Nam sau thời vốn rẻ

PGS. Trương Quang Thông (*) - TS. Bùi Tiến Thịnh (**)| 27/05/2026 16:27

Có một thay đổi âm thầm nào đó, nhưng rất đáng chú ý đang diễn ra trong giới công nghệ tài chính (FinTech) Việt Nam. Hình như những cuộc gọi vốn hàng trăm triệu đô la Mỹ từng xuất hiện dày đặc cách đây vài năm giờ đã trở nên hiếm hoi, các startup không còn nói nhiều về việc “đốt tiền để mở rộng thị phần” hay “chiếm lĩnh hệ sinh thái” như trước. Thay vào đó, ngày càng nhiều công ty bắt đầu nói về dòng tiền, về hiệu quả kinh doanh, về các cách thức đưa đến lợi nhuận.

Nếu như vài năm trước, bầu không khí của FinTech Việt Nam mang màu sắc của một cơn sốt tăng trưởng đầy sôi nổi, thì hiện nay thị trường đang bước vào một trạng thái hoàn toàn khác: tỉnh táo hơn, khó tính hơn và thực tế hơn.

Nhưng điều thú vị hơn là sự thay đổi này không nhất thiết phản ánh sự suy yếu của thị trường FinTech. Trái lại, nó có thể là dấu hiệu cho thấy ngành đang bước qua giai đoạn “hype” - tức trạng thái tăng trưởng đi kèm kỳ vọng và hưng phấn quá mức - để tiến tới một giai đoạn trưởng thành hơn.

Trong giai đoạn 2018-2021, FinTech gần như là “ngôi sao” của hệ sinh thái startup Việt Nam. Dòng vốn đầu tư mạo hiểm chảy mạnh vào thị trường, đặc biệt sau đại dịch Covid-19, khi thanh toán số và tiêu dùng trực tuyến bùng nổ. Theo báo cáo Vietnam Innovation & Tech Investment Report 2024 của National Innovation Center và Do Ventures, tổng vốn đầu tư vào startup công nghệ Việt Nam từng đạt khoảng 1,4 tỉ đô la Mỹ năm 2021 - mức cao nhất lịch sử.

Vấn đề là mọi mô hình dựa trên vốn rẻ đều chỉ hoạt động hiệu quả khi vốn vẫn còn tiếp tục rẻ.

Trong dòng chảy vốn vô cùng thuận lợi đó, FinTech là một trong những lĩnh vực thu hút nhiều sự chú ý nhất. Những câu chuyện về ví điện tử, các “siêu ứng dụng”, ngân hàng số hay tài chính bao trùm xuất hiện dày đặc trong các hội thảo đầu tư. Các startup cạnh tranh bằng khuyến mãi, hoàn tiền, miễn phí giao dịch và những chiến dịch marketing quy mô lớn nhằm giành lấy người dùng càng nhanh càng tốt.

Đó là giai đoạn mà tăng trưởng gần như trở thành một mục tiêu tự thân. Số lượng người dùng, tổng giá trị giao dịch hay tốc độ mở rộng thị trường được xem trọng hơn lợi nhuận. Nói cách khác, thị trường khi đó không thực sự “mua” lợi nhuận; thứ mà nó mua là sự kỳ vọng về tương lai.

Không khí của giai đoạn đó mang rất rõ dấu ấn của thời kỳ vốn rẻ toàn cầu. Khi lãi suất quốc tế ở mức thấp và tiền đầu tư chảy mạnh vào công nghệ, các quỹ đầu tư mạo hiểm sẵn sàng chấp nhận thua lỗ kéo dài để đổi lấy tăng trưởng. Logic kỳ vọng khá đơn giản ở chỗ, nếu một nền tảng có thể đạt đủ quy mô và đủ nhiều người dùng, lợi nhuận cuối cùng sẽ xuất hiện sau đó.

Khi dòng vốn rút đi, những mô hình phụ thuộc quá nhiều vào trợ giá sẽ khó tồn tại. Ngược lại, các công ty có khả năng chuyển đổi tăng trưởng thành dòng tiền thực sẽ bắt đầu nổi bật hơn.

Các mô hình toàn cầu như Uber hay Grab từng vận hành theo đúng triết lý đó. Tại Việt Nam, nhiều công ty FinTech cũng đi theo con đường tương tự. Ví dụ tiêu biểu là MoMo, công ty từng đạt định giá trên 2 tỉ đô la Mỹ sau các vòng gọi vốn lớn (Reuters, 2021).

Vấn đề là mọi mô hình dựa trên vốn rẻ đều chỉ hoạt động hiệu quả khi vốn vẫn còn tiếp tục rẻ.

Bước ngoặt xuất hiện từ năm 2022, khi Cục Dự trữ liên bang Mỹ (Fed) chấm dứt thời kỳ tiền rẻ và bước vào chu kỳ tăng lãi suất mạnh để kiểm soát lạm phát. Từ thời điểm đó, chi phí vốn toàn cầu bắt đầu tăng nhanh.

Chỉ trong một thời gian ngắn, thị trường đã chuyển từ trạng thái “sợ bỏ lỡ cơ hội” sang trạng thái phòng thủ. Những thương vụ gọi vốn lớn gần như biến mất, khi nhà đầu tư bắt đầu ưu tiên khả năng sinh lời hơn tốc độ tăng trưởng. Dữ liệu từ Tracxn cho thấy vốn đầu tư vào FinTech Việt Nam năm 2023 giảm hơn 80% so với năm trước.

Nếu chỉ nhìn vào con số nguồn vốn đầu tư, người ta dễ đi tới kết luận rằng FinTech đang “hạ nhiệt”. Nhưng thực tế phức tạp hơn nhiều. Dù dòng vốn đầu tư suy giảm, nhu cầu thanh toán số tại Việt Nam vẫn tiếp tục mở rộng mạnh. Theo số liệu của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, số lượng giao dịch thanh toán không dùng tiền mặt năm 2024 tăng hơn 50% so với cùng kỳ năm trước, trong khi giao dịch qua mã QR tăng trên 100%.

Điều đó cho thấy nhu cầu thị trường không hề biến mất. Cái đang biến mất là khả năng tài trợ cho tăng trưởng không giới hạn.

Đây là điểm rất quan trọng nhưng thường bị bỏ qua. Trong giai đoạn “tăng trưởng bằng mọi giá”, nhiều startup thực chất được nuôi dưỡng bằng các dòng vốn đầu tư hơn là bằng lợi nhuận tạo ra từ hoạt động kinh doanh. Việc “đốt tiền” khi đó không bị xem là vấn đề, bởi thị trường tin rằng quy mô cuối cùng sẽ chuyển hóa thành lợi nhuận.

Nhưng khi chi phí vốn tăng lên, niềm tin đó bắt đầu được xem xét lại.

Các nhà đầu tư không còn chỉ hỏi doanh nghiệp có bao nhiêu người dùng. Họ bắt đầu hỏi mỗi người dùng đó mang lại bao nhiêu lợi nhuận. Họ không còn chỉ nhìn vào tốc độ tăng trưởng giao dịch, mà nhìn vào khả năng tạo dòng tiền thực.

Những chỉ số từng được xem là biểu tượng của tăng trưởng, như tổng giá trị giao dịch (GMV) hay số người dùng hàng tháng (MAU), không còn đủ để thuyết phục thị trường nếu không đi kèm hiệu quả kinh tế.

Chính trong bối cảnh đó, một làn sóng “chuyển hướng” bắt đầu diễn ra. Các công ty FinTech dần chuyển từ tư duy “mở rộng/tăng trưởng bằng mọi giá” sang tư duy tối ưu hóa đơn vị kinh tế. Họ cắt giảm trợ giá, kiểm soát chi phí thu hút khách hàng và tập trung nhiều hơn vào khả năng giữ chân người dùng.

Đây không chỉ là một điều chỉnh chiến thuật. Nó là một sự thay đổi triết lý.

Nếu giai đoạn trước ưu tiên tốc độ mở rộng, thì giai đoạn hiện nay ưu tiên tính bền vững. Nếu trước đây thị trường chấp nhận những câu chuyện tăng trưởng đầy tham vọng, thì hiện nay thị trường muốn thấy dòng tiền thực và khả năng sinh lời rõ ràng hơn.

Ở góc độ này, sự song hành giữa “nguồn vốn giảm” và “lợi nhuận tăng” không phải là nghịch lý. Trái lại, hai hiện tượng đó có quan hệ nhân quả khá rõ. Khi không còn dòng vốn dồi dào để bù lỗ, doanh nghiệp buộc phải tìm cách tự nuôi mình.

Một số công ty bắt đầu cho thấy dấu hiệu của sự chuyển đổi đó. MoMo được ghi nhận đạt lợi nhuận sau giai đoạn điều chỉnh chiến lược. Tại Đông Nam Á, nhiều công ty công nghệ cũng đang chuyển từ câu chuyện tăng trưởng sang câu chuyện hiệu quả tài chính. Báo cáo e-Conomy SEA của Temasek, Google và Bain cho thấy thị trường đang bước vào giai đoạn mà nhà đầu tư ưu tiên lợi nhuận hơn tốc độ tăng trưởng đơn thuần.

Tất nhiên, quá trình này không thực sự dễ dàng, đặc biệt tại Việt Nam. Doanh thu trên mỗi khách hàng còn thấp, thị trường vốn chưa đủ sâu và các ngân hàng thương mại vẫn có lợi thế rất lớn về vốn, dữ liệu và giấy phép hoạt động. Điều đó khiến nhiều mô hình FinTech khó duy trì chiến lược “đốt tiền” kéo dài như tại Mỹ hay Trung Quốc trước đây.

Nhưng chính áp lực đó cũng có thể tạo ra một thị trường lành mạnh hơn trong dài hạn. Khi dòng vốn rút đi, những mô hình phụ thuộc quá nhiều vào trợ giá sẽ khó tồn tại. Ngược lại, các công ty có khả năng chuyển đổi tăng trưởng thành dòng tiền thực sẽ bắt đầu nổi bật hơn.

Nếu nhìn theo hướng tích cực, FinTech Việt Nam không đang đi xuống. Nó đang bước ra khỏi một giai đoạn mà tăng trưởng được “tài trợ” quá dễ dàng để tiến vào một giai đoạn mà thị trường trở nên nghiêm khắc hơn với hiệu quả kinh doanh.

(*) Đại học Kinh tế TPHCM
(**) Đại học Công nghệ Kỹ thuật TPHCM

Bài liên quan
  • Thách thức với sandbox cho FinTech
    Nghị định 94/2025/NĐ-CP của Chính phủ đã cho phép áp dụng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) trong lĩnh vực công nghệ tài chính (FinTech). Vai trò và tầm quan trọng của sandbox thể hiện rõ trong rất nhiều văn bản về khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo ở nước ta như Nghị quyết 68-NQ/TW của Bộ Chính trị, Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo 2025 hay Luật Trí tuệ nhân tạo 2025.

(0) Bình luận
Nổi bật Tin tức IDS
Đừng bỏ lỡ
FinTech Việt Nam sau thời vốn rẻ
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO