Thu hồi tài sản và sự an toàn của quyền sở hữu

TS. NGUYỄN SĨ DŨNG| 06/10/2026 15:16

Một cơ chế pháp lý mới đang được đặt lên bàn nghị sự của Quốc hội: thu hồi và xử lý tài sản liên quan đến tội phạm không qua kết tội. Dự thảo Nghị quyết được đề xuất thực hiện thí điểm đối với các vụ án về rửa tiền, xâm phạm trật tự quản lý kinh tế, tham nhũng và các tội phạm khác về chức vụ.

Dự thảo Nghị quyết của Quốc hội đề xuất thực hiện thí điểm cơ chế thu hồi và xử lý tài sản liên quan đến tội phạm không qua kết tội đối với các vụ án hình sự về rửa tiền, xâm phạm trật tự quản lý kinh tế, tham nhũng và các tội phạm khác về chức vụ. Ảnh minh họa: NĐT.

Đằng sau đề xuất này là một vấn đề rất thực tế. Một khối tài sản có những bằng chứng đáng kể cho thấy liên quan đến tham nhũng, rửa tiền hoặc tội phạm kinh tế, nhưng người liên quan đã bỏ trốn, qua đời hoặc vì những trở ngại khách quan khác mà quá trình tố tụng không thể đi đến một bản án kết tội. Khi đó, số phận pháp lý của khối tài sản ấy sẽ ra sao?

Nếu việc thu hồi nhất thiết phải chờ một bản án kết tội, có thể xuất hiện một nghịch lý: sự bế tắc trong việc xử lý con người lại trở thành lối thoát cho tài sản. Chính khoảng trống này giải thích vì sao việc thí điểm một cơ chế mới là cần được xem xét nghiêm túc.

Nhưng đây cũng là một thay đổi chính sách lớn. Khi việc thu hồi tài sản có thể được tiến hành mà không phụ thuộc vào một bản án kết tội, câu hỏi lập tức đặt ra là: quyền sở hữu hợp pháp sẽ được bảo đảm như thế nào?

Bởi vậy, điều Quốc hội cần giải quyết không chỉ là làm thế nào thu hồi hiệu quả hơn tài sản liên quan đến tội phạm. Bài toán đầy đủ hơn là: làm thế nào để tài sản phạm pháp ngày càng khó giữ, trong khi tài sản hợp pháp vẫn ngày càng antoàn. Chất lượng của cơ chế thí điểm cuối cùng sẽ được quyết định bởi khả năng giải đồng thời hai yêu cầu ấy.

Khoảng trống mà Dự thảo Nghị quyết muốn khắc phục

Việc đề xuất một cơ chế thu hồi tài sản không qua kết tội không xuất phát từ mong muốn đơn giản là trao thêm quyền cho cơ quan nhà nước. Nó xuất phát trước hết từ một giới hạn của cơ chế hiện hành.

Theo cách xử lý truyền thống, con đường đối với tài sản phạm tội thường đi theo một chuỗi: phát hiện hành vi phạm tội, điều tra, truy tố, xét xử, kết tội và sau đó tịch thu hoặc thu hồi tài sản có liên quan. Cách tiếp cận này bảo đảm một nguyên tắc rất quan trọng: việc tước bỏ quyền tài sản phải dựa trên những căn cứ pháp luật chặt chẽ và một quy trình tư pháp đầy đủ.

Nhưng chính thực tiễn tham nhũng, rửa tiền và tội phạm kinh tế đang đặt ra những tình huống mà chuỗi này không thể hoàn tất.

Tài sản có thể được chuyển qua nhiều tài khoản, đổi từ tiền thành bất động sản, cổ phần hoặc các dạng tài sản khác; được đứng tên bởi người thân, pháp nhân hay người trung gian; thậm chí được dịch chuyển qua nhiều quốc gia. Người bị điều tra có thể bỏ trốn, qua đời hoặc xuất hiện những trở ngại khách quan khiến quá trình tố tụng không thể đi đến kết tội. Khi ấy nảy sinh một khoảng trống: có căn cứ đáng kể về tính bất hợp pháp của tài sản, nhưng lại thiếu điều kiện để hoàn thành con đường kết tội đối với con người. Đây chính là vấn đề mà Dự thảo Nghị quyết đang tìm cách giải quyết.

Điều quan trọng là phải nhận diện thật chính xác vấn đề ấy. Nếu mục tiêu là khắc phục những trường hợp mà cơ chế thu hồi dựa trên kết án không thể vận hành, thì thu hồi không qua kết tội phải là cơ chế bổ sung, chứ không phải một con đường thuận tiện hơn để thay thế tố tụng hình sự. Kinh nghiệm quốc tế cũng cho thấy nhiều quốc gia đã thiết kế những cơ chế khác nhau để xử lý khoảng trống này. Điểm chung không phải là hạ thấp nguyên tắc suy đoán vô tội, mà là phân biệt hai câu hỏi pháp lý có liên hệ nhưng không hoàn toàn đồng nhất. Một là, một người có phạm tội hay không? Hai là, một tài sản có nguồn gốc hoặc mối liên hệ với hành vi phạm pháp hay không? Một người chưa bị kết tội vẫn phải được suy đoán vô tội. Nhưng việc không thể đi đến kết tội trong những trường hợp đặc biệt không nhất thiết có nghĩa mọi tài sản có liên quan đều mặc nhiên phải được coi là có nguồn gốc hợp pháp.

Nhìn theo cách đó, ý nghĩa của Dự thảo Nghị quyết trở nên rõ hơn. Nhà nước không từ bỏ yêu cầu chứng minh; vấn đề là tạo ra một thủ tục pháp lý thích hợp để Tòa án có thể xem xét tính hợp pháp của tài sản trong một số trường hợp mà việc xác lập trách nhiệm hình sự của con người không thể đi đến cùng.

Đây là một sự thay đổi đáng kể trong tư duy thu hồi tài sản. Và chính vì đáng kể, phạm vi, điều kiện và giới hạn của cơ chế mới càng phải được thiết kế thận trọng.

Thu hồi tài sản cũng là thay đổi động lực kinh tế

Nếu chỉ nhìn Dự thảo Nghị quyết như một biện pháp nhằm tăng số tài sản thu hồi được, chúng ta có thể chưa thấy hết ý nghĩa chính sách của nó.

Tham nhũng, rửa tiền và phần lớn tội phạm kinh tế đều có một đặc điểm chung: chúng được thực hiện vì lợi ích kinh tế. Người ta chấp nhận rủi ro phạm pháp khi kỳ vọng rằng lợi ích có thể thu được đủ lớn và khả năng giữ được lợi ích ấy đủ cao.

Pháp luật hình sự truyền thống tác động mạnh vào một biến số: xác suất bị phát hiện, kết tội và chịu hình phạt. Nhưng đối với tội phạm có động cơ kinh tế còn một biến số khác rất quan trọng: xác suất giữ được thành quả của hành vi phạm pháp. Nếu người thực hiện hành vi tin rằng, ngay cả khi bị phát hiện, tài sản vẫn có thể được chuyển cho người khác, che giấu qua nhiều lớp giao dịch hoặc cuối cùng vẫn được giữ lại nếu quá trình tố tụng không thể đi đến kết tội, thì lợi ích kỳ vọng của hành vi phạm pháp vẫn còn lớn.

Chính ở đây có thể thấy ý nghĩa sâu xa của cơ chế đang được đề xuất thí điểm. Nó gửi đi một tín hiệu khác: việc không thể đi đến kết tội trong một số trường hợp không đồng nghĩa với việc thành quả kinh tế có nguồn gốc phạm pháp đương nhiên được giữ lại.

Khi khả năng giữ được tài sản giảm xuống, phép tính lợi ích - rủi ro cũng thay đổi. Cơ chế mới vì thế không chỉ có tác dụng thu hồi những gì đã mất; nếu được thiết kế và thực thi tốt, nó còn có thể góp phần làm giảm động lực của hành vi phạm pháp. Tác động phòng ngừa còn nằm ở việc làm tăng chi phí che giấu tài sản. Đứng tên hộ, sử dụng pháp nhân trung gian, chuyển đổi tài sản hay tạo ra những giao dịch nhằm che giấu nguồn gốc sẽ trở nên kém hữu hiệu hơn nếu cơ quan chức năng có khả năng lần theo tài sản, thay vì hoàn toàn phụ thuộc vào việc trước hết phải kết tội được người tạo ra nó.

Những tác động này còn có thể lan sang nền kinh tế chính thức. Ngân hàng, doanh nghiệp và các chủ thể cung cấp dịch vụ sẽ có động lực lớn hơn để quan tâm đến nguồn tiền, chủ sở hữu thực sự và tính minh bạch của giao dịch. Khả năng đưa tài sản phạm pháp vào lưu thông vì thế có thể giảm xuống.

Tuy nhiên, chính ở đây cũng cần tránh một cách nhìn dễ dẫn đến sai lệch khi đánh giá Dự thảo Nghị quyết: coi số tiền thu hồi được là thước đo chủ yếu của thành công. Mục tiêu của cơ chế mới không phải làm tăng nguồn thu cho ngân sách. Mục tiêu sâu xa hơn phải là làm cho tội phạm ngày càng kém sinh lợi.

Sự khác biệt này rất quan trọng. Nếu thành công được đo chủ yếu bằng số tài sản thu hồi, cơ chế thực thi có thể hình thành động lực "thu càng nhiều càng tốt". Nhưng nếu mục tiêu là giảm lợi ích của tội phạm đồng thời bảo đảm quyền sở hữu, tiêu chuẩn đánh giá sẽ hoàn toàn khác.

Một cơ chế tốt phải làm giảm khả năng tài sản phạm pháp được hưởng lợi từ những khoảng trống của tố tụng. Nhưng nó cũng phải tránh làm tăng rủi ro đối với những người đang sở hữu và giao dịch tài sản một cách hợp pháp. Bởi vậy, khi Quốc hội xem xét Dự thảo Nghị quyết, câu hỏi không chỉ nên là: cơ chế mới sẽ giúp thu hồi thêm được bao nhiêu tài sản? Một câu hỏi không kém phần quan trọng là: cơ chế ấy sẽ tác động như thế nào đến sự an toàn của quyền sở hữu và của các giao dịch hợp pháp?

Đó chính là nơi lợi ích của chống tội phạm gặp lợi ích của một môi trường đầu tư an toàn.

Tài sản hợp pháp không thể trở nên kém an toàn

Cơ chế mới có thể giúp tài sản phạm pháp khó tìm được nơi trú ẩn. Nhưng chính vì vậy, một yêu cầu khác phải được đặt ra tương xứng: tài sản hợp pháp không thể trở nên kém an toàn.

Hãy hình dung một doanh nghiệp mua bất động sản từ một chủ thể khác theo giá thị trường, thanh toán đầy đủ, hoàn thành các thủ tục pháp lý cần thiết. Nhiều năm sau, cơ quan chức năng phát hiện người bán trước đó đã sử dụng nguồn tiền liên quan đến tội phạm để hình thành tài sản. Quyền lợi của doanh nghiệp mua ngay tình sẽ được xử lý thế nào?

Đây không chỉ là câu chuyện bảo vệ một chủ sở hữu cụ thể. Nó liên quan trực tiếp đến sự an toàn của giao dịch. Nếu một nhà đầu tư phải gánh những rủi ro về lịch sử của tài sản mà mình không biết và cũng khó có khả năng biết, họ sẽ buộc phải thận trọng hơn. Chi phí thẩm định tăng lên, giao dịch trở nên phức tạp hơn, phần bù rủi ro cao hơn. Khi sự bất định đủ lớn, nó có thể ảnh hưởng đến thanh khoản của tài sản và niềm tin của thị trường.

Bởi vậy, bảo vệ người thứ ba ngay tình phải là một nguyên tắc quan trọng của cơ chế thí điểm. Người đã giao dịch hợp pháp, có đối giá và không biết hoặc không có căn cứ hợp lý để biết về nguồn gốc phạm pháp của tài sản cần được bảo vệ một cách rõ ràng. Điều này cũng cho thấy vì sao không thể đánh giá thành công của Dự thảo Nghị quyết chỉ bằng số tiền thu hồi được. Thu hồi thêm được tài sản phạm pháp là lợi ích. Nhưng nếu đồng thời làm tăng đáng kể rủi ro đối với tài sản hợp pháp, chi phí xã hội cũng tăng theo.

Bài toán chính sách vì thế không phải tối đa hóa tài sản thu hồi, mà tối đa hóa lợi ích công ròng của việc thu hồi.

Quyền lực mới phải có những "cái phanh" tương xứng

Để lợi ích công ròng thực sự dương, theo tôi, Dự thảo Nghị quyết cần được thiết kế trên một số nguyên tắc đơn giản nhưng quan trọng.

Trước hết, cơ chế đặc biệt chỉ nên được sử dụng trong những trường hợp đặc biệt. Thu hồi không qua kết tội cần nhằm xử lý khoảng trống khi con đường thu hồi dựa trên kết án không thể vận hành vì những lý do được pháp luật xác định rõ; không nên trở thành một con đường thuận tiện hơn để thay thế tố tụng hình sự.

Thứ hai, Nhà nước phải chứng minh trước. Việc không yêu cầu phải có bản án kết tội không có nghĩa Nhà nước được miễn nghĩa vụ chứng minh. Cơ quan đề nghị thu hồi phải đưa ra được những căn cứ đủ thuyết phục về mối liên hệ giữa tài sản và hành vi phạm pháp trước khi yêu cầu người có tài sản giải trình sâu hơn về nguồn gốc của nó.

Có một ranh giới rất cần được giữ: yêu cầu giải trình không thể biến thành yêu cầu mọi người phải tự chứng minh tài sản của mình là hợp pháp.

Thứ ba, người thứ ba ngay tình phải được bảo vệ chắc chắn. Đây không chỉ là vấn đề công bằng mà còn là điều kiện để bảo đảm an toàn giao dịch và hạn chế việc gia tăng chi phí pháp lý cho toàn bộ thị trường.

Cuối cùng, Tòa án phải giữ chìa khóa của cơ chế này. Một quyền lực có thể dẫn tới phong tỏa hoặc tước bỏ quyền sở hữu cần được đặt dưới sự kiểm soát tư pháp thực chất. Người bị ảnh hưởng phải có khả năng biết căn cứ của yêu cầu thu hồi, trình bày chứng cứ, bảo vệ quyền lợi và yêu cầu xem xét lại quyết định.

Bốn nguyên tắc có thể cô đọng thành một logic: cửa vào đủ hẹp - Nhà nước chứng minh trước - người ngay tình được bảo vệ - Tòa án kiểm soát.

Đặc biệt, vì đây là cơ chế thí điểm, Nghị quyết nên thiết kế ngay cách đánh giá kết quả sau thời gian thực hiện. Không chỉ thống kê bao nhiêu vụ và bao nhiêu tài sản được thu hồi, mà còn cần biết bao nhiêu yêu cầu không được Tòa án chấp nhận, bao nhiêu người thứ ba bị ảnh hưởng, thời gian tài sản bị phong tỏa và những quyết định nào bị sửa hoặc hủy.

Thí điểm không chỉ để thử một công cụ mới, mà quan trọng hơn là để học xem công cụ ấy vận hành như thế nào trong thực tế.

Hai phía của một quyền sở hữu an toàn

Đề xuất thí điểm thu hồi tài sản không qua kết tội đặt ra một lựa chọn chính sách quan trọng. Nếu được thiết kế tốt, cơ chế này có thể khắc phục một khoảng trống của pháp luật, làm giảm khả năng hưởng lợi từ tội phạm và góp phần bảo vệ sự lành mạnh của nền kinh tế.

Nhưng sức mạnh của một thể chế không chỉ nằm ở quyền lực mà Nhà nước được trao. Nó còn nằm ở khả năng kiểm soát chính quyền lực ấy.

Một môi trường đầu tư tốt không phải là nơi mọi tài sản đều bất khả xâm phạm bất kể nguồn gốc. Đó cũng không phải là nơi quyền sở hữu có thể bị đặt vào tình trạng bất định chỉ bởi những nghi ngờ chưa được kiểm chứng đầy đủ. Một môi trường đầu tư tốt cần bảo đảm đồng thời hai điều: tài sản phạm pháp ngày càng khó giữ; tài sản hợp pháp ngày càng an toàn.

Nếu Dự thảo Nghị quyết giải được đồng thời hai yêu cầu đó, cơ chế mới không chỉ giúp nâng cao hiệu quả thu hồi tài sản. Nó còn có thể củng cố một giá trị lớn hơn đối với nền kinh tế: niềm tin rằng tài sản được tạo lập và giao dịch hợp pháp sẽ được pháp luật bảo vệ một cách chắc chắn, công bằng và có thể dự đoán.

Bài liên quan
  • Tài sản số, tài sản mã hóa - kênh dẫn vốn mới tiềm năng cho tăng trưởng
    Ông Nguyễn Hải Nam, đại biểu Quốc hội chuyên trách, ủy viên Ủy ban Kinh tế và Tài chính Quốc hội cho rằng, chuyển dịch mô hình tăng trưởng sang dựa nhiều hơn vào công nghệ cao là yêu cầu cấp bách trong bối cảnh Việt Nam hướng tới mục tiêu tăng trưởng hai con số. Cùng với yêu cầu đổi mới mô hình tăng trưởng, nền kinh tế cần nguồn vốn lớn để phát triển. Bên cạnh tín dụng ngân hàng và thị trường chứng khoán, tài sản số, tài sản mã hóa có thể trở thành một kênh dẫn vốn mới, giàu tiềm năng.

(0) Bình luận
Nổi bật Tin tức IDS
Đừng bỏ lỡ
Thu hồi tài sản và sự an toàn của quyền sở hữu
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO