Trước yêu cầu tăng trưởng hai con số, TS. Nguyễn Đức Kiên nhấn mạnh, slogan của Chính phủ cần chuyển từ "đầu tư công dẫn dắt đầu tư tư" sang "đầu tư công phải thu hút đầu tư tư".

Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng ở mức hai con số trong giai đoạn tới, câu chuyện không còn dừng ở việc xác lập mục tiêu mà đã chuyển sang một yêu cầu thực chất hơn: phải tìm ra cách làm hiệu quả để đạt được mục tiêu đó. Theo TS. Nguyễn Đức Kiên, nguyên Phó Chủ nhiệm Ủy ban Kinh tế của Quốc hội mục tiêu tăng trưởng hai con số là không thay đổi, vấn đề là bàn làm như thế nào.
Theo đó, ông Kiên nhấn mạnh rằng, trong cấu trúc nền kinh tế hiện nay, khu vực kinh tế tư nhân cần được nhìn nhận đúng vai trò là một trong ba trụ cột, cùng với kinh tế nhà nước và khu vực FDI. Tuy nhiên, nếu không có sự thay đổi mạnh mẽ về tư duy điều hành và thể chế, thì khu vực này khó có thể phát huy hết tiềm năng.
Đáng chú ý, ông Kiên cho rằng đã đến lúc cần điều chỉnh lại cách tiếp cận mang tính "slogan" trong điều hành chính sách. Nếu như trước đây, quan điểm phổ biến là "đầu tư công dẫn dắt đầu tư tư", thì trong bối cảnh mới, cần chuyển sang một cách tiếp cận chủ động hơn "đầu tư công phải thu hút đầu tư tư".
Đây không chỉ là sự thay đổi về câu chữ, mà là sự thay đổi về bản chất. Thay vì Nhà nước đi trước để kéo theo khu vực tư nhân, thì cần thiết kế đầu tư công theo hướng tạo lực hút, mở đường và kích hoạt dòng vốn tư nhân tham gia mạnh mẽ hơn vào nền kinh tế. Đây chính là điều kiện tiên quyết nếu muốn đạt được tốc độ tăng trưởng cao và bền vững.
Nhìn lại quá trình phát triển, TS. Nguyễn Đức Kiên cho rằng, Việt Nam từng rất thành công trong việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài nhờ các chính sách ưu đãi rõ ràng và nhất quán. Vì vậy, trong giai đoạn tới, nếu muốn khu vực kinh tế tư nhân trong nước thực sự trở thành động lực tăng trưởng, thì cần có cách tiếp cận bình đẳng hơn về chính sách.
"Những gì chúng ta từng làm để thu hút FDI, thì nay phải nghĩ đến việc áp dụng tương xứng cho doanh nghiệp tư nhân trong nước. Có như vậy mới gọi là phát triển bình đẳng theo sở hữu", ông Kiên nhấn mạnh.
Theo ông, nếu tiếp tục duy trì sự chênh lệch về ưu đãi và điều kiện tiếp cận nguồn lực giữa các khu vực, thì rất khó để kỳ vọng khu vực tư nhân nội địa có thể lớn mạnh và đóng vai trò dẫn dắt trong nền kinh tế.
Ở góc độ thể chế, TS. Nguyễn Đức Kiên thẳng thắn chỉ ra rằng một trong những "điểm tắc" lớn hiện nay nằm ở hệ thống pháp luật, đặc biệt là Luật Chứng khoán.
Theo đó, sự phát triển nhanh của các doanh nghiệp công nghệ đang đặt ra yêu cầu phải thay đổi cách tiếp cận trong quản lý. Tuy nhiên, trên thực tế, các doanh nghiệp công nghệ vẫn đang bị áp dụng cùng một bộ tiêu chí như các doanh nghiệp thương mại hoặc sản xuất truyền thống.
"Một công ty công nghệ không thể bị ‘đối xử’ như một công ty thương mại hay một công ty đầu tư thông thường", ông Kiên nêu rõ quan điểm. Đặc thù về mô hình kinh doanh, tài sản và tốc độ tăng trưởng của doanh nghiệp công nghệ đòi hỏi một khung pháp lý linh hoạt hơn.
Dẫn kinh nghiệm quốc tế, ông Kiên cho biết, những doanh nghiệp như Amazon hay Tesla nếu áp dụng các tiêu chí tài chính truyền thống thì rất khó có thể niêm yết trong giai đoạn đầu. "Sự phát triển của doanh nghiệp công nghệ là rất lớn và tạo ra sức hút mạnh, nhưng nếu thể chế không theo kịp thì sẽ tự đánh mất cơ hội", ông Kiên cảnh báo.
Theo đó, nguyên Phó Chủ nhiệm Ủy ban Kinh tế của Quốc hội đề xuất, việc sửa đổi Luật Chứng khoán cần đi theo hướng phân loại rõ ràng các nhóm doanh nghiệp. "Doanh nghiệp công nghệ phải có quy định riêng, doanh nghiệp thương mại có quy định khác; không thể dùng một ‘khuôn’ chung cho tất cả".
Đáng chú ý, ông cũng thẳng thắn nhìn nhận rằng việc phải sửa luật nhiều lần phản ánh hạn chế trong nhận thức chính sách. "Khi kinh tế thay đổi mà luật chưa chuẩn, thì phải sửa. Bản thân tôi đã tham gia sửa hai lần, và vẫn thấy còn nhiều điểm chưa theo kịp thực tiễn", vị này chia sẻ.
Theo đó, dự thảo Luật Chứng khoán sửa đổi sắp tới sẽ tiếp tục được hoàn thiện và lấy ý kiến, mở ra cơ hội điều chỉnh quan trọng để phù hợp hơn với yêu cầu phát triển mới của nền kinh tế.

Ở góc nhìn rộng hơn về cải cách thể chế, TS. Phan Đức Hiếu, Ủy viên thường trực Ủy ban Kinh tế - Tài chính của Quốc hội cho rằng, điểm then chốt hiện nay không chỉ là nhận diện đúng vai trò của kinh tế tư nhân, mà là đưa tinh thần đó vào thực tiễn thông qua thể chế hóa hiệu quả.
Theo ông, Nghị quyết 68 không đơn thuần là một văn bản định hướng, mà là một bước chuyển mạnh về tư duy phát triển. "Điểm mới của Nghị quyết 68 không chỉ là xác định kinh tế tư nhân là động lực quan trọng nhất, mà là cách tiếp cận toàn diện đối với môi trường kinh doanh", ông Hiếu nhấn mạnh.
Cụ thể, nếu như trước đây cải cách chủ yếu dừng ở việc cắt giảm điều kiện kinh doanh, thì nay yêu cầu đã được nâng lên. "Doanh nghiệp không chỉ cần ít rào cản hơn, mà cần một môi trường an toàn, có thể dự đoán và được bảo vệ thực chất", ông Hiếu phân tích.
Ủy viên thường trực Ủy ban Kinh tế - Tài chính của Quốc hội nhấn mạnh, đây chính là điểm mang tính bước ngoặt. Những nội dung như không hình sự hóa các quan hệ kinh tế, kiểm soát thanh tra, kiểm tra, hay bảo vệ quyền tài sản… lần đầu tiên được nhấn mạnh mạnh mẽ và rõ ràng ở cấp nghị quyết.
Tuy nhiên, thách thức lớn nhất vẫn nằm ở khâu thực thi. "Chất lượng của thể chế không đo bằng số lượng văn bản, mà bằng lợi ích thực tế mà doanh nghiệp nhận được", ông Hiếu nhấn mạnh.
Theo đó, việc thể chế hóa Nghị quyết 68 cần được triển khai đồng bộ trong toàn bộ hệ thống pháp luật. Nếu không, rất dễ xảy ra tình trạng "trên thông thoáng, dưới vẫn vướng".
Ở góc độ này, các sửa đổi như Luật Chứng khoán, Luật Đầu tư hay các luật kinh tế khác cần được đặt trong một tổng thể cải cách chung. "Nếu tinh thần cải cách không được ‘cài đặt’ nhất quán, thì hiệu quả sẽ bị triệt tiêu", ông Hiếu cảnh báo.
Đặc biệt, vị này cũng nhấn mạnh yêu cầu "khơi thông nguồn lực" – một trong những nội dung cốt lõi của Nghị quyết 68. "Nguồn lực không thiếu, vấn đề là đang bị ách tắc trong thể chế và phân bổ kém hiệu quả". Do đó, cải cách không chỉ dừng ở việc tạo điều kiện gia nhập thị trường, mà phải giúp dòng vốn vận hành thông suốt hơn, chi phí thấp hơn và rủi ro pháp lý thấp hơn.