Quyền thần kinh – suy nghĩ là dữ liệu cần bảo vệ

Nguyễn Trung Tín (*)| 07/05/2026 15:00

Trong những năm gần đây, quyền về dữ liệu và toàn vẹn não bộ - neurorights (hay còn gọi là “quyền thần kinh”) được thế giới đề xuất để bảo vệ quyền con người trước sự can thiệp của công nghệ. Chile đã trở thành quốc gia tiên phong đưa quyền này vào Hiến pháp, việc nghiên cứu và xây dựng khung pháp lý tương ứng là vấn đề các quốc gia khác có thể cân nhắc.

Suy nghĩ là dữ liệu cần được bảo vệ

Sự phát triển của công nghệ thần kinh mang lại những bước tiến quan trọng cho y học, công nghệ và giáo dục. Tuy nhiên, khả năng thu thập, giám sát, phân tích dữ liệu não bộ hay đáng chú ý hơn là khả năng kích thích hoạt động não bộ của các công nghệ này đang dấy lên nhiều lo ngại về quyền riêng tư.

Thực tế này đặt ra thách thức lớn trong việc bảo vệ quyền con người trước các rủi ro xâm phạm dữ liệu, thao túng tư duy hoặc tác động đến bản sắc cá nhân.

Dữ liệu thần kinh khác hoàn toàn dữ liệu sinh trắc học bình thường. Nó phản ánh rõ ý định, cảm xúc, suy nghĩ và tiềm thức con người. Do đó, khi có được loại dữ liệu đặc biệt này, các chủ thể thu thập không chỉ nắm giữ thông tin định danh mà còn có khả năng giải mã cơ chế ra quyết định của cá nhân.

Bằng cách tích hợp nhiều loại dữ liệu cá nhân như dữ liệu sinh lý, dữ liệu hành vi, dữ liệu tiểu sử và các loại khác - các công nghệ thần kinh có thể trở nên thành thạo trong việc suy luận trạng thái tinh thần và dự đoán hành vi mà người dùng không hề hay biết.

Lấy ví dụ, trong lĩnh vực tư pháp hình sự, công nghệ thần kinh có khả năng làm thay đổi căn bản phương thức thu thập chứng cứ và cải tạo phạm nhân. Thay vì dựa vào lời khai truyền thống, cơ quan điều tra có thể sử dụng thiết bị đọc não để ghi nhận phản ứng thần kinh vô thức của nghi phạm khi tiếp xúc với hình ảnh hiện trường vụ án.

Ở giai đoạn thi hành án, các thiết bị cấy ghép thậm chí có thể được áp dụng để giám sát tội phạm bạo lực, sử dụng thuật toán để phát hiện và phát xung điện ức chế các cơn giận dữ ngay khi chúng vừa khởi phát.

Đây là một cấp độ xâm phạm quyền riêng tư sâu sắc hơn nhiều so với việc rò rỉ dữ liệu cá nhân thông thường, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc thiết lập khuôn khổ pháp lý bảo vệ quyền tự do ý chí.

Quyền về dữ liệu và toàn vẹn não bộ

Trong vài năm trở lại đây, cuộc tranh luận về nền tảng pháp lý và phạm vi áp dụng của quyền thần kinh ngày càng trở nên sôi nổi. Diễn ngôn học thuật hiện nay bị chi phối bởi hai quan điểm chính.

Nhóm ủng hộ chủ nghĩa bảo thủ về quyền cho rằng các quy định nhân quyền hiện hành đã đủ khả năng bao quát và chỉ cần diễn giải lại để áp dụng cho bối cảnh mới. Ngược lại, nhóm ủng hộ chủ nghĩa cải cách về quyền lập luận rằng công nghệ thần kinh tạo ra những thách thức đặc thù và chưa từng có, do đó đòi hỏi phải thiết lập các quyền mới chuyên biệt để lấp đầy những khoảng trống pháp lý.

Marcello Ienca và Roberto Andorno (2017) là những người tiên phong hệ thống hóa khái niệm quyền thần kinh theo hướng cải cách. Các tác giả này chỉ ra sự bất cập của hệ thống quyền con người hiện hữu trong việc bảo vệ sự toàn vẹn của não bộ. Theo Ienca và Andorno, cấu trúc của quyền thần kinh được kiến tạo dựa trên:

(i) Quyền tự do nhận thức (Cognitive Liberty): Quyền tự do sử dụng hoặc từ chối sử dụng các công nghệ thần kinh.

(ii) Quyền riêng tư về tâm trí (Mental Privacy): Quyền bảo vệ dữ liệu não bộ khỏi sự xâm nhập trái phép.

(iii) Quyền toàn vẹn tâm trí (Mental Integrity): Quyền không bị can thiệp hoặc thay đổi trạng thái tinh thần bởi các tác nhân bên ngoài.

(iv) Quyền được bảo đảm tính liên tục tâm lý (Psychological Continuity): Quyền duy trì bản sắc cá nhân và sự thống nhất của ý thức theo thời gian.

Kế thừa nền tảng này, nhóm nghiên cứu tại Đại học Columbia và Quỹ Neurorights với đại diện là Giáo sư Rafael Yuste đã đề xuất bổ sung hai thành tố quan trọng nhằm đảm bảo công bằng xã hội. Đó là quyền tiếp cận công bằng (fair access) với việc tăng cường năng lực tâm trí và quyền được bảo vệ khỏi thành kiến thuật toán (protection from algorithmic bias).

Tổng hợp lại các quan điểm trên, sáng kiến NeuroRights định nghĩa quyền thần kinh như sau: “Các cá nhân có quyền kiểm soát tối cao đối với việc ra quyết định của chính họ, mà không bị thao túng ngầm định hoặc không rõ nguồn gốc từ các công nghệ thần kinh bên ngoài”. Định nghĩa này khẳng định quyền tự quyết của con người là giá trị cốt lõi cần được bảo vệ trong kỷ nguyên công nghệ thần kinh.

Về bản chất, các đề xuất này không chỉ dừng lại ở kỹ thuật bảo vệ dữ liệu hay quyền riêng tư thông thường. Mục tiêu tối thượng của quyền thần kinh là bảo vệ phẩm giá và quyền tự chủ của con người trong kỷ nguyên số.

Nếu không có cơ chế pháp lý này, con người đứng trước rủi ro trở thành những thực thể bị “lập trình” bởi thuật toán, mất đi năng lực tư duy độc lập vốn là nền tảng của trách nhiệm pháp lý và đạo đức. Do đó, việc công nhận quyền thần kinh chính là sự khẳng định lại vị thế trung tâm của con người trước làn sóng phát triển mạnh mẽ của AI và công nghệ sinh học.

Con đường phát triển quyền thần kinh trong Hiến pháp Chile

Tiến trình đưa quyền thần kinh vào Hiến pháp Chile khởi động từ năm 2019 tại diễn đàn Congreso Futuro. Dưới sự tư vấn trực tiếp của Tiến sĩ Rafael Yuste về năng lực đọc suy nghĩ và tiềm thức của công nghệ thần kinh, giới lập pháp cùng cộng đồng học giả đã phối hợp xây dựng khung pháp lý mới.

Mặc dù tồn tại các tranh luận về tính dư thừa so với quyền riêng tư hiện hành, dự luật vẫn được thúc đẩy mạnh mẽ nhờ bối cảnh xã hội đặc thù. Phong trào “bùng phát xã hội” cuối năm 2019 và nhu cầu cải tổ Hiến pháp theo hướng mở rộng tối đa các quyền con người đã trở thành chất xúc tác quan trọng. Yếu tố này giúp quyền thần kinh vượt qua các rào cản lý luận để chính thức được xem xét như một quyền hiến định cơ bản.

Cuối cùng, vào tháng 10-2021, quyền thần kinh đã được giới thiệu tại Chile bằng việc thông qua một sửa đổi Hiến pháp. Quốc gia này đã sửa đổi điều 19 để bảo vệ sự toàn vẹn về tinh thần và miễn dịch chống lại các tác động bất lợi của công nghệ thần kinh.

Điều khoản này nhằm mục đích bảo vệ sự toàn vẹn về thể chất và tinh thần của con người trong quá trình phát triển và ứng dụng khoa học thần kinh và công nghệ thần kinh, đồng thời công nhận quyền tự do sử dụng các công nghệ này trong giới hạn được quy định trong Hiến pháp và pháp luật.

Chile công nhận ba mục đích sử dụng chính của công nghệ thần kinh: sử dụng trong y tế, phát triển nghiên cứu và mục đích thương mại, mỗi mục đích được điều chỉnh theo một quy định khác nhau. Bất kỳ công nghệ thần kinh nào được đề xuất sử dụng tại Chile đều phải được đăng ký với Viện Y tế Công cộng - chịu trách nhiệm đăng ký tất cả các loại thuốc và thiết bị được sử dụng cho mục đích y tế.

Trong quá trình đăng ký, tất cả các mục đích sử dụng dự định của công nghệ phải được nêu rõ và cơ quan có thẩm quyền có thể hạn chế hoặc thậm chí cấm các mục đích sử dụng này khi: (i) mục tiêu của chúng là ảnh hưởng đến hành vi của con người mà không có sự đồng ý của người dùng; (ii) chúng được sử dụng để khai thác điểm yếu của các nhóm cụ thể; (iii) để trích xuất dữ liệu mà không có sự đồng ý rõ ràng của người dùng; hoặc (iv) chúng ảnh hưởng xấu đến khả năng thích ứng thần kinh của một số nhóm nhất định, đặc biệt là trẻ em và thanh thiếu niên.

Sự kiện Chile hiến định hóa quyền thần kinh là tín hiệu khởi đầu cho một xu hướng lập pháp toàn cầu mới. Khi ranh giới giữa sinh học và công nghệ ngày càng mờ nhạt, các quốc gia và tổ chức quốc tế đang đứng trước áp lực phải định nghĩa lại phạm vi của quyền con người.

Việc công nhận quyền thần kinh chính là nỗ lực xác lập để bảo vệ sự tự do trong tư tưởng, đảm bảo rằng sự tiến bộ của công nghệ sẽ phục vụ cho sự phát triển của con người thay vì biến con người thành công cụ của dữ liệu.

(*) Khoa Luật, Đại học Kinh tế TPHCM

Bài liên quan

(0) Bình luận
Nổi bật Tin tức IDS
Đừng bỏ lỡ
Quyền thần kinh – suy nghĩ là dữ liệu cần bảo vệ
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO