Trong bối cảnh địa chính trị toàn cầu biến động mạnh từ cuộc xung đột Nga - Ukraine cho tới xung đột tại khu vực Trung Đông, Iran cho thấy, các cú sốc giá năng lượng liên tiếp đặt ra thách thức lớn đối với ổn định kinh tế vĩ mô và an ninh quốc gia, vấn đề bảo đảm an ninh năng lượng đang trở thành ưu tiên chiến lược của nhiều quốc gia. Tại Việt Nam, yêu cầu này càng trở nên cấp thiết khi nền kinh tế duy trì tốc độ tăng trưởng cao, kéo theo nhu cầu năng lượng gia tăng nhanh chóng. Trong bối cảnh đó, việc phát huy vai trò của khu vực kinh tế nhà nước, đặc biệt là các tập đoàn năng lượng chủ lực như: Tập đoàn Công nghiệp Năng lượng Petrovietnam (PVN), Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN), Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam (Petrolimex), và Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam (TKV)… không chỉ là giải pháp kinh tế mà còn là trụ cột bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia.
An ninh năng lượng trong “vùng nhiễu” địa chính trị: Áp lực và tái định vị vai trò khu vực kinh tế nhà nước
Trong cấu trúc của nền kinh tế hiện đại, năng lượng đóng vai trò nền tảng cho mọi hoạt động sản xuất và tiêu dùng. Mức độ ổn định của hệ thống năng lượng có ảnh hưởng trực tiếp đến tăng trưởng kinh tế, ổn định xã hội và năng lực cạnh tranh quốc gia.
Theo Cơ quan Năng lượng quốc tế (International Energy Agency), đến năm 2040 nhu cầu năng lượng toàn cầu có thể tăng khoảng 20-25% so với hiện nay. Đồng thời, quá trình chuyển dịch năng lượng toàn cầu cũng đang diễn ra với tốc độ nhanh, khi năng lượng tái tạo ngày càng chiếm tỷ trọng lớn hơn trong cơ cấu năng lượng. Theo dự báo của DNV (tổ chức phân loại hàng đầu thế giới và là nhà tư vấn được công nhận trong lĩnh vực hàng hải) trong báo cáo “Energy Transition Outlook 2025”, điện sẽ chiếm khoảng 50% tiêu thụ năng lượng cuối cùng vào năm 2050, năng lượng gió và mặt trời có thể chiếm hơn 1/3 tổng nguồn cung năng lượng sơ cấp toàn cầu vào năm 2060, trong khi tỷ trọng nhiên liệu hóa thạch sẽ giảm đáng kể. Tuy nhiên, quá trình chuyển dịch năng lượng không diễn ra theo quỹ đạo tuyến tính và đặt ra nhiều thách thức mới đối với an ninh năng lượng của mỗi quốc gia. Trong bối cảnh đó, việc củng cố vai trò dẫn dắt của khu vực kinh tế nhà nước trong hệ thống năng lượng quốc gia trở thành một yêu cầu chiến lược và thực tiễn khách quan.
Các doanh nghiệp năng lượng nhà nước tại nhiều quốc gia đóng vai trò như các thiết chế chiến lược của nhà nước nhằm ổn định hệ thống năng lượng, bảo đảm nguồn cung và giảm thiểu tác động của biến động thị trường quốc tế.

DNNN - “trụ đỡ hệ thống” trong bảo đảm nguồn cung và ổn định thị trường năng lượng
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy ngay cả trong các nền kinh tế thị trường phát triển, nhà nước vẫn duy trì các doanh nghiệp năng lượng chủ lực nhằm bảo đảm ổn định hệ thống năng lượng và giảm thiểu rủi ro thị trường. Điều này xuất phát từ đặc điểm của ngành năng lượng: yêu cầu vốn đầu tư lớn, thời gian hoàn vốn dài, rủi ro thị trường cao và gắn chặt với an ninh quốc gia.
Một mô hình thường được nhắc tới trong các nghiên cứu về quản trị năng lượng quốc gia là Na Uy. Doanh nghiệp năng lượng chủ lực của quốc gia này là Equinor ASA (trước đây là Statoil và StatoilHydro), trong đó Chính phủ Na Uy nắm cổ phần chi phối. Equinor đóng vai trò trung tâm trong: (i) Thăm dò và khai thác dầu khí ngoài khơi; (ii) Phát triển công nghệ khai thác biển sâu; (iii) Đầu tư vào năng lượng tái tạo, đặc biệt là điện gió ngoài khơi. Mô hình của Na Uy thể hiện một đặc điểm đáng chú ý: nhà nước không chỉ kiểm soát tài nguyên năng lượng mà còn sử dụng DNNN như công cụ để phát triển công nghệ và năng lực công nghiệp quốc gia. Nguồn thu từ dầu khí được đưa vào Quỹ đầu tư quốc gia Na Uy, giúp quốc gia này xây dựng một trong những quỹ tài sản quốc gia lớn nhất thế giới. Kinh nghiệm này cho thấy doanh nghiệp năng lượng nhà nước có thể vừa bảo đảm an ninh năng lượng vừa đóng vai trò động lực phát triển kinh tế dài hạn.
Trung Quốc là ví dụ điển hình về việc sử dụng các tập đoàn năng lượng nhà nước như công cụ chiến lược để bảo đảm an ninh năng lượng. Các tập đoàn năng lượng lớn của Trung Quốc đều do nhà nước kiểm soát, ví dụ như: State Grid Corporation of China, China National Petroleum Corporation, China Energy Investment Corporation… Chiến lược năng lượng của Trung Quốc dựa trên ba trụ cột chính: (i) Kiểm soát hạ tầng năng lượng trọng yếu (điện, dầu khí, than); (ii) Đầu tư quy mô lớn vào công nghệ năng lượng mới thông qua DNNN; (iii) Từng bước mở rộng đầu tư năng lượng ra nước ngoài. Kinh nghiệm của Trung Quốc cho thấy trong những giai đoạn chuyển đổi năng lượng nhanh, vai trò của DNNN càng trở nên quan trọng trong việc điều phối đầu tư và bảo đảm ổn định hệ thống năng lượng.
Tại Hàn Quốc, ngành năng lượng được dẫn dắt bởi Korea Electric Power Corporation (KEPCO) về điện lực, Korea National Oil Corporation (KNOC) và Korea Gas Corporation (KOGAS) về dầu khí. Các DNNN này đóng vai trò trung tâm trong phát triển nguồn điện, vận hành lưới truyền tải, xây dựng và quản lý kho dự trữ dầu chiến lược, đầu tư vào các dự án năng lượng ở nước ngoài và tham gia thị trường năng lượng quốc tế. Chính phủ Hàn Quốc sử dụng KEPCO như một công cụ để thực hiện chiến lược năng lượng quốc gia, bao gồm: phát triển điện hạt nhân, đầu tư vào công nghệ năng lượng sạch, mở rộng các dự án điện ở thị trường quốc tế. Kinh nghiệm của Hàn Quốc cho thấy DNNN có thể đóng vai trò quan trọng trong việc tích hợp chính sách công nghiệp với chính sách năng lượng. Mô hình này giúp Hàn Quốc – một quốc gia gần như không có tài nguyên năng lượng - vẫn có thể duy trì mức độ an ninh năng lượng tương đối cao.
Trong hệ thống năng lượng Việt Nam, các tập đoàn năng lượng nhà nước đóng vai trò trung tâm trong chuỗi giá trị năng lượng với các tập đoàn chính gồm EVN, PVN, TKV, Petrolimex… Các doanh nghiệp này đảm nhận các khâu quan trọng của chuỗi cung ứng năng lượng từ hoạt động đầu tư khai thác tài nguyên, cơ sở hạ tầng năng lượng đa mục tiêu đến bảo đảm dự trữ quốc gia, phân phối sản phẩm đến khách hàng sử dụng năng lượng cuối cùng, cung cấp dịch vụ và phát triển công nghiệp chế biến, chế tạo các sản phẩm cho ngành năng lượng. PVN được giao quyền đại diện nhà nước tham gia các hợp đồng dầu khí, quản lý và vận hành các hoạt động thăm dò, khai thác trong hoạt động dầu khí. EVN hiện chiếm khoảng 35-40% tổng công suất phát điện của hệ thống điện quốc gia và vận hành toàn bộ hệ thống truyền tải điện; liên kết lưới điện với các quốc gia trong khu vực, quản lý và vận hành phần lớn hệ thống phân phối điện. Trong lĩnh vực cung nhiên liệu, TKV cung cấp phần lớn than cho các nhà máy nhiệt điện trong nước, trong khi Petrolimex chiếm khoảng 40÷50% thị phần bán lẻ xăng dầu, PVGas chiếm khoảng 70% thị phần bán buôn nội địa trên thị trường LPG Việt Nam.

Củng cố nội lực về an ninh năng lượng: Từ Nghị quyết đến hành động
Tại Việt Nam, các doanh nghiệp năng lượng nhà nước giữ vai trò chi phối trong các khâu trọng yếu của chuỗi giá trị năng lượng. Do đó, đối với Việt Nam, việc phát huy vai trò của khu vực kinh tế nhà nước trong lĩnh vực năng lượng không chỉ xuất phát từ các bài học thực tiễn tốt và yêu cầu của quá trình phát triển hệ thống năng lượng mà còn được xác định rõ trong các định hướng chiến lược của Đảng và nhà nước, đặc biệt là trong Nghị quyết 70‑NQ/TW và Nghị quyết 79‑NQ/TW.
Một trong những nội dung trọng tâm của hai Nghị quyết này là nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước và xác định rõ trách nhiệm của các doanh nghiệp trong việc triển khai các quy hoạch phát triển năng lượng, phát triển điện lực quốc gia. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, các quốc gia thường duy trì DNNN trong các khâu hạ tầng chiến lược của hệ thống năng lượng nhằm bảo đảm ổn định hệ thống và giảm thiểu rủi ro thị trường. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh nhu cầu năng lượng tăng nhanh và hệ thống năng lượng ngày càng phức tạp do quá trình chuyển dịch năng lượng. Vì vậy, việc củng cố năng lực quản trị, năng lực tài chính của các tập đoàn năng lượng nhà nước không chỉ nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh mà còn nhằm bảo đảm ổn định và an toàn của hệ thống năng lượng quốc gia. Trong bối cảnh trên, việc thực hiện Nghị quyết 79-NQ/TW cần gắn với các định hướng chính sách nhằm chuẩn hóa mô hình quản trị hiện đại theo các tiêu chuẩn quốc tế, tăng cường năng lực tài chính của các tập đoàn năng lượng nhà nước.
Về nhiệm vụ xây dựng hệ thống năng lượng hiện đại, đồng bộ và có khả năng kết nối khu vực. Theo mục tiêu Nghị quyết 70 và các quy hoạch ngành đã được phê duyệt đặt ra, đến năm 2030 tổng cung năng lượng sơ cấp khoảng 150 - 170 triệu tấn dầu quy đổi, các cơ sở lọc dầu đáp ứng tối thiểu 70% nhu cầu xăng dầu trong nước; mức dự trữ xăng dầu đạt khoảng 90 ngày nhập ròng; Hệ thống điện Việt Nam phải đạt tổng công suất khoảng 183-236 GW, với độ tin cậy cung cấp điện năng và chỉ số tiếp cận điện năng thuộc tốp 3 nước dẫn đầu ASEAN. Điều này đặt ra yêu cầu đầu tư rất lớn vào hạ tầng năng lượng, đặc biệt là: (i) Phát triển lưới điện truyền tải kết nối, liên kết lưới điện trong khu vực; (ii) Xây dựng các trung tâm hạ tầng năng lượng LNG gồm hệ thống kho cảng và các nhà máy điện; (iii) Phát triển mở rộng hệ thống điện “thông minh”, vận hành hiệu quả và linh hoạt. Trong bối cảnh đó, các doanh nghiệp năng lượng nhà nước cần được tạo điều kiện pháp lý đóng vai trò nòng cốt trong việc triển khai các dự án hạ tầng năng lượng quy mô lớn, đồng thời phối hợp với khu vực tư nhân, FDI thông qua các mô hình hợp tác công – tư nhằm huy động nguồn lực xã hội cho đầu tư năng lượng.
Về vai trò thúc đẩy phát triển các dự án năng lượng tái tạo và năng lượng mới, Nghị quyết cũng đề cập việc giao nhiệm vụ cho một số doanh nghiệp lớn, có năng lực thực hiện các dự án gắn với bảo đảm quốc phòng và an ninh quốc gia như các dự án điện gió ngoài khơi quy mô lớn, dự án điện hạt nhân. Điều này cho thấy vai trò đặc biệt của các doanh nghiệp năng lượng nhà nước trong việc dẫn dắt đầu tư vào các công nghệ năng lượng mới, đặc biệt là những lĩnh vực đòi hỏi vốn đầu tư lớn và năng lực công nghệ cao.
Về vai trò tham gia thị trường năng lượng cạnh tranh, một nội dung quan trọng khác của nghị quyết là hoàn thiện cơ chế thị trường năng lượng, trong đó giá năng lượng phải được hình thành theo nguyên tắc thị trường nhưng có sự quản lý và điều tiết của nhà nước. Trong mô hình này, DNNN giữ vai trò chủ đạo trong các hạ tầng chiến lược, khu vực tư nhân tham gia mạnh mẽ trong các hoạt động sản xuất và dịch vụ năng lượng. Cách tiếp cận này giúp tạo ra sự cân bằng giữa hiệu quả thị trường cạnh tranh và mục tiêu an ninh năng lượng quốc gia.
Về vai trò tham gia hợp tác quốc tế, nghiên cứu phát triển, ứng dụng công nghệ và phát triển nguồn nhân lực, các doanh nghiệp năng lượng nhà nước cần giữ vị trí trung tâm trong việc tiếp nhận và làm chủ công nghệ mới, phát triển năng lực công nghiệp năng lượng trong nước, mở rộng hợp tác quốc tế. Đặc biệt, DNNN cần giữ vai trò trọng tâm của doanh nghiệp trong mối liên kết giữa doanh nghiệp – viện nghiên cứu – trường đại học để tham gia phát triển sản phẩm công nghệ chiến lược trong ngành công nghiệp năng lượng đã được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt như Hệ thống, thiết bị, giải pháp công nghệ khai thác năng lượng ngoài khơi (thuộc nhóm Công nghệ đất hiếm, đại dương, lòng đất); Lò phản ứng hạt nhân nhỏ, Pin lithium-ion, thể rắn, nhiên liệu, điện phân (thuộc nhóm Công nghệ năng lượng, vật liệu tiên tiến).
Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng và biến động địa chính trị ngày càng phức tạp, việc củng cố vai trò của khu vực kinh tế nhà nước trong lĩnh vực năng lượng không chỉ là yêu cầu phát triển kinh tế mà còn là điều kiện quan trọng để bảo đảm ổn định vĩ mô và an ninh năng lượng quốc gia. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy các doanh nghiệp năng lượng nhà nước thường đóng vai trò như những thiết chế chiến lược của nhà nước trong việc thực thi các cơ chế, chính sách về năng lượng. Đối với Việt Nam, việc triển khai Nghị quyết 79-NQ/TW gắn với thực hiện Nghị quyết 70-NQ/TW sẽ tạo cơ sở quan trọng để củng cố vai trò của các tập đoàn năng lượng nhà nước trong bảo đảm an ninh năng lượng. Các doanh nghiệp khu vực kinh tế nhà nước như EVN, PVN, Petrolimex và TKV… không chỉ đóng vai trò cung cấp các sản phẩm, dịch vụ năng lượng thiết yếu mà còn là lực lượng nòng cốt trong việc đầu tư hạ tầng năng lượng, phát triển, ứng dụng công nghệ mới và bảo đảm ổn định hệ thống năng lượng quốc gia. Trong giai đoạn tới, việc gia cố sức mạnh của các tập đoàn năng lượng nhà nước và cùng với sự tham gia tích cực của khu vực kinh tế tư nhân, sẽ đóng vai trò quyết định trong việc xây dựng một hệ thống năng lượng an toàn, bền vững và có khả năng chống chịu cao trước các biến động của thị trường năng lượng toàn cầu nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế của Việt Nam trong kỷ nguyên phát triển mới của đất nước.