Một trong những lợi ích lớn nhất khi Việt Nam đạt mức xếp hạng tín nhiệm đầu tư là khả năng mở rộng cánh cửa tiếp cận dòng vốn của các định chế tài chính toàn cầu.
Trong Đề án Cải thiện xếp hạng tín nhiệm quốc gia tới năm 2030, Chính phủ đặt mục tiêu Việt Nam đạt mức Baa3 của Moody's hoặc BBB- của S&P và Fitch trở lên - ngưỡng thấp nhất của nhóm xếp hạng đầu tư, hay Investment Grade. Mục tiêu này được đặt trong kỳ vọng giảm chi phí huy động vốn và rủi ro tín dụng quốc gia.
Để bước qua ranh giới giữa nhóm đầu cơ và nhóm đầu tư, đó là câu chuyện của nhiều yếu tố từ tăng trưởng, tài khóa, ngoại hối đến thể chế và sức khỏe hệ thống ngân hàng.
Ông Nguyễn Quang Thuân, Chủ tịch FiinGroup và FiinRatings, cho rằng, xếp hạng tín nhiệm quốc gia cần được nhìn như một trong những yếu tố quan trọng xác lập "giá vốn" của cả nền kinh tế.
Khi Chính phủ huy động vốn trên thị trường quốc tế, nhà đầu tư không chỉ quan tâm tới lãi suất cơ bản của USD hay kỳ hạn khoản vay, mà còn tính thêm phần bù cho mức độ rủi ro của quốc gia đi vay.
"Phần bù này sau đó trở thành một trong những tham chiếu khi các ngân hàng, doanh nghiệp trong cùng quốc gia tiếp cận nguồn vốn quốc tế", ông Thuân phân tích.
Vì vậy, câu chuyện nâng hạng không đơn giản là cải thiện vị trí của Việt Nam trên bảng xếp hạng quốc tế. Một mức tín nhiệm tốt hơn có thể tác động trực tiếp tới khả năng tiếp cận và giá của nguồn vốn mà nền kinh tế phải trả.
Lợi ích đầu tiên là khả năng mở rộng cơ sở nhà đầu tư quốc tế. Trên thị trường tài chính toàn cầu, nhiều quỹ hưu trí, công ty bảo hiểm, quỹ đầu tư và tổ chức quản lý tài sản áp dụng những giới hạn chặt chẽ đối với tài sản có mức tín nhiệm thấp. Một số định chế hạn chế tỷ trọng hoặc phạm vi đầu tư vào các công cụ nợ nằm dưới ngưỡng Investment Grade. Do đó, khi một quốc gia bước vào nhóm xếp hạng đầu tư, các công cụ nợ của quốc gia đó có cơ hội tiếp cận một tập nhà đầu tư rộng hơn.
Chuyên gia Phan Lê Thành Long, Chủ tịch Sáng lập của AFA Group cho rằng, tác động của việc Việt Nam đạt Investment Grade thậm chí có thể rộng hơn câu chuyện nâng hạng riêng thị trường cổ phiếu, bởi xếp hạng tín nhiệm quốc gia liên quan tới giá vốn của nhiều chủ thể trong nền kinh tế. Không chỉ mở rộng tập nhà đầu tư, nâng hạng tín nhiệm còn có thể giúp giảm chi phí vay.
Trong khi đó, ông Nguyễn Quang Thuân sử dụng CDS (hợp đồng hoán đổi rủi ro tín dụng - PV), để minh họa mức giá mà thị trường đặt lên rủi ro của một quốc gia. Theo thống kê, CDS của Việt Nam ở mức cao hơn đáng kể so với Thái Lan - quốc gia đã đạt Investment Grade. Điều này cho thấy một quốc gia được đánh giá rủi ro thấp hơn thường có điều kiện huy động vốn với phần bù rủi ro thấp hơn.
Nếu hồ sơ tín nhiệm của Việt Nam được cải thiện, Chính phủ có thể thuận lợi hơn khi phát hành trái phiếu hoặc vay vốn trên thị trường quốc tế. Mức giá vốn này sau đó có thể trở thành một trong những tham chiếu cho ngân hàng và doanh nghiệp Việt Nam khi thực hiện các khoản vay hợp vốn, phát hành trái phiếu hoặc huy động ngoại tệ ở nước ngoài.
Một ngân hàng hay doanh nghiệp có tình hình tài chính tốt vẫn hoạt động trong môi trường kinh tế, pháp lý và tài chính của quốc gia nơi doanh nghiệp đó đặt trụ sở. Khi mức độ rủi ro của quốc gia được đánh giá thấp hơn, các tổ chức trong nước cũng có thêm điều kiện để tiếp cận vốn quốc tế thuận lợi hơn.
Đầu năm 2026, Fitch đã nâng xếp hạng một số công cụ nợ dài hạn cao cấp có bảo đảm của Việt Nam từ BB+ lên BBB-. Tuy nhiên, đây là xếp hạng đối với một số công cụ nợ có bảo đảm, không đồng nghĩa Việt Nam đã chính thức đạt Investment Grade ở cấp độ quốc gia.
Dù vậy, diễn biến này phần nào cho thấy khi khả năng thu hồi và mức độ bảo đảm được cải thiện, nhà đầu tư có thể đánh giá rủi ro thấp hơn và chấp nhận một mức chi phí vốn khác. Ở cấp độ quốc gia, bài toán tương tự nhưng phức tạp hơn rất nhiều.

Ông Nguyễn Quang Thuân cho rằng, Việt Nam đang có nhiều lợi thế ở nhóm các chỉ tiêu định lượng. Tăng trưởng kinh tế cao là một điểm cộng quan trọng. Bên cạnh đó, tỷ lệ nợ công và nợ nước ngoài so với GDP vẫn ở mức tương đối thuận lợi. Tuy nhiên, tăng trưởng GDP cao chưa đủ để một quốc gia tự động được nâng lên Investment Grade.
Các tổ chức xếp hạng còn đánh giá chất lượng thể chế, khả năng điều hành, sức khỏe hệ thống tài chính, vị thế đối ngoại và khả năng chống chịu của nền kinh tế trước những cú sốc.
Một trong những vấn đề được chuyên gia đặc biệt lưu ý là sức khỏe của hệ thống ngân hàng.
Khi nền kinh tế tăng trưởng nhanh, nhu cầu tín dụng cũng tăng mạnh. Muốn mở rộng quy mô cho vay một cách bền vững, các ngân hàng phải đồng thời tăng vốn và duy trì những tỷ lệ an toàn cần thiết. Nếu tín dụng tăng nhanh hơn năng lực bổ sung vốn của hệ thống ngân hàng, những điểm yếu tài chính có thể trở thành một yếu tố bất lợi đối với hồ sơ tín nhiệm quốc gia.
Bên cạnh ngân hàng là chất lượng thể chế và quản trị. Khi nâng triển vọng tín nhiệm của Việt Nam từ Ổn định lên Tích cực, Moody's ghi nhận những cải thiện về thể chế và quản trị, trong đó có cải cách thủ tục hành chính, pháp luật và khu vực công.
Điều này cho thấy với các hãng xếp hạng, môi trường chính sách có khả năng dự báo, hệ thống pháp luật minh bạch và bộ máy quản trị hiệu quả cũng quan trọng không kém những chỉ số kinh tế đơn thuần.
Một yếu tố khác là vị thế đối ngoại. S&P ghi nhận tốc độ tăng trưởng kinh tế cao và những cải cách đang diễn ra tại Việt Nam, nhưng cũng lưu ý khả năng cải thiện xếp hạng sẽ rõ hơn nếu vị thế đối ngoại được củng cố, trong đó có khả năng tích lũy dự trữ ngoại hối và cải thiện cán cân thanh toán. Đây cũng là bài toán đi cùng mục tiêu tăng trưởng cao.
Một nền kinh tế tăng nhanh sẽ kéo theo nhu cầu nhập khẩu máy móc, nguyên vật liệu, tín dụng, đầu tư và ngoại tệ lớn hơn. Nếu quá trình mở rộng này tạo thêm mất cân đối trong hệ thống ngân hàng, tài khóa hoặc cán cân thanh toán, chính tăng trưởng cao cũng có thể phát sinh những rủi ro mới.