Thanh khoản hệ thống ngân hàng đang xuất hiện tín hiệu đảo chiều tích cực khi tốc độ tăng huy động vốn đã vượt tăng trưởng tín dụng. Điều này chưa đủ để mở ra một chu kỳ giảm lãi suất mới nhưng một số đánh giá cho thấy lãi suất VND đã đến vùng đỉnh.
Một trong những tín hiệu đáng chú ý nhất của thị trường tiền tệ những ngày gần đây là sự cải thiện của nguồn vốn ngân hàng.
Theo thông tin được Thứ trưởng Bộ Tài chính Trần Quốc Phương chia sẻ tại phiên họp Chính phủ thường kỳ tháng 8, đến ngày 22/8, huy động vốn bằng VND của hệ thống ngân hàng tăng 8,77% so với đầu năm, cao hơn mức tăng 8,38% của dư nợ tín dụng bằng VND. Thứ trưởng đánh giá thanh khoản ngắn hạn của hệ thống đã được cải thiện.

Điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở con số 8,77%, mà ở sự thay đổi tương quan giữa hai dòng tiền. Trong một thời gian dài trước đó, tín dụng tăng nhanh hơn huy động, khiến các ngân hàng phải liên tục tìm kiếm nguồn vốn mới để đáp ứng nhu cầu giải ngân. Việc huy động hiện đã vượt tín dụng cho thấy áp lực này đang giảm xuống.
Đây cũng là cơ sở quan trọng để cho rằng cuộc đua tăng lãi suất huy động có thể đã đi đến giai đoạn cuối, đặc biệt nếu xu hướng tiền gửi tiếp tục được duy trì trong những tháng tới.
Tuy nhiên, cần tránh một cách hiểu đơn giản rằng thanh khoản cải thiện đồng nghĩa với việc lãi suất sẽ lập tức giảm. Bởi thị trường tiền tệ Việt Nam đang đứng trước một bài toán khó hơn: nền kinh tế vừa cần rất nhiều vốn để tăng tốc, vừa phải giữ ổn định các cân đối vĩ mô. Sức ép đối với lãi suất trước hết đến từ chính nhu cầu vốn của nền kinh tế.
GDP Việt Nam 6 tháng đầu năm 2026 tăng 8,18%, trong đó riêng quý II tăng 8,39%. Đáng chú ý, khu vực công nghiệp và xây dựng tăng 9,81% trong nửa đầu năm và 10,51% trong quý II, cho thấy động lực sản xuất, đầu tư đang phục hồi khá mạnh. Nếu mục tiêu tăng trưởng cao trong cả năm được theo đuổi quyết liệt trong nửa cuối năm, nhu cầu vốn tất yếu sẽ tăng lên.
Đây cũng là điểm khác căn bản so với một số giai đoạn căng thẳng thanh khoản trước đây. Hiện nay, áp lực lên nguồn vốn ngân hàng không hoàn toàn xuất phát từ một cú sốc tài chính, mà ngày càng gắn với nhu cầu mở rộng hoạt động của nền kinh tế.
Do đó, câu chuyện lãi suất trong những tháng cuối năm không đơn thuần là "thừa hay thiếu tiền", mà là ngân hàng phải cân bằng giữa ba mục tiêu: huy động đủ vốn, giải ngân đủ nhanh và kiểm soát được chi phí vốn cũng như rủi ro tín dụng.
Với tốc độ tín dụng đã đạt 8,38% vào ngày 22/8, nếu mục tiêu tăng trưởng tín dụng cả năm quanh 15% được thực hiện, dư địa tăng trưởng còn lại vẫn rất lớn. Về lý thuyết, đây là nguồn lực đáng kể để hỗ trợ nền kinh tế trong những tháng cuối năm.
Nhưng cũng cần thận trọng với cách tính cho rằng toàn bộ phần tín dụng tăng thêm chính là "vốn đầu tư" và chiếm một tỷ trọng cố định trong tổng nhu cầu vốn của nền kinh tế. Tín dụng ngân hàng là một dòng vốn tài trợ quan trọng nhưng không đồng nhất với vốn đầu tư toàn xã hội; cùng một đồng vốn tín dụng có thể tài trợ vốn lưu động, tiêu dùng, bất động sản hoặc đầu tư.
Điều quan trọng hơn là khả năng hấp thụ vốn. Nếu doanh nghiệp có đơn hàng, dự án có pháp lý đầy đủ và dòng tiền tốt, tín dụng sẽ tăng mà không nhất thiết tạo ra áp lực lãi suất quá lớn. Ngược lại, nếu nhu cầu tín dụng tăng nhanh nhưng nguồn vốn huy động không theo kịp, cuộc cạnh tranh tiền gửi sẽ trở lại.
Một lực cản khác đối với xu hướng giảm lãi suất VND đến từ môi trường tiền tệ quốc tế. Tại Mỹ, triển vọng chính sách của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) hiện vẫn chưa rõ ràng. Thị trường đang chờ số liệu CPI tháng 8 trước cuộc họp ngày 15-16/9. Một số quan chức Fed, trong đó có Thống đốc Christopher Waller, cho rằng nếu lạm phát tiếp tục hạ nhiệt, Fed có thể giữ nguyên lãi suất; trong khi các tín hiệu khác vẫn cho thấy khả năng tiếp tục thắt chặt chưa hoàn toàn bị loại bỏ.
Thậm chí, sau báo cáo việc làm tháng 8 mạnh hơn dự kiến, một số tổ chức đã điều chỉnh kỳ vọng theo hướng Fed có thể duy trì lãi suất cao lâu hơn. Citigroup mới đây đã lùi dự báo đợt giảm lãi suất tiếp theo của Fed sang năm 2027.
Điều này có ý nghĩa trực tiếp với Việt Nam. Trong điều kiện tỷ giá USD/VND vẫn cần được theo dõi sát, NHNN không thể hoàn toàn bỏ qua chênh lệch lãi suất giữa VND và USD. Một mặt bằng lãi suất VND giảm quá nhanh trong khi lãi suất USD vẫn cao có thể tạo thêm áp lực lên tỷ giá và dòng vốn.
Lãi suất huy động vì thế tăng không chỉ để đáp ứng nhu cầu tín dụng, mà còn nhằm giữ chân tiền gửi và củng cố thanh khoản trong một môi trường rủi ro cao.
Trong khi đó, bối cảnh 2026, hệ thống ngân hàng đã có thêm các công cụ quản trị thanh khoản, khuôn khổ pháp lý về tổ chức tín dụng được củng cố, trong khi nền kinh tế đang tăng trưởng và nhu cầu vốn tăng lên.
Do đó, nếu lãi suất huy động hiện nay tạo đỉnh, đó nhiều khả năng là một đỉnh mang tính chu kỳ, thay vì đỉnh hình thành từ một cú sốc thanh khoản.
Diễn biến của thị trường tiền tệ trong năm 2026 cũng cho thấy quá trình này. MBS từng ghi nhận lãi suất huy động 12 tháng bình quân của các ngân hàng thương mại tăng mạnh trong những tháng đầu năm, trong khi từ giữa năm xu hướng tăng đã có dấu hiệu hạ nhiệt. Báo cáo tháng 6 của MBS đánh giá đà tăng lãi suất huy động đang dần chậm lại.
Ngay cả khi lãi suất huy động đã đạt đỉnh, điều đó cũng không có nghĩa lãi suất cho vay sẽ lập tức giảm.
Lý do nằm ở cấu trúc kỳ hạn của tiền gửi. Những khoản tiền gửi 6-12 tháng được huy động với mức lãi suất tương đối cao trong thời gian vừa qua sẽ tiếp tục nằm trong bảng cân đối của ngân hàng cho đến khi đáo hạn. Vì vậy, chi phí vốn bình quân không thể giảm nhanh như lãi suất niêm yết. Đây chính là độ trễ quan trọng của thị trường tiền tệ.
SSI Research trong báo cáo ngành ngân hàng đầu năm 2026 cũng dự báo chi phí vốn bình quân tăng so với năm 2025, trong khi NIM chỉ phục hồi nhẹ. SSI dự báo NIM toàn ngành năm 2026 tăng khoảng 6 điểm cơ bản lên 3,26%, đồng thời lưu ý sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm ngân hàng.
Diễn biến thực tế trong quý II càng cho thấy áp lực này. Theo SSI Research, NIM ngành ngân hàng tiếp tục chịu sức ép khi chi phí vốn tăng, trong khi chất lượng tài sản cũng cần được theo dõi chặt chẽ. Như vậy, nếu muốn giảm lãi suất cho vay nhanh hơn tốc độ giảm của chi phí vốn, các ngân hàng phải chấp nhận hy sinh một phần NIM.
Đây là lý do lãi suất cho vay trong thời gian tới có khả năng giảm có chọn lọc thay vì giảm đồng loạt.
Các báo cáo phân tích gần đây cho thấy một điểm tương đối thống nhất: lãi suất sẽ không còn tăng mạnh như giai đoạn đầu năm, nhưng áp lực giảm cũng không đủ lớn để hình thành một chu kỳ giảm sâu.
MBS đã chuyển từ nhận định về áp lực tăng sang đánh giá tích cực hơn đối với thanh khoản. Báo cáo thị trường tiền tệ tháng 8/2026 của MBS, công bố ngày 8/9, tiếp tục theo dõi diễn biến tỷ giá theo hướng tích cực; trước đó, MBS ghi nhận lãi suất huy động đã hạ nhiệt dần trong quý II.
Trong khi đó, SSI Research thận trọng hơn với khả năng giảm chi phí vốn. SSI cho rằng dù thanh khoản đã cải thiện, nhu cầu vốn trung và dài hạn vẫn cao, nhất là khi nền kinh tế bước vào giai đoạn đầu tư mới với các dự án hạ tầng lớn.
VCBS cũng từng dự báo lãi suất huy động năm 2026 chịu áp lực tăng và có sự phân hóa rõ giữa các nhóm ngân hàng. Đáng chú ý, VCBS cho rằng các ngân hàng tư nhân có thể chịu áp lực huy động cao hơn, trong khi nhóm ngân hàng quốc doanh có điều kiện ổn định mặt bằng lãi suất tốt hơn nhờ lợi thế về nguồn vốn.
Điều này gợi mở một kịch bản khá rõ cho những tháng cuối năm: không phải tất cả các ngân hàng cùng giảm hoặc cùng tăng lãi suất.
Nhóm có nguồn tiền gửi ổn định, chi phí vốn thấp và thanh khoản tốt có thể giảm lãi suất cho vay để giành thị phần. Ngược lại, các ngân hàng phải phụ thuộc nhiều hơn vào huy động thị trường có thể vẫn phải duy trì mức lãi suất tiền gửi cạnh tranh.
Từ các yếu tố trên, có thể hình dung ba kịch bản.
Kịch bản cơ sở là lãi suất huy động đi ngang ở vùng hiện tại, với một số điều chỉnh tăng hoặc giảm nhỏ tùy ngân hàng và kỳ hạn. Đây cũng là kịch bản có xác suất cao nhất nếu huy động tiếp tục tăng nhanh hơn tín dụng.
Kịch bản tích cực xuất hiện nếu dòng tiền gửi tiếp tục cải thiện, Fed chuyển sang nới lỏng rõ hơn, tỷ giá ổn định và giải ngân đầu tư công tăng tốc. Khi đó, lãi suất huy động có thể giảm nhẹ và lãi suất cho vay giảm rõ hơn, đặc biệt đối với sản xuất kinh doanh.
Ngược lại, kịch bản bất lợi sẽ xảy ra nếu nhu cầu tín dụng tăng mạnh trong quý IV, tiền gửi tăng chậm trở lại, tỷ giá chịu áp lực hoặc lạm phát trong nước tăng nhanh. Khi đó, một bộ phận ngân hàng, nhất là ngân hàng quy mô vừa và nhỏ, có thể phải tăng lãi suất huy động để bảo đảm nguồn vốn.
Như vậy, khả năng cao lãi suất VND đã tiến gần vùng đỉnh ngắn hạn, nhưng chưa có cơ sở để kỳ vọng một chu kỳ giảm mạnh như năm 2023.
Điểm đáng chú ý hơn là vai trò của chính sách tiền tệ trong bài toán tăng trưởng đang thay đổi.
Nếu mục tiêu tăng trưởng cao tiếp tục được đặt lên hàng đầu, không thể kỳ vọng toàn bộ động lực sẽ đến từ việc giảm lãi suất. Khi mặt bằng lãi suất đã tương đối thấp so với giai đoạn thắt chặt trước đây và dư địa điều hành bị giới hạn bởi tỷ giá, lạm phát và ổn định thanh khoản, chính sách tài khóa và đầu tư công phải đóng vai trò lớn hơn.
Tăng tốc giải ngân đầu tư công, tháo gỡ pháp lý cho các dự án, hỗ trợ doanh nghiệp giảm chi phí và khơi thông thị trường vốn sẽ giúp giảm áp lực phải sử dụng lãi suất như công cụ duy nhất để kích thích tăng trưởng.