Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

TS. Hoàng Thị Hồng Phó - Vụ trưởng Vụ Các định chế tài chính, Bộ| 05/08/2026 14:30

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, dịch vụ tài chính hiện đại đang trở thành động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới hệ thống tài chính. Bài viết làm rõ cơ sở lý luận, phân tích kinh nghiệm quốc tế và đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển hệ sinh thái dịch vụ tài chính hiện đại tại Việt Nam.

Tóm tắt: Sự phát triển của dữ liệu, nền tảng số và các công nghệ mới đang làm thay đổi phương thức cung ứng dịch vụ tài chính, đồng thời đặt ra yêu cầu đổi mới khuôn khổ quản lý. Bài viết làm rõ khái niệm dịch vụ tài chính hiện đại, phân loại sáu nhóm dịch vụ, đề xuất kiến trúc sáu lớp và mô hình vận hành năm tầng; đồng thời phân tích kinh nghiệm của Vương quốc Anh, Singapore và Ấn Độ. Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích định tính, rà soát pháp luật và so sánh thể chế, kết hợp số liệu thứ cấp từ các cơ quan quản lý và tổ chức quốc tế. Kết quả nghiên cứu cho thấy Việt Nam đã đạt nhiều kết quả tích cực trong phát triển thanh toán số, định danh điện tử và hoàn thiện khuôn khổ pháp lý. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất các định hướng hoàn thiện chính sách, bao gồm: Quản lý theo hoạt động và mức độ rủi ro; tăng cường phối hợp giữa các cơ chế thử nghiệm có kiểm soát; phát triển tài chính mở và hạ tầng dữ liệu dùng chung; đẩy mạnh ứng dụng công nghệ giám sát (SupTech) và công nghệ quản lý quy định (RegTech); đồng thời xây dựng lộ trình phát triển dịch vụ tài chính hiện đại đến năm 2030. Kết quả nghiên cứu góp phần cung cấp cơ sở tham khảo cho việc hoàn thiện chính sách và phát triển hệ sinh thái dịch vụ tài chính hiện đại tại Việt Nam.

Từ khóa: Dịch vụ tài chính hiện đại, hạ tầng số công cộng, bảo vệ người tiêu dùng.

MODERN FINANCIAL SERVICES: THEORETICAL FRAMEWORK, INTERNATIONAL EXPERIENCE,
AND DEVELOPMENT DIRECTIONS FOR VIETNAM

Abstract: The rapid advancement of data, digital platforms, and emerging technologies is transforming the provision of financial services while creating new demands for regulatory innovation. This article clarifies the concept of modern financial services, classifies six categories of services, and proposes a six-layer architectural framework together with a five-layer operating model. It also examines the experiences of the United Kingdom, Singapore, and India. The study employs a qualitative research approach, combining legal and regulatory review, comparative institutional analysis, and secondary data from regulatory authorities and international organizations. The findings indicate that Vietnam has achieved significant progress in digital payments, electronic identification, and the development of its legal and regulatory framework. Based on these findings, the article proposes several policy directions, including adopting an activity- and risk-based regulatory approach; strengthening coordination among regulatory sandbox mechanisms; promoting open finance and shared digital data infrastructure; accelerating the adoption of Supervisory Technology (SupTech) and Regulatory Technology (RegTech); and developing a roadmap for modern financial services through 2030. The study provides useful policy references for advancing the regulatory framework and fostering the development of Vietnam's modern financial services ecosystem.

Keywords: Modern financial services, public digital infrastructure, consumer protection.

Ảnh minh họa (Nguồn: baochinhphu.vn)
Ảnh minh họa (Nguồn: baochinhphu.vn)

1. Khung lý luận và cấu trúc dịch vụ tài chính hiện đại

1.1. Khái niệm và đặc trưng

Dịch vụ tài chính hiện đại là các dịch vụ trung gian vốn, thanh toán, bảo hiểm, đầu tư và quản lý tài sản được tạo mới hoặc tái cấu trúc căn bản nhờ dữ liệu và công nghệ số. Điểm phân biệt không nằm ở việc có ứng dụng di động, mà ở mức độ công nghệ làm thay đổi chi phí giao dịch, cách ra quyết định, cấu trúc trung gian và trải nghiệm người dùng. Có thể nhận diện bốn đặc trưng của dịch vụ tài chính hiện đại: Vận hành dựa trên dữ liệu; cung ứng theo nền tảng; sản phẩm có tính mô-đun và khả năng tương tác cao nhờ giao diện lập trình ứng dụng (API); giao dịch và giám sát tiến gần trạng thái thời gian thực.

Công nghệ tài chính (Fintech) và tài chính do doanh nghiệp công nghệ dẫn dắt (TechFin) có điểm xuất phát và mô hình phát triển khác nhau. Trong khi Fintech thường hình thành từ nhu cầu giải quyết một vấn đề cụ thể của hoạt động tài chính, như thanh toán, cho vay hoặc quản lý tài sản, thì TechFin phát triển trên nền tảng công nghệ, dữ liệu và mạng lưới người dùng sẵn có, sau đó từng bước tích hợp và mở rộng sang cung ứng các sản phẩm, dịch vụ tài chính. Sự hội tụ ngày càng rõ nét giữa các tổ chức tài chính truyền thống và doanh nghiệp công nghệ đang làm mờ dần ranh giới giữa hai loại hình chủ thể này. Vì vậy, cách tiếp cận quản lý chỉ dựa trên hình thức pháp lý hoặc loại hình tổ chức có thể không phản ánh đầy đủ bản chất hoạt động và mức độ rủi ro phát sinh. Điều này đòi hỏi khuôn khổ quản lý cần chuyển sang cách tiếp cận dựa trên chức năng hoạt động và mức độ rủi ro, bảo đảm các hoạt động có cùng bản chất và rủi ro tương tự được áp dụng các yêu cầu quản lý tương ứng.

1.2. Các nhóm dịch vụ hiện đại chủ yếu

Trên cơ sở tổng hợp các mô hình phát triển dịch vụ tài chính hiện đại trên thế giới, có thể phân loại hệ sinh thái dịch vụ tài chính hiện đại thành sáu nhóm dịch vụ chủ yếu theo chức năng kinh tế và phương thức cung ứng, làm cơ sở phân tích đặc điểm hoạt động, rủi ro và yêu cầu quản lý của từng nhóm dịch vụ (Bảng 1).

Bảng 1. Phân loại dịch vụ tài chính hiện đại

Nguồn: Tổng hợp của tác giả
Nguồn: Tổng hợp của tác giả

Mặc dù các nhóm dịch vụ tài chính hiện đại có đặc điểm, giá trị gia tăng và mức độ rủi ro khác nhau, nhưng đều được xây dựng trên các hạ tầng nền tảng chung, bao gồm định danh số, dữ liệu và hệ thống thanh toán. Đặc điểm này đặt ra yêu cầu xây dựng khuôn khổ quản lý theo chức năng hoạt động và mức độ rủi ro, thay vì chỉ dựa trên loại hình tổ chức cung ứng dịch vụ. Theo đó, cần áp dụng nguyên tắc "cùng hoạt động, cùng rủi ro, cùng mức độ quản lý", đồng thời bảo đảm tính tương xứng của các yêu cầu quản lý với quy mô hoạt động, mức độ phức tạp của sản phẩm, dịch vụ và mức độ ảnh hưởng đối với hệ thống tài chính.

1.3. Kiến trúc sáu lớp của dịch vụ tài chính hiện đại

Xét theo chuỗi tạo lập và thực hiện dịch vụ, kiến trúc tài chính hiện đại gồm sáu lớp: Lớp thứ nhất - nhu cầu khách hàng phản ánh nhu cầu thanh toán, tiết kiệm, vay vốn, đầu tư và bảo hiểm, từ đó xác định giá trị dịch vụ. Lớp thứ hai - giao diện gồm ứng dụng, cổng web và hành trình tài chính nhúng, thực hiện cung cấp thông tin, tiếp nhận yêu cầu và khởi tạo giao dịch. Lớp thứ ba - dữ liệu gồm dữ liệu định danh, giao dịch và dữ liệu thay thế, phục vụ nhận biết khách hàng, chấm điểm và kiểm soát rủi ro; đồng thời phải bảo đảm chất lượng, quyền riêng tư, đồng thuận và khả năng truy vết. Lớp thứ tư - công nghệ sử dụng điện toán đám mây, AI, DLT, Open API để kết nối, xử lý và tự động hóa. Lớp thứ năm - hạ tầng thị trường tài chính gồm định danh, thanh toán, bù trừ và quyết toán, bảo đảm giao dịch được ghi nhận và hoàn tất an toàn. Lớp thứ sáu - thể chế và giám sát thiết lập quy tắc và cơ chế giám sát đối với chủ thể, sản phẩm, dữ liệu, công nghệ và hạ tầng. Tuy nằm trên cùng, lớp này bao phủ toàn bộ kiến trúc thông qua cấp phép; phòng, chống rửa tiền; bảo vệ người tiêu dùng; an ninh mạng và khả năng chống chịu. Luồng giá trị đi từ nhu cầu đến thực thi giao dịch; thông tin giám sát và trách nhiệm giải trình phản hồi theo chiều ngược lại. Cấu trúc này giúp xác định điểm phát sinh rủi ro, chủ thể chịu trách nhiệm và dữ liệu cần cung cấp cho cơ quan quản lý.

1.4. Năm tầng vận hành dịch vụ tài chính hiện đại

Từ kiến trúc sáu lớp, dịch vụ tài chính hiện đại thường được vận hành qua năm tầng liên hoàn: Tầng thứ nhất - nhận diện nhu cầu và thiết kế dịch vụ chuyển nhu cầu khách hàng thành đề xuất giá trị, điều kiện sản phẩm, mức giá và tiêu chí rủi ro. Tầng thứ hai - phân phối và tương tác khách hàng vận hành ứng dụng, cổng web và tài chính nhúng để cung cấp thông tin, tiếp nhận yêu cầu, xác lập đồng thuận và hỗ trợ khách hàng. Tầng thứ ba - dữ liệu, công nghệ và ra quyết định kết hợp dữ liệu với điện toán đám mây, AI, DLT và Open API để xác thực, chấm điểm, định giá, phát hiện gian lận và tự động hóa. Việc gộp dữ liệu với công nghệ phản ánh quan hệ phụ thuộc hai chiều: Dữ liệu chỉ tạo ra giá trị khi được xử lý, còn công nghệ chỉ tin cậy khi sử dụng dữ liệu có chất lượng và hợp pháp. Tầng thứ tư - thực thi giao dịch và vận hành hạ tầng thị trường chuyển kết quả xử lý thành giao dịch thanh toán, giải ngân, đầu tư, bảo hiểm hoặc tài sản số; đồng thời thực hiện định danh, chuyển mạch, bù trừ, quyết toán và đối soát. Tầng thứ năm - quản trị, tuân thủ và giám sát gồm phân công trách nhiệm; kiểm soát nội bộ; phòng, chống rửa tiền; bảo vệ dữ liệu và người tiêu dùng; quản lý sự cố, công nghệ RegTech, SupTech. Tầng này được tích hợp từ khâu thiết kế và bao phủ bốn tầng còn lại. Dòng nghiệp vụ đi từ nhận diện nhu cầu đến thực thi giao dịch; thông tin giám sát và trách nhiệm giải trình vận động theo chiều ngược lại. Khung năm tầng nhờ đó xác định rõ trách nhiệm, điều kiện chuyển giao và điểm kiểm soát trong chuỗi giá trị.

2. Kinh nghiệm quốc tế về quản lý và vận hành dịch vụ tài chính hiện đại

2.1. Vương quốc Anh: Quản lý theo vòng đời thử nghiệm và cạnh tranh dữ liệu

Vương quốc Anh không xây dựng khu vực miễn trừ pháp luật cho đổi mới mà áp dụng cơ chế quản lý theo vòng đời đối với các dịch vụ tài chính mới. Cơ quan Quản lý tài chính (FCA) chịu trách nhiệm quản lý hành vi thị trường, bảo vệ người tiêu dùng và trực tiếp vận hành cơ chế thử nghiệm có kiểm soát, trong khi Cơ quan Cạnh tranh và Thị trường (CMA) thúc đẩy cạnh tranh thông qua khuôn khổ ngân hàng mở (Open Banking). Doanh nghiệp tham gia cơ chế thử nghiệm vẫn phải chứng minh tính tuân thủ pháp luật, nhận diện rủi ro và bảo vệ khách hàng; việc được chấp thuận tham gia không đồng nghĩa với việc được FCA bảo đảm hoặc miễn trừ trách nhiệm pháp lý.

Quy trình thử nghiệm được thực hiện theo các giai đoạn từ sàng lọc, đánh giá, thử nghiệm đến quyết định sau thử nghiệm. Theo hướng dẫn cập nhật của FCA năm 2026, hồ sơ được đánh giá sơ bộ trong khoảng 2 - 3 tuần và đánh giá đầy đủ trong khoảng 8 - 12 tuần tùy mức độ phức tạp. Trước khi triển khai, FCA và doanh nghiệp thống nhất phạm vi khách hàng, thời hạn, tiêu chí đánh giá, giới hạn rủi ro, biện pháp bảo vệ khách hàng và phương án kết thúc thử nghiệm. Trong quá trình thử nghiệm, doanh nghiệp được phân công cán bộ đầu mối hỗ trợ và phải tuân thủ đầy đủ các điều kiện cấp phép tương ứng với phạm vi hoạt động.

FCA áp dụng cơ chế quản lý linh hoạt thông qua nhiều công cụ như cấp phép có giới hạn, hướng dẫn áp dụng riêng, miễn hoặc điều chỉnh một số quy định thuộc thẩm quyền của FCA và thư không áp dụng biện pháp thực thi trong phạm vi xác định. Các công cụ này tạo điều kiện cho đổi mới nhưng không loại trừ trách nhiệm bồi thường đối với khách hàng cũng như không cho phép miễn trừ các quy định của pháp luật. Thử nghiệm thường được triển khai trong khoảng sáu tháng với quy mô giới hạn; sau khi kết thúc, doanh nghiệp phải báo cáo kết quả để FCA xem xét cấp phép chính thức, gia hạn có điều kiện, yêu cầu điều chỉnh hoặc chấm dứt hoạt động.

Song song với cơ chế thử nghiệm có kiểm soát, Vương quốc Anh triển khai khuôn khổ Open Banking, yêu cầu các ngân hàng lớn chia sẻ dữ liệu thông qua API trên cơ sở sự đồng ý của khách hàng. Mô hình này phân tách quyền nắm giữ dữ liệu với quyền khai thác dữ liệu, tạo điều kiện cho các bên thứ ba phát triển dịch vụ thanh toán, tổng hợp tài khoản và tư vấn tài chính, qua đó thúc đẩy cạnh tranh và đổi mới sáng tạo.

Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy doanh nghiệp tham gia cơ chế thử nghiệm của FCA có khả năng huy động vốn cao hơn đáng kể sau khi tham gia, phản ánh vai trò của cơ chế thử nghiệm trong việc giảm bất định pháp lý và nâng cao niềm tin của thị trường. Kinh nghiệm của Vương quốc Anh cho thấy hiệu quả của mô hình quản lý dựa trên thử nghiệm, cấp phép theo bằng chứng và hạ tầng dữ liệu mở; đồng thời nhấn mạnh yêu cầu bảo đảm trách nhiệm của doanh nghiệp và tăng cường phối hợp giữa các cơ quan quản lý trong quá trình giám sát và phát triển thị trường.

2.2. Singapore: Cơ quan quản lý kiến tạo và vận hành hệ sinh thái tích hợp

Về mô hình quản lý, Singapore áp dụng cách tiếp cận "cơ quan quản lý đồng thời kiến tạo thị trường", trong đó Cơ quan Tiền tệ Singapore (MAS) vừa thực hiện chức năng ngân hàng trung ương, giám sát tích hợp đối với ngân hàng, bảo hiểm và thị trường vốn, vừa thúc đẩy phát triển hệ sinh thái Fintech. Mô hình quản lý thống nhất này giúp kết hợp chặt chẽ giữa quản lý rủi ro, phát triển hạ tầng số và đổi mới sáng tạo. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn phải chịu trách nhiệm về tính an toàn, tuân thủ và bảo vệ khách hàng, trong khi MAS quyết định phạm vi thử nghiệm, giám sát quá trình triển khai và đánh giá khả năng mở rộng sản phẩm.

Singapore triển khai cơ chế thử nghiệm có kiểm soát nâng cao, kết hợp hỗ trợ pháp lý, hỗ trợ tài chính và kết nối thị trường. Doanh nghiệp đáp ứng điều kiện có thể được hỗ trợ một phần kinh phí thử nghiệm và kết nối với các nhà đầu tư thông qua các chương trình xúc tiến đầu tư. Đồng thời, MAS áp dụng nguyên tắc quản lý tương xứng theo mức độ rủi ro, trong đó các mô hình đơn giản được áp dụng quy trình rút gọn, còn các mô hình phức tạp phải xác định rõ phạm vi thử nghiệm, giới hạn khách hàng, biện pháp bảo vệ người tiêu dùng, tiêu chí đánh giá và phương án kết thúc thử nghiệm.

Điểm nổi bật của Singapore là xây dựng hệ sinh thái tài chính số trên nền tảng hạ tầng số dùng chung. Hệ thống định danh số quốc gia Singpass, nền tảng dữ liệu MyInfo, hệ thống thanh toán tức thời PayNow và mã phản hồi nhanh thống nhất (SGQR) tạo nên hạ tầng kết nối đồng bộ giữa các tổ chức tài chính và doanh nghiệp công nghệ. Trên nền tảng đó, Sàn giao dịch dữ liệu tài chính Singapore (SGFinDex) cho phép chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan nhà nước và tổ chức tài chính trên cơ sở sự đồng ý của khách hàng, đồng thời phân tách rõ chức năng xác thực, truyền dẫn, lưu trữ và khai thác dữ liệu nhằm tăng cường bảo mật và bảo vệ quyền riêng tư.

Singapore cũng là một trong những quốc gia tiên phong kết nối thanh toán nhanh xuyên biên giới thông qua việc liên thông PayNow với PromptPay (Thái Lan), UPI (Ấn Độ) và DuitNow (Malaysia), tạo điều kiện cho các giao dịch bán lẻ được thực hiện gần thời gian thực trên cơ sở các tiêu chuẩn chung về thanh toán và định danh.

Kinh nghiệm của Singapore cho thấy phát triển dịch vụ tài chính hiện đại cần được triển khai ở cấp độ hệ sinh thái, trong đó Nhà nước giữ vai trò xây dựng thể chế, tiêu chuẩn và hạ tầng số dùng chung, còn khu vực tư nhân tập trung đổi mới sáng tạo và phát triển sản phẩm. Cách tiếp cận này vừa thúc đẩy cạnh tranh, giảm chi phí kết nối, vừa nâng cao hiệu quả giám sát và khả năng quản trị rủi ro trên phạm vi toàn hệ thống.

2.3. Ấn Độ: Quản lý theo hạ tầng số công cộng và đồng thuận dữ liệu

Về mô hình quản lý, Ấn Độ áp dụng cách tiếp cận phân tách rõ vai trò giữa Nhà nước, cơ quan quản lý, đơn vị vận hành hạ tầng và doanh nghiệp cung ứng dịch vụ. Nhà nước đầu tư và phát triển các hạ tầng số công cộng; Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) ban hành quy định về cấp phép, tiêu chuẩn dữ liệu và yêu cầu an toàn; trong khi các ngân hàng, tổ chức tài chính và doanh nghiệp Fintech cạnh tranh trong phát triển sản phẩm và cung ứng dịch vụ. Nền tảng India Stack, kết hợp hệ thống định danh Aadhaar, Giao diện thanh toán hợp nhất (UPI) và cơ chế chia sẻ dữ liệu thông qua tổ chức tổng hợp tài khoản, đã tạo hạ tầng số thống nhất, góp phần giảm chi phí xác thực, thanh toán và khai thác dữ liệu tài chính.

Mô hình này được tổ chức theo cấu trúc mô-đun, trong đó từng thành phần đảm nhiệm một chức năng riêng: Hệ thống định danh thực hiện xác thực khách hàng; hạ tầng thanh toán xử lý giao dịch; các tổ chức nắm giữ dữ liệu quản lý dữ liệu gốc; tổ chức tổng hợp tài khoản thực hiện truyền dữ liệu trên cơ sở sự đồng ý của khách hàng; còn các tổ chức tài chính chịu trách nhiệm phát triển sản phẩm và quyết định cấp tín dụng. Cách tiếp cận này vừa bảo đảm khả năng kết nối và mở rộng hệ thống, vừa hạn chế nguy cơ tập trung quyền kiểm soát dữ liệu và hạ tầng vào một chủ thể duy nhất.

Trong cơ chế chia sẻ dữ liệu, RBI cấp phép cho các tổ chức tổng hợp tài khoản hoạt động với vai trò trung gian truyền dẫn dữ liệu mà không được lưu trữ hoặc khai thác dữ liệu cho mục đích riêng. Việc chia sẻ dữ liệu chỉ được thực hiện trên cơ sở sự đồng ý rõ ràng của khách hàng, trong đó xác định cụ thể loại dữ liệu, mục đích sử dụng, bên nhận, thời hạn và phạm vi khai thác; khách hàng có quyền từ chối hoặc rút lại sự đồng ý bất kỳ lúc nào. Mọi hoạt động chia sẻ dữ liệu đều được ghi nhận, lưu vết và có thể kiểm toán, qua đó tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm của các bên tham gia.

Trong lĩnh vực tín dụng, RBI triển khai nền tảng công nghệ công cho tín dụng thông suốt theo phương thức thí điểm, cho phép các tổ chức cho vay kết nối và khai thác dữ liệu thông qua API để rút ngắn thời gian thẩm định và nâng cao hiệu quả cấp tín dụng. Tuy nhiên, trách nhiệm đối với quyết định tín dụng, quản trị rủi ro và giải quyết khiếu nại vẫn thuộc về tổ chức cho vay, không được chuyển giao cho nền tảng công nghệ.

Kinh nghiệm của Ấn Độ cho thấy việc phát triển hạ tầng số công cộng, kết hợp với các tiêu chuẩn mở và cơ chế chia sẻ dữ liệu dựa trên sự đồng ý của khách hàng, có thể thúc đẩy tài chính toàn diện, giảm chi phí giao dịch và tạo điều kiện cho đổi mới sáng tạo. Đồng thời, mô hình này cũng khẳng định vai trò của khuôn khổ quản lý trong việc bảo đảm khả năng tương tác giữa các hệ thống, tăng cường bảo vệ dữ liệu và phân định rõ trách nhiệm của các chủ thể tham gia hệ sinh thái tài chính số.

2.4. Bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Kinh nghiệm của ba quốc gia cho thấy mỗi mô hình đều mang lại những bài học có giá trị đối với quá trình hoàn thiện khuôn khổ phát triển dịch vụ tài chính hiện đại tại Việt Nam.

Từ mô hình của Vương quốc Anh, Việt Nam có thể tham khảo cách thức gắn cơ chế thử nghiệm có kiểm soát với lộ trình cấp phép chính thức, áp dụng quản lý dựa trên bằng chứng và xây dựng các tiêu chuẩn dữ liệu ngay từ giai đoạn thử nghiệm. Từ Singapore, bài học quan trọng là cần phát triển đồng bộ hệ sinh thái hạ tầng số, bao gồm định danh điện tử, dữ liệu và thanh toán trên cơ sở một đầu mối điều phối thống nhất, qua đó nâng cao khả năng kết nối và chia sẻ dữ liệu giữa các chủ thể trong hệ thống tài chính. Đối với Ấn Độ, kinh nghiệm nổi bật là đầu tư phát triển hạ tầng số công cộng, áp dụng các tiêu chuẩn mở và cơ chế chia sẻ dữ liệu dựa trên sự đồng ý của khách hàng, tạo nền tảng cho đổi mới sáng tạo, mở rộng tài chính toàn diện và giảm chi phí cung ứng dịch vụ.

Từ các mô hình này có thể rút ra rằng, phát triển dịch vụ tài chính hiện đại cần được xây dựng trên bốn nền tảng cơ bản: (i) Hạ tầng số có khả năng kết nối và tương tác; (ii) Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát gắn với lộ trình hoàn thiện chính sách; (iii) Cơ chế bảo đảm quyền kiểm soát dữ liệu của khách hàng; và (iv) Năng lực giám sát dựa trên dữ liệu, tăng cường phối hợp giữa các cơ quan quản lý đối với các mô hình tài chính số liên ngành.

Bảng 2 so sánh ba mô hình phát triển dịch vụ tài chính hiện đại, từ đó rút ra một số kinh nghiệm đối với Việt Nam.

Bảng 2. So sánh ba mô hình phát triển dịch vụ tài chính hiện đại và kinh nghiệm đối với Việt Nam

Nguồn: Tổng hợp của tác giả
Nguồn: Tổng hợp của tác giả

3. Thực trạng phát triển dịch vụ tài chính hiện đại tại Việt Nam

3.1. Khung pháp lý mới về các dịch vụ tài chính hiện đại

Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 và Nghị định số 94/2025/NĐ‑CP ngày 29/4/2025 của Chính phủ về Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong lĩnh vực ngân hàng, trong đó nhấn mạnh đến việc áp dụng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho chấm điểm tín dụng, Open API và P2P Lending, với thời gian thử nghiệm tối đa hai năm. Bên cạnh đó, Nghị định số 52/2024/NĐ‑CP ngày 15/5/2024 của Chính phủ quy định về thanh toán không dùng tiền mặt đã hoàn thiện khung pháp lý đối với các dịch vụ thanh toán hiện đại, quy định rõ quyền và nghĩa vụ của các chủ thể tham gia, điều kiện cung ứng dịch vụ, yêu cầu bảo đảm an toàn, bảo mật và quản lý rủi ro trong hoạt động thanh toán.

Từ ngày 01/01/2026, Luật Công nghiệp công nghệ số (Luật số 71/2025/QH15) và Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân (Luật số 91/2025/QH15) tạo nền tảng cho phát triển tài sản số và xử lý dữ liệu. Cùng với thí điểm thị trường tài sản mã hóa quy định tại Nghị quyết số 05/2025/NQ‑CP ngày 09/9/2025 của Quốc hội về triển khai thí điểm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam, Nghị quyết số 222/2025/QH15 ngày 27/6/2025 của Quốc hội về Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam và Nghị định số 323/2025/NĐ‑CP ngày 18/12/2025 của Chính phủ về thành lập Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam đã từng bước hoàn thiện khuôn khổ thể chế đối với các mô hình tài chính và công nghệ mới. Những chính sách này không chỉ tạo điều kiện cho việc thử nghiệm, phát triển các sản phẩm và dịch vụ tài chính dựa trên công nghệ số, mà còn thúc đẩy hình thành hệ sinh thái tài chính số hiện đại, tăng cường khả năng kết nối với thị trường tài chính quốc tế, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện cơ chế quản lý, giám sát và bảo vệ người tiêu dùng phù hợp với bối cảnh chuyển đổi số.

Bảng 3. Các cấu phần pháp lý chủ yếu đối với các dịch vụ tài chính hiện đại tại Việt Nam

Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam
Nguồn: Tổng hợp của tác giả

Khung pháp lý cho thấy Việt Nam đã chuyển sang cơ chế thử nghiệm có kiểm soát đối với một số dịch vụ tài chính hiện đại mới xuất hiện, nhưng vẫn phân chia theo lĩnh vực trong khi sản phẩm hiện đại thường kết hợp ngân hàng, đầu tư, bảo hiểm và tài sản số. Đây là khoảng cách trung tâm giữa đổi mới theo hệ sinh thái và quản lý theo ngành.

3.2. Kết quả nổi bật

Trong những năm gần đây, hệ sinh thái Fintech tại Việt Nam đã phát triển mạnh mẽ cả về quy mô thị trường, hạ tầng công nghệ và khuôn khổ pháp lý, góp phần thúc đẩy chuyển đổi số trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng và nâng cao mức độ tiếp cận dịch vụ tài chính của người dân, doanh nghiệp.

Thanh toán số tiếp tục là phân khúc phát triển nhanh nhất và có mức độ phổ cập cao nhất trong hệ sinh thái Fintech. Sự gia tăng nhanh chóng của thanh toán không dùng tiền mặt, ví điện tử, mã QR và thanh toán trên thiết bị di động đã mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính của người dân và doanh nghiệp, đồng thời góp phần nâng cao hiệu quả lưu thông tiền tệ và giảm chi phí giao dịch.

Hạ tầng số phục vụ hoạt động tài chính tiếp tục được hoàn thiện thông qua việc triển khai đồng bộ eKYC, xác thực sinh trắc học và kết nối với Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, Căn cước công dân gắn chip và hệ thống định danh điện tử VNeID. Những nền tảng này đã góp phần rút ngắn thời gian cung ứng dịch vụ, giảm chi phí giao dịch, nâng cao chất lượng xác thực khách hàng, tăng cường phòng, chống gian lận và tạo nền tảng cho việc phát triển các dịch vụ tài chính số an toàn, thuận tiện.

Hệ sinh thái Fintech của Việt Nam từng bước mở rộng sang nhiều lĩnh vực dịch vụ tài chính mới như tài chính mở, huy động vốn cộng đồng, tài sản số... Sự tham gia ngày càng tích cực của các doanh nghiệp đổi mới sáng tạo cùng với quá trình chuyển đổi số mạnh mẽ của các tổ chức tài chính đã góp phần đa dạng hóa sản phẩm, dịch vụ tài chính, nâng cao trải nghiệm khách hàng và thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong toàn bộ thị trường tài chính.

Đặc biệt, việc Chính phủ ban hành Nghị định số 94/2025/NĐ-CP với một số giải pháp công nghệ tài chính trong lĩnh vực ngân hàng đã tạo bước tiến quan trọng trong quá trình hoàn thiện thể chế phát triển Fintech tại Việt Nam. Cơ chế này không chỉ tạo môi trường thử nghiệm cho các mô hình kinh doanh mới mà còn giúp cơ quan quản lý từng bước tích lũy kinh nghiệm giám sát, đánh giá rủi ro và hoàn thiện chính sách, tạo nền tảng cho việc mở rộng đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực tài chính theo hướng an toàn, minh bạch và bền vững.

3.3. Khoảng trống chính sách và thách thức trong thực thi

3.3.1. Phân mảnh quản lý và phạm vi thử nghiệm hẹp

Hiện nay, Nghị định số 94/2025/NĐ-CP chỉ quy định cơ chế thử nghiệm có kiểm soát đối với ba giải pháp công nghệ tài chính thuộc phạm vi quản lý của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN). Trong khi đó, Việt Nam vẫn chưa có một khuôn khổ thử nghiệm thống nhất, mang tính liên ngành cho toàn bộ lĩnh vực tài chính, bao quát các mô hình đổi mới sáng tạo như InsurTech, công nghệ quản lý tài sản, huy động vốn từ cộng đồng và công nghệ tài chính xanh.

Thực tiễn cho thấy nhiều sản phẩm tài chính số có tính chất tích hợp, đồng thời cung cấp dịch vụ thanh toán, đầu tư, bảo hiểm và quản lý tài sản, nên thuộc phạm vi điều chỉnh của nhiều cơ quan quản lý khác nhau. Tuy nhiên, do chưa có cơ chế phối hợp và chia sẻ dữ liệu giám sát một cách đồng bộ, mỗi cơ quan chỉ quản lý một phần hoạt động của sản phẩm mà chưa có cái nhìn đầy đủ về rủi ro tổng thể. Điều này không chỉ làm gia tăng nguy cơ chồng chéo về thủ tục hành chính và yêu cầu tuân thủ đối với doanh nghiệp, mà còn có thể tạo ra khoảng trống trong giám sát và phân định trách nhiệm khi phát sinh rủi ro hoặc tranh chấp.

3.3.2. Dữ liệu phân mảnh, tài chính mở chưa hoàn chỉnh

Việc triển khai Open API trong cơ chế thử nghiệm có kiểm soát mới chỉ là nền tảng kỹ thuật cho việc chia sẻ dữ liệu và cung ứng dịch vụ, chưa đồng nghĩa với việc hình thành hệ sinh thái tài chính mở. Một khuôn khổ tài chính mở hoàn chỉnh cần được xây dựng trên các thành tố cốt lõi như: Chuẩn hóa dữ liệu và giao thức kết nối; cơ chế xác thực đối với bên thứ ba; quy trình xin và rút lại sự đồng ý của khách hàng; quyền chuyển đổi và di chuyển dữ liệu giữa các nhà cung cấp dịch vụ; cơ chế phân định trách nhiệm giữa các chủ thể tham gia và quy trình giải quyết tranh chấp minh bạch, hiệu quả. Nếu việc chia sẻ dữ liệu chỉ được điều chỉnh thông qua các thỏa thuận song phương giữa các tổ chức, thị trường có nguy cơ duy trì tình trạng bất cân xứng về dữ liệu, trong đó các tổ chức tài chính lớn tiếp tục nắm giữ lợi thế cạnh tranh, các doanh nghiệp nhỏ phải chịu chi phí kết nối và tuân thủ cao, còn khách hàng gặp khó khăn trong việc kiểm soát phạm vi, mục đích và thời hạn sử dụng dữ liệu cá nhân đã chia sẻ.

3.3.3. Rủi ro thuật toán và phụ thuộc công nghệ

Việc ứng dụng AI giúp nâng cao hiệu quả chấm điểm tín dụng, phát hiện gian lận và tự động hóa quy trình ra quyết định. Tuy nhiên, chất lượng dữ liệu đầu vào hoặc các sai lệch trong mô hình có thể dẫn đến kết quả thiếu chính xác, thậm chí tạo ra hiện tượng phân biệt đối xử hoặc thiên vị trong quá trình ra quyết định. Vì vậy, cơ quan quản lý cần xây dựng cơ chế giám sát đối với các hệ thống AI, bảo đảm các yêu cầu về độ chính xác, tính minh bạch và khả năng giải thích của mô hình; đồng thời theo dõi sự biến động của mô hình trong quá trình vận hành và xác định rõ trách nhiệm pháp lý đối với các quyết định được đưa ra bằng phương thức tự động.

Bên cạnh đó, việc sử dụng dịch vụ điện toán đám mây và các nhà cung cấp dịch vụ bên thứ ba giúp nâng cao hiệu quả vận hành và tận dụng lợi thế kinh tế theo quy mô, nhưng cũng làm gia tăng rủi ro tập trung và rủi ro vận hành ở cấp hệ thống. Do đó, khuôn khổ quản lý cần yêu cầu các tổ chức tài chính thiết lập cơ chế dự phòng, kiểm thử khả năng phục hồi và xây dựng phương án chuyển đổi sang nhà cung cấp thay thế nhằm bảo đảm tính liên tục của hoạt động và an toàn của toàn bộ hệ thống tài chính.

3.3.4. Bảo vệ người tiêu dùng và năng lực giám sát

Việc cung ứng dịch vụ tài chính qua kênh số có thể làm gia tăng rủi ro đối với người tiêu dùng, như vay vượt quá khả năng trả nợ, nhận tư vấn không phù hợp hoặc nhầm lẫn giữa sản phẩm đầu tư và phương tiện thanh toán. Do đó, cần thiết lập cơ chế bảo vệ người tiêu dùng với các yêu cầu tối thiểu, bao gồm: Công bố thông tin ngắn gọn, dễ hiểu; bảo đảm quyền yêu cầu con người xem xét lại các quyết định được đưa ra hoàn toàn bằng hệ thống tự động; xây dựng cơ chế khiếu nại trực tuyến thuận tiện, hiệu quả; quy định rõ trách nhiệm bồi hoàn trong trường hợp xảy ra gian lận. Bên cạnh đó, cơ chế báo cáo định kỳ truyền thống khó có khả năng phản ánh kịp thời các rủi ro phát sinh trong môi trường số. Nếu không đồng thời nâng cấp hạ tầng dữ liệu và ứng dụng SupTech, việc triển khai cơ chế thử nghiệm có kiểm soát sẽ làm gia tăng khối lượng công tác giám sát nhưng chưa tạo lập được năng lực giám sát chủ động và khả năng học hỏi chính sách tương xứng.

4. Một số giải pháp nhằm phát triển dịch vụ tài chính hiện đại tại Việt Nam trong thời gian tới

4.1. Quản lý theo hoạt động và mức độ rủi ro

Trong thời gian tới, Việt Nam cần xây dựng khuôn khổ quản lý dựa trên nguyên tắc "cùng hoạt động, cùng rủi ro, cùng mức độ quản lý", trong đó yêu cầu quản lý được xác định theo bản chất hoạt động kinh tế và mức độ rủi ro phát sinh, thay vì chỉ căn cứ vào loại hình tổ chức cung cấp dịch vụ. Theo đó, các hoạt động có cùng chức năng như nhận giữ tiền của khách hàng, kết nối cho vay, tư vấn đầu tư, quản lý tài sản hoặc lưu ký tài sản cần tuân thủ các yêu cầu quản lý cốt lõi tương đương với các dịch vụ được cung cấp bởi ngân hàng, doanh nghiệp Fintech hay các nền tảng công nghệ.

Tuy nhiên, các yêu cầu quản lý cần được áp dụng theo nguyên tắc tương xứng, phù hợp với quy mô hoạt động, mức độ rủi ro và tác động đối với hệ thống tài chính. Trên cơ sở đó, cần hình thành một bộ nguyên tắc quản lý thống nhất, bao gồm các yêu cầu về quản trị doanh nghiệp, bảo vệ tài sản của khách hàng, quản trị dữ liệu, quản lý rủi ro từ bên thứ ba, phòng, chống rửa tiền, công bố thông tin, bảo vệ người tiêu dùng, giải quyết khiếu nại và phương án chấm dứt hoạt động. Cách tiếp cận này sẽ góp phần nâng cao tính thống nhất của khuôn khổ pháp lý, giảm chồng chéo giữa các luật chuyên ngành và tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng cho các chủ thể tham gia thị trường.

4.2. Phối hợp linh hoạt giữa các cơ chế thử nghiệm có kiểm soát

Cần thiết lập cơ chế phối hợp thống nhất giữa các cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong các lĩnh vực ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm, tài sản số và Trung tâm tài chính quốc tế nhằm bảo đảm tính đồng bộ trong quản lý và giám sát các mô hình đổi mới sáng tạo. Cơ chế này cần có một đầu mối điều phối để thực hiện việc tiếp nhận, phân loại hồ sơ, xác định cơ quan chủ trì, phối hợp giữa các cơ quan quản lý có liên quan và chia sẻ thông tin, kết quả giám sát trong suốt quá trình thử nghiệm.

Đồng thời, mỗi dự án tham gia cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cần được xây dựng theo một khuôn khổ quản lý thống nhất, bao gồm các nội dung cơ bản như: Mục tiêu thử nghiệm, tiêu chí và chỉ số đánh giá kết quả, phạm vi và quy mô khách hàng tham gia, các biện pháp bảo vệ người tiêu dùng, chế độ báo cáo, giám sát và phương án kết thúc thử nghiệm. Sau khi kết thúc thời gian thử nghiệm, cơ quan có thẩm quyền cần đánh giá toàn diện kết quả để quyết định áp dụng một trong các phương án phù hợp, như: Cấp phép chính thức; gia hạn thử nghiệm kèm theo các điều kiện bổ sung; kiến nghị sửa đổi, hoàn thiện quy định pháp luật; chuyển sang cơ chế quản lý khác phù hợp; hoặc chấm dứt thử nghiệm và thực hiện các biện pháp bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của khách hàng.

Bên cạnh đó, kết quả của các chương trình thử nghiệm cần được công bố ở mức độ phù hợp nhằm tăng cường tính minh bạch, hỗ trợ quá trình hoàn thiện chính sách và tạo điều kiện để thị trường học hỏi kinh nghiệm. Tuy nhiên, việc công bố thông tin phải được thực hiện theo nguyên tắc không làm phát sinh nhận thức rằng sản phẩm hoặc dịch vụ tham gia cơ chế thử nghiệm đã được Nhà nước bảo đảm hoặc xác nhận về chất lượng và mức độ an toàn.

4.3. Xây dựng tài chính mở và hạ tầng dữ liệu dùng chung

Cần xây dựng tài chính mở theo lộ trình phù hợp, trước hết triển khai đối với dữ liệu tài khoản và thanh toán, sau đó từng bước mở rộng sang các lĩnh vực tín dụng, đầu tư, bảo hiểm, quản lý tài sản và hưu trí. Việc triển khai theo lộ trình sẽ góp phần bảo đảm an toàn hệ thống, tạo điều kiện cho các chủ thể thích ứng với yêu cầu quản lý và khai thác hiệu quả dữ liệu phục vụ phát triển các sản phẩm, dịch vụ tài chính số.

Để bảo đảm khả năng kết nối và chia sẻ dữ liệu an toàn, cần xây dựng bộ tiêu chuẩn thống nhất về tài chính mở, bao gồm: Chuẩn dữ liệu và từ điển dữ liệu dùng chung; tiêu chuẩn bảo mật và an toàn thông tin; cơ chế xác thực đối với các bên thứ ba; cơ chế quản lý, cấp và rút lại sự đồng ý của khách hàng; hệ thống ghi nhận và lưu vết các hoạt động truy cập dữ liệu; cùng với quy định rõ trách nhiệm của các bên tham gia trong quá trình khai thác, sử dụng và bảo vệ dữ liệu.

Đồng thời, cần tiếp tục hoàn thiện hạ tầng dữ liệu quốc gia phục vụ phát triển tài chính số thông qua việc kết nối đồng bộ giữa hệ thống định danh điện tử, Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, hệ thống cảnh báo gian lận, cơ sở dữ liệu định danh pháp nhân và các hạ tầng dữ liệu có liên quan. Việc chia sẻ và khai thác dữ liệu cần tuân thủ các nguyên tắc sử dụng đúng mục đích, tối thiểu hóa dữ liệu, bảo đảm quyền riêng tư và khả năng kiểm tra, giám sát trong toàn bộ vòng đời của dữ liệu. Trong mô hình này, Nhà nước giữ vai trò xây dựng thể chế, ban hành tiêu chuẩn và phát triển hạ tầng dữ liệu dùng chung, trong khi khu vực tư nhân tập trung đổi mới sáng tạo, cạnh tranh trong phát triển sản phẩm và cung ứng dịch vụ tài chính số trên nền tảng các tiêu chuẩn thống nhất.

4.4. Nâng cao năng lực giám sát thông qua SupTech, RegTech và tăng cường khả năng chống chịu của hệ thống

Để đáp ứng yêu cầu quản lý đối với hệ sinh thái tài chính số, cơ quan quản lý cần đẩy mạnh ứng dụng SupTech và từng bước chuyển từ phương thức giám sát dựa trên báo cáo định kỳ sang mô hình giám sát dựa trên dữ liệu số. Theo đó, cần xây dựng hệ thống tiếp nhận dữ liệu theo chuẩn máy đọc, triển khai API phục vụ báo cáo điện tử và tăng cường khả năng giám sát, cảnh báo rủi ro theo thời gian thực hoặc gần thời gian thực. Đồng thời, cần kết nối và khai thác đồng bộ các nguồn dữ liệu về thanh toán, tín dụng, khiếu nại của khách hàng, gian lận và an ninh mạng trên cơ sở cơ chế phân quyền truy cập chặt chẽ, bảo đảm an toàn thông tin và bảo vệ dữ liệu.

Đối với các tổ chức cung ứng dịch vụ tài chính số, cần thúc đẩy áp dụng công nghệ RegTech nhằm nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro và tuân thủ pháp luật. Đặc biệt, đối với các hệ thống ứng dụng AI, cần thiết lập cơ chế quản trị toàn bộ vòng đời của mô hình, bao gồm phát triển, kiểm định, triển khai, giám sát và cập nhật; bảo đảm việc đánh giá độc lập đối với mô hình, lưu trữ đầy đủ nhật ký hoạt động và duy trì sự giám sát, can thiệp của con người đối với các quyết định có ảnh hưởng đáng kể đến quyền và lợi ích của khách hàng.

Bên cạnh đó, trước xu hướng gia tăng sử dụng dịch vụ điện toán đám mây và các nhà cung cấp dịch vụ bên thứ ba, khuôn khổ quản lý cần yêu cầu các tổ chức tài chính tăng cường năng lực quản trị rủi ro hoạt động và bảo đảm khả năng chống chịu của hệ thống. Các yêu cầu quản lý cần tập trung vào việc xây dựng bản đồ phụ thuộc đối với các nhà cung cấp trọng yếu, thực hiện kiểm thử khả năng duy trì hoạt động trong trường hợp xảy ra sự cố, bảo đảm quyền kiểm toán đối với các dịch vụ thuê ngoài và xây dựng phương án chuyển đổi sang nhà cung cấp thay thế khi cần thiết. Các giải pháp này sẽ góp phần nâng cao tính liên tục của hoạt động, giảm thiểu rủi ro tập trung và tăng cường an toàn, ổn định của hệ thống tài chính trong quá trình chuyển đổi số.

4.5. Tăng cường bảo vệ người tiêu dùng và nâng cao hiểu biết tài chính số

Việt Nam cần xây dựng và áp dụng thống nhất bộ nguyên tắc bảo vệ người tiêu dùng trong lĩnh vực tài chính số trên phạm vi toàn ngành tài chính nhằm bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng trong quá trình sử dụng các sản phẩm, dịch vụ số. Bộ nguyên tắc này cần quy định các yêu cầu cơ bản về thiết kế sản phẩm phù hợp với nhu cầu và mức độ hiểu biết của khách hàng; công khai, minh bạch toàn bộ chi phí và điều kiện giao dịch; ngăn chặn việc sử dụng các giao diện hoặc kỹ thuật thiết kế có tính chất dẫn dắt, gây hiểu nhầm hoặc thao túng hành vi của người tiêu dùng; kiểm soát hoạt động quảng cáo, tiếp thị sản phẩm tài chính; đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng trước khi cung cấp tín dụng; bảo đảm quyền yêu cầu giải thích đối với các quyết định được đưa ra bằng hệ thống tự động; đồng thời, thiết lập cơ chế tiếp nhận, xử lý khiếu nại và giải quyết tranh chấp thuận tiện, minh bạch và hiệu quả.

Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh các chương trình giáo dục tài chính số nhằm nâng cao nhận thức và kỹ năng của người dân khi tham gia thị trường tài chính số. Nội dung tuyên truyền cần tập trung vào việc nhận diện và phòng ngừa các hình thức lừa đảo trực tuyến; nâng cao hiểu biết về quyền và trách nhiệm của khách hàng trong việc chia sẻ, quản lý dữ liệu cá nhân; đồng thời giúp người sử dụng nhận thức đầy đủ về đặc điểm, lợi ích và rủi ro của các sản phẩm, dịch vụ tài chính số, qua đó góp phần thúc đẩy sự phát triển an toàn, minh bạch và bền vững của hệ sinh thái tài chính số.

Bảng 4 trình bày lộ trình phát triển dịch vụ tài chính hiện đại giai đoạn 2026 - 2030 theo đề xuất của tác giả.

Bảng 4. Lộ trình phát triển dịch vụ tài chính hiện đại giai đoạn 2026 - 2030

Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam
Nguồn: Tổng hợp của tác giả

Để bảo đảm tính khả thi và hiệu quả của lộ trình, cần xây dựng hệ thống chỉ tiêu theo dõi và đánh giá kết quả thực hiện trên cơ sở các tiêu chí định lượng. Các chỉ tiêu trọng tâm bao gồm: Chi phí cung ứng dịch vụ; thời gian xử lý và cung cấp dịch vụ; tỉ lệ sử dụng thực tế các sản phẩm, dịch vụ tài chính số; giá trị và số vụ gian lận; thời gian giải quyết khiếu nại của khách hàng; mức độ tiếp cận dịch vụ tài chính của người dân và doanh nghiệp; mức độ kết nối, chia sẻ dữ liệu thông qua API; tỉ lệ các mô hình tham gia có chế thử nghiệm có kiểm soát được cấp phép chính thức hoặc được thể chế hóa thành quy định pháp luật. Hệ thống chỉ tiêu này sẽ là cơ sở để đánh giá mức độ hoàn thành mục tiêu của từng giai đoạn, đồng thời hỗ trợ cơ quan quản lý kịp thời điều chỉnh chính sách nhằm nâng cao hiệu quả phát triển hệ sinh thái dịch vụ tài chính hiện đại.

5. Kết luận

Sự phát triển của dịch vụ tài chính hiện đại đang đặt ra yêu cầu đổi mới đồng thời về thể chế, hạ tầng dữ liệu, công nghệ và phương thức quản lý nhà nước. Kinh nghiệm của Vương quốc Anh, Singapore và Ấn Độ cho thấy phát triển tài chính số bền vững không chỉ phụ thuộc vào đổi mới công nghệ mà còn đòi hỏi khuôn khổ pháp lý linh hoạt, quản lý theo hoạt động và mức độ rủi ro, hạ tầng dữ liệu dùng chung và cơ chế chuyển hóa kết quả thử nghiệm thành chính sách.

Đối với Việt Nam, những kết quả đạt được trong phát triển thanh toán số, định danh điện tử và cơ chế thử nghiệm có kiểm soát đã tạo nền tảng quan trọng cho quá trình hiện đại hóa thị trường tài chính. Trên cơ sở đó, một số định hướng hoàn thiện chính sách để phát triển dịch vụ tài chính hiện đại cần được tập trung triển khai, cụ thể: Quản lý theo hoạt động và mức độ rủi ro; tăng cường phối hợp giữa các cơ chế thử nghiệm có kiểm soát; phát triển tài chính mở; đẩy mạnh ứng dụng công nghệ SupTech và RegTech; nâng cao hiệu quả bảo vệ người tiêu dùng và quản trị dữ liệu. Đồng thời, những vấn đề như ứng dụng AI trong tài chính và giám sát số vẫn cần tiếp tục được nghiên cứu sâu hơn nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển của hệ sinh thái tài chính trong giai đoạn tới.

Tài liệu tham khảo

1. Arner, D. W., Barberis, J., Buckley, R. P. (2017), “Fintech, RegTech, and the role of compliance in an age of innovation”, Northwestern Journal of International Law & Business, 37(3), 371 - 413.

2. Association of Banks in Singapore - ABS (2018), PayNow Corporate Launch, Singapore.

3. ABS (2026), PayNow Fact Sheet, Singapore.

4. Bank for International Settlements - BIS (2019), “BigTech in finance: Opportunities and risks”, BIS Annual Economic Report 2019, Chương III, Basel.

5. Nghị định số 52/2024/NĐ‑CP ngày 15/5/2024 của Chính phủ quy định về thanh toán không dùng tiền mặt.

6. Nghị định số 94/2025/NĐ‑CP ngày 29/4/2025 của Chính phủ quy định về Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong lĩnh vực ngân hàng.

7. Nghị quyết số 05/2025/NQ‑CP ngày 09/9/2025 của Chính phủ về triển khai thí điểm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam.

8. Nghị định số 323/2025/NĐ‑CP ngày 18/12/2025 của Chính phủ về thành lập Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam.

9. Committee on Payments and Market Infrastructures và World Bank - CPMI, World Bank (2020), Payment Aspects of Financial Inclusion in the Fintech Era, Washington, DC.

10. Competition and Markets Authority - CMA (2017), Retail Banking Market Investigation Order 2017: Directions to RBSG, London.

11. Cook, W., Lennox, D., Raman, A. (2020), (Un)Stacking Financial Market Infrastructure, Consultative Group to Assist the Poor, Washington, DC.

12. Cornelli, G., Doerr, S., Gambacorta, L., Merrouche, O. (2024), “Regulatory sandboxes and Fintech funding: Evidence from the UK”, Review of Finance, 28(1), tr. 203 - 233.

13. FCA (2021), Regulatory Sandbox Eligibility Criteria, London.

14. FCA (2026), Regulatory Sandbox; Apply to the Regulatory Sandbox: Application and Testing Process, London.

15. FSB (2024), The Financial Stability Implications of Artificial Intelligence, Basel.

16. Gomber, P., Koch, J. A., Siering, M. (2017), “Digital Finance and Fintech: Current research and future research directions”, Journal of Business Economics, 87, tr. 537 - 580.

17. International Monetary Fund, World Bank (2018), The Bali Fintech Agenda, Washington, DC.

18. MAS (2021), MAS Enhances Fintech Regulatory Sandbox with Sandbox Plus, Singapore.

19. Monetary Authority of Singapore, Smart Nation and Digital Government Group và Association of Banks in Singapore - MAS, SNDGG, ABS (2020), Digital Infrastructure to Enable More Effective Financial Planning by Singaporeans, Singapore.

20. Luật Các tổ chức tín dụng (Luật số 32/2024/QH15).

21. Luật Công nghiệp công nghệ số (Luật số 71/2025/QH15).

22. Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân (Luật số 91/2025/QH15).

23. Nghị quyết số 222/2025/QH15 ngày 27/6/2025 của Quốc hội về Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam.

24. RBI (2023), Pilot Project for Public Tech Platform for Frictionless Credit, Mumbai.

25. RBI (2024), Master Direction - Non-Banking Financial Company - Account Aggregator (Reserve Bank) Directions, 2016 (updated as on 06/9/2024), Mumbai.

26. Zetzsche, D. A., Buckley, R. P., Arner, D. W., Barberis, J. N. (2017), “From Fintech to TechFin: The regulatory challenges of data-driven finance”, New York University Journal of Law & Business, 14(2), 393 - 446.

Bài liên quan

(0) Bình luận
Nổi bật Tin tức IDS
Đừng bỏ lỡ
Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO