Sửa đổi Nghị định 24 không còn đơn thuần là câu chuyện thu hẹp chênh lệch giá vàng hay thay đổi cơ chế quản lý thị trường. Đằng sau đó là bài toán lớn hơn, làm thế nào để khơi thông "mỏ vàng" 60-70 tỷ USD đang nằm trong dân cư mà vẫn đảm bảo ổn định vĩ mô.
Từ câu chuyện “đổi vàng lấy nhà” của doanh nghiệp bất động sản đến những tranh luận về việc huy động nguồn lực vàng trong dân, thị trường thời gian gần đây đang đặt lại một câu hỏi từng được xem là nhạy cảm sau hơn một thập kỷ chống vàng hóa: liệu Việt Nam đã đến lúc cần một tư duy mới với vàng?
Sau 14 năm thực thi Nghị định 24/2012 về quản lý hoạt động kinh doanh vàng, Việt Nam đang đứng trước một bước ngoặt chính sách quan trọng. Nếu trước đây ưu tiên hàng đầu là đưa vàng ra khỏi vai trò của một “đồng tiền song song”, ổn định hệ thống tiền tệ và kiểm soát đầu cơ, thì bối cảnh hiện nay lại đặt ra một yêu cầu khác: làm thế nào để hàng chục tỷ USD vàng đang nằm trong dân cư có thể phục vụ tăng trưởng mà vẫn bảo đảm ổn định vĩ mô?

Theo nhiều ước tính, người dân Việt Nam hiện nắm giữ khoảng 400–500 tấn vàng, tương đương 60–70 tỷ USD theo mặt bằng giá hiện nay. Đây là khối tài sản rất lớn, tương đương khoảng 15% GDP, nhưng phần lớn vẫn đang được cất giữ dưới dạng vàng vật chất thay vì tham gia nhiều hơn vào các hoạt động đầu tư, sản xuất kinh doanh hay thị trường vốn.
Ở góc độ đó, sửa đổi Nghị định 24 không còn đơn thuần là câu chuyện thu hẹp chênh lệch giá vàng hay thay đổi cơ chế quản lý thị trường. Đằng sau đó là một bài toán lớn hơn: liệu Việt Nam có thể chuyển hóa một nguồn lực tài sản khổng lồ đang “nằm yên” trong dân cư thành động lực tăng trưởng mới cho nền kinh tế hay không?
Sự thay đổi trong tư duy quản lý vàng của Việt Nam diễn ra trong bối cảnh vai trò của vàng trên thế giới cũng đang có những chuyển biến đáng chú ý.
Trong báo cáo công bố đầu tháng 6/2026, Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ghi nhận một cột mốc đáng chú ý khi vàng vượt trái phiếu kho bạc Mỹ để trở thành tài sản dự trữ lớn nhất trong hệ thống ngân hàng trung ương toàn cầu. Theo ECB, đến cuối năm 2025, vàng chiếm khoảng 27% tổng dự trữ toàn cầu, vượt tỷ trọng 22% của trái phiếu kho bạc Mỹ.
Đằng sau sự dịch chuyển này là những lo ngại kéo dài về địa chính trị, lạm phát, rủi ro nợ công và nhu cầu đa dạng hóa tài sản dự trữ. Trong ba năm liên tiếp gần đây, lượng vàng mua ròng của các ngân hàng trung ương đều vượt mốc 1.000 tấn mỗi năm – mức cao nhất trong nhiều thập kỷ.
Điều đáng chú ý hơn là thế giới không còn nhìn vàng đơn thuần như một tài sản trú ẩn. Ngày càng nhiều quốc gia đang tìm cách đưa vàng trở thành một phần của hệ sinh thái tài chính hiện đại thông qua sàn giao dịch tập trung, cơ chế lưu ký và các công cụ tài chính số hóa.
Đó cũng là xu hướng đáng tham khảo đối với Việt Nam trong quá trình sửa đổi Nghị định 24.
Một trong những thay đổi lớn nhất trong tư duy chính sách hiện nay là sự dịch chuyển từ mô hình quản lý hành chính sang định hướng thị trường hóa có kiểm soát.
Trong nhiều năm qua, cơ chế độc quyền sản xuất vàng miếng SJC đã góp phần ổn định thị trường trong bối cảnh chống vàng hóa. Tuy nhiên, mô hình này cũng để lại không ít hệ quả như nguồn cung hạn chế, chênh lệch lớn giữa giá vàng trong nước và thế giới, cùng nguy cơ méo mó tín hiệu thị trường.
Theo các định hướng sửa đổi, cơ chế độc quyền nhiều khả năng sẽ được điều chỉnh theo hướng mở rộng sự tham gia của các doanh nghiệp đủ điều kiện trong khâu sản xuất và kinh doanh vàng miếng, trong khi Nhà nước chuyển dần sang vai trò giám sát và điều tiết thị trường.
Theo TS. Nguyễn Trí Hiếu, một trong những bất cập lớn nhất của thị trường vàng hiện nay là sự mất cân đối giữa cung và cầu do nguồn cung vàng miếng bị giới hạn trong thời gian dài.
“Mục tiêu của sửa đổi Nghị định 24 không chỉ là quản lý thị trường hiệu quả hơn mà còn phải tạo ra môi trường cạnh tranh lành mạnh, nơi giá vàng được hình thành theo tín hiệu thị trường thay vì tình trạng khan hiếm mang tính hành chính”, ông Hiếu nhận định.
Theo vị chuyên gia, việc đa dạng hóa chủ thể tham gia thị trường, mở rộng nguồn cung vàng miếng và tiến tới hình thành cơ chế giao dịch tập trung sẽ là điều kiện quan trọng để thu hẹp khoảng cách giữa giá vàng trong nước và quốc tế.
Song song với đó, trọng tâm quản lý cũng đang dịch chuyển sang minh bạch hóa thị trường thông qua số hóa dữ liệu. Các quy định về hóa đơn điện tử, thanh toán không dùng tiền mặt và quản lý tồn kho được kỳ vọng sẽ giúp hạn chế giao dịch ngầm, đầu cơ và buôn lậu vàng.
Xa hơn, những ý tưởng như sàn giao dịch vàng quốc gia, cơ chế lưu ký vàng tập trung hay chứng chỉ vàng điện tử đang được giới chuyên gia và hiệp hội ngành nghề đề xuất mạnh mẽ. Đây được xem là bước chuyển từ quản lý vàng vật chất sang quản lý giá trị của vàng.
Dù vậy, bài học lớn nhất từ quá trình chống vàng hóa cũng cho thấy bất kỳ nỗ lực nào nhằm kết nối vàng với hệ thống tài chính đều cần đặc biệt thận trọng. Kinh nghiệm trước năm 2012 cho thấy nếu thiếu cơ chế kiểm soát phù hợp, vàng có thể quay trở lại vai trò cạnh tranh với VND, làm suy giảm hiệu quả điều hành tiền tệ và tạo áp lực lên tỷ giá.
Điều đó cũng lý giải vì sao “ranh đỏ” của chính sách hiện nay không nằm ở việc ngăn vàng tham gia vào nền kinh tế, mà là không để vàng quay trở lại vai trò của một “đồng tiền thứ hai”.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy không quốc gia nào thành công trong việc huy động vàng bằng biện pháp hành chính đơn thuần.
Tại Trung Quốc, thị trường vàng phát triển quanh Sở Giao dịch Vàng Thượng Hải, nơi người dân có thể mua bán vàng vật chất, vàng tài khoản và nhiều sản phẩm tài chính liên quan thông qua hệ thống tập trung, minh bạch.
Singapore lại chọn cách phát triển hệ sinh thái lưu ký và giao dịch vàng theo chuẩn quốc tế, biến vàng thành một phần của trung tâm tài chính khu vực.
Trong khi đó, mô hình của Thổ Nhĩ Kỳ thường được nhắc đến nhiều hơn bởi sự tương đồng với các quốc gia có truyền thống nắm giữ vàng trong dân cư. Người dân có thể gửi vàng vật chất vào hệ thống ngân hàng và nhận lại chứng chỉ hoặc tài khoản điện tử tương ứng, trong khi quyền quy đổi sang vàng vật chất luôn được bảo đảm.
Điểm chung của các mô hình này không nằm ở việc Nhà nước “thu gom vàng”, mà ở khả năng tạo ra một hệ thống đủ minh bạch, đủ thanh khoản và đủ tin cậy để người dân tự nguyện chuyển đổi từ nắm giữ vàng vật chất sang các công cụ tài chính hiện đại hơn.
Theo ông Huỳnh Trung Khánh, Phó Chủ tịch Hiệp hội Kinh doanh vàng Việt Nam (VGTA), nếu Việt Nam nghiên cứu thành lập sàn giao dịch vàng quốc gia thì mô hình giao dịch nên dựa trên chứng chỉ vàng thay vì luân chuyển vàng vật chất.
“Điều quan trọng không phải Nhà nước huy động được bao nhiêu vàng, mà là tạo ra một hệ thống đủ minh bạch và an toàn để người dân tự nguyện đưa vàng vào lưu thông”, ông Khánh nhận định.
Nếu cơ quan quản lý đang tìm lời giải để kết nối nguồn lực vàng với nền kinh tế, thì thị trường dường như cũng đã bắt đầu những thử nghiệm đầu tiên.
Đáng chú ý là chương trình “Chuyển hóa nguồn lực vàng vào nền kinh tế” do Vinhomes triển khai gần đây.
Về bản chất, đây không phải mô hình huy động vàng từng tồn tại trước năm 2012. Doanh nghiệp không nhận vàng để trả lãi hay sử dụng vàng như nguồn vốn tín dụng. Thay vào đó, đây là một hoạt động hoán đổi tài sản, trong đó người nắm giữ vàng chuyển đổi một phần tài sản tích trữ sang bất động sản.
Nhìn từ góc độ chính sách, cách tiếp cận này phần nào phản ánh đúng tinh thần mà dự thảo sửa đổi Nghị định 24 đang hướng tới: tìm cách đưa những nguồn lực đang nằm yên trong dân cư tham gia nhiều hơn vào các hoạt động đầu tư và phát triển kinh tế.
Theo TS. Cấn Văn Lực, điều quan trọng nhất hiện nay không phải là đưa vàng vật chất về kho của Nhà nước hay hệ thống ngân hàng, mà là tạo cơ chế để chuyển hóa giá trị của vàng thành nguồn lực phục vụ đầu tư và tăng trưởng.
Theo ông, khi một người dân chuyển đổi tài sản vàng sang bất động sản, cổ phiếu, trái phiếu hoặc hoạt động sản xuất kinh doanh, về bản chất nguồn lực đang được dịch chuyển từ trạng thái tích trữ sang trạng thái tạo ra giá trị gia tăng cho nền kinh tế.
Từ góc nhìn đó, những mô hình như “đổi vàng lấy nhà” có thể được xem là một phép thử thị trường đối với mục tiêu mà cơ quan quản lý đang hướng tới. Chúng không thay thế chính sách, nhưng cho thấy nhu cầu có thật về các cơ chế chuyển đổi tài sản linh hoạt hơn trong bối cảnh vàng đang trở thành một trong những kênh tích trữ lớn nhất của người dân.
Sau hơn một thập kỷ chống vàng hóa, câu hỏi với Việt Nam có lẽ không còn là có nên đưa vàng trở lại nền kinh tế hay không. Điều quan trọng hơn là đưa trở lại bằng cách nào để vàng phục vụ tăng trưởng mà không quay trở thành một “đồng tiền thứ hai” cạnh tranh với VND.
Và có lẽ, những mô hình như “đổi vàng lấy nhà” chỉ mới là điểm khởi đầu của một cuộc thử nghiệm lớn hơn nhiều về cách nền kinh tế sẽ nhìn nhận vai trò của vàng trong giai đoạn tới.