Doanh nhân Việt Nam: Thời cơ mới, sứ mệnh mới

Nghiên cứu - Trao đổi - Ngày đăng : 14:31, 13/10/2026

Chưa bao giờ hai chữ "tư nhân" được đặt ở vị trí như hôm nay. Từ một khu vực từng được nhìn nhận chủ yếu với vai trò bổ sung, kinh tế tư nhân nay được xác định là "một động lực quan trọng nhất của nền kinh tế quốc gia", đồng thời được kỳ vọng trở thành lực lượng tiên phong về khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.
Doanh nghiệp tư nhân ngày càng tham gia sâu vào các dự án hạ tầng lớn. Ảnh: Vingroup.

Nghị quyết 68 ra đời trong bối cảnh ấy, mở ra một cuộc đổi vai lớn. Nhưng chính vị thế mới cũng đặt doanh nhân Việt Nam trước một câu hỏi khó hơn: Khi không gian phát triển đã rộng hơn, thể chế đang thay đổi và những sân chơi lớn dần mở cửa, doanh nghiệp Việt có đủ sức bước vào hay không?

Nếu phải chọn một hình ảnh cho những chuyển động thể chế từ cuối năm 2024 đến nay, đó có lẽ là một công trường lớn. Bộ máy hành chính được tổ chức lại, đất nước chuyển từ 63 xuống 34 tỉnh, thành phố và thực hiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp. Ở Trung ương, Nghị quyết 57 về khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số; Nghị quyết 59 về hội nhập quốc tế; Nghị quyết 66 về xây dựng và thi hành pháp luật; Nghị quyết 68 về phát triển kinh tế tư nhân được đặt trong một chỉnh thể mà lãnh đạo Đảng gọi là "bộ tứ trụ cột".

Những thay đổi ấy gặp nhau ở một điểm: tạo một không gian phát triển mới cho doanh nghiệp và doanh nhân.

Từ quản lý sang kiến tạo cho doanh nghiệp

Điều đáng chú ý trong Nghị quyết 68 trước hết nằm ở cách nhìn đối với kinh tế tư nhân. Với hơn 940.000 doanh nghiệp và trên 5 triệu hộ kinh doanh, khu vực này hiện đóng góp khoảng 50% GDP, hơn 30% tổng thu ngân sách nhà nước và sử dụng khoảng 82% tổng số lao động có việc làm. Mục tiêu đến năm 2030 là khoảng 2 triệu doanh nghiệp, kinh tế tư nhân đóng góp 55–58% GDP và có ít nhất 20 doanh nghiệp lớn tham gia chuỗi giá trị toàn cầu.

Từ đó, chính sách cũng bắt đầu thay đổi theo hướng cụ thể hơn. Một ví dụ là R&D. Theo Nghị quyết 198/2025/QH15, doanh nghiệp được tính chi phí cho hoạt động nghiên cứu và phát triển bằng 200% chi phí thực tế khi xác định thu nhập chịu thuế; đồng thời được trích tối đa 20% thu nhập tính thuế thu nhập doanh nghiệp để lập quỹ phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.

Với những doanh nghiệp đang làm bán dẫn, AI, vật liệu mới hay công nghệ sinh học, đây là thay đổi đáng kể. Rủi ro của nghiên cứu vẫn thuộc về doanh nghiệp, nhưng Nhà nước bắt đầu chia sẻ một phần chi phí của quá trình thử nghiệm, vốn luôn chứa khả năng thất bại.

Một chuyển động khác là cách quản lý. Nghị quyết 198 yêu cầu chuyển mạnh từ tiền kiểm sang hậu kiểm, chuyển quản lý điều kiện kinh doanh từ cấp phép, chứng nhận sang công bố điều kiện và hậu kiểm đối với phần lớn lĩnh vực. Đến năm 2026, yêu cầu này tiếp tục được cụ thể hóa trong quá trình cắt giảm, đơn giản hóa thủ tục hành chính và điều kiện kinh doanh.

Ở cấp địa phương, PCI 2025 lần đầu được công bố theo mô hình PCI 2.0 sau thay đổi địa giới hành chính. Thay cho cuộc đua thứ hạng từ 1 đến 63 như trước đây, 34 tỉnh, thành được phân nhóm chất lượng điều hành. Bắc Ninh, Đà Nẵng, Hải Phòng, Phú Thọ và Quảng Ninh nằm trong nhóm "Tốt".

Cách đánh giá mới cũng phản ánh một thay đổi về tư duy: doanh nghiệp cần một môi trường ổn định trên nhiều phương diện — từ tiếp cận nguồn lực, minh bạch, chi phí tuân thủ đến thiết chế pháp lý — hơn là một vài ưu đãi đơn lẻ.

Đó là nền móng của "thời cơ mới". Thời cơ ấy đang hiện ra rõ hơn ở những lĩnh vực mà trước đây doanh nghiệp tư nhân Việt Nam ít có khả năng bước sâu vào.

Hạ tầng là một ví dụ. Các doanh nghiệp tư nhân ngày càng xuất hiện trong những dự án giao thông quy mô lớn, từ cao tốc, sân bay đến các công trình hạ tầng đô thị. Với doanh nghiệp, bước vào một dự án quốc gia đồng nghĩa phải thay đổi từ năng lực thi công sang quản trị vốn, công nghệ, tiến độ, an toàn và trách nhiệm trong suốt vòng đời công trình.

Hòa Phát đang đầu tư hơn 10.000 tỷ đồng vào Nhà máy sản xuất ray và thép đặc biệt tại Dung Quất, đặt mục tiêu cho ra sản phẩm ray đường sắt cao tốc đầu tiên vào quý I/2027. Đây là một ví dụ đáng chú ý về sự dịch chuyển của doanh nghiệp Việt từ lợi thế quy mô sang khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn công nghiệp cao hơn.

Công nghệ lõi cũng bắt đầu có những chuyển động tương tự. Đầu năm 2026, FPT công bố thành lập nhà máy kiểm thử và đóng gói tiên tiến chip bán dẫn tại Bắc Ninh; đồng thời tiếp tục mở rộng AI Factory trên hạ tầng NVIDIA. Viettel đã tự thiết kế chip 5G DFE và phát triển hệ sinh thái thiết bị 5G. Những bước đi ấy cho thấy doanh nghiệp Việt đang tìm cách đi sâu hơn vào những khâu có giá trị gia tăng cao của chuỗi công nghệ.

Thị trường mới cũng hình thành nhanh. Năm 2025, quy mô thương mại điện tử Việt Nam đạt khoảng 31 tỷ USD, tăng 25,5%; mục tiêu giai đoạn 2026–2030 là duy trì tốc độ tăng doanh số bán lẻ thương mại điện tử khoảng 20–30% mỗi năm. Cùng với kinh tế số là thị trường carbon, công nghệ xanh, dữ liệu và các mô hình kinh doanh mới được thúc đẩy bởi cơ chế thử nghiệm có kiểm soát.

Một chiếc áo mới đang được may cho kinh tế tư nhân. Nhưng chiếc áo rộng hơn cũng đòi hỏi một cơ thể khỏe hơn.

Công nghệ và tự động hóa đang nâng sức cạnh tranh của doanh nghiệp Việt. Ảnh: THACO.

Cánh cửa đã mở nhưng điểm nghẽn vẫn còn

Tại một hội nghị góp ý dự thảo Luật Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa ở TP.HCM tháng 9/2026, một thực tế được nêu ra: doanh nghiệp nhỏ và vừa chiếm khoảng 98% tổng số doanh nghiệp nhưng chỉ chiếm khoảng 20–25% tổng dư nợ của nền kinh tế.

Khoảng trống ấy không thể giải thích đơn giản bằng việc ngân hàng ngại cho vay. Một bộ phận không nhỏ doanh nghiệp vẫn vận hành theo mô hình gia đình; tài chính doanh nghiệp và tài chính của chủ sở hữu chưa được tách bạch; báo cáo tài chính thiếu độ tin cậy; quản trị rủi ro yếu; tài sản bảo đảm hạn chế. Khi doanh nghiệp thiếu minh bạch, dòng vốn dài hạn khó tìm đến, dù hệ thống tài chính có thêm bao nhiêu chính sách hỗ trợ.

Điểm nghẽn thứ hai nằm ở năng lực tham gia chuỗi giá trị. Khu vực FDI hiện đóng góp trên 20% GDP và khoảng 70% kim ngạch xuất khẩu. Riêng sáu tháng đầu năm 2026, tỷ trọng xuất khẩu của khu vực FDI lên tới 79,9%, trong khi khu vực kinh tế trong nước chỉ chiếm 20,1%.

Đằng sau những con số xuất khẩu rất lớn của Việt Nam vì thế vẫn là câu hỏi về phần giá trị mà doanh nghiệp Việt giữ lại. Một sản phẩm có thể được lắp ráp tại Việt Nam, xuất khẩu từ Việt Nam, nhưng linh kiện lõi, thiết kế, công nghệ, thương hiệu và mạng lưới phân phối vẫn có thể nằm ở bên ngoài. Khoảng cách giữa "sản xuất tại Việt Nam" và "giá trị do Việt Nam tạo ra" vẫn còn đáng kể.

PCI 2025 lần đầu đưa Chỉ số Hiệu quả kinh tế tư nhân - BPI vào hệ thống đánh giá. Điểm BPI trung vị của cả nước mới ở mức 4,2/10; điểm đổi mới sáng tạo trung vị khoảng 4,17. TP.HCM đạt 6,15 điểm đổi mới sáng tạo, Hà Nội 5,98, trong khi Lâm Đồng chỉ ở mức 2,18. Khoảng cách lớn giữa các địa phương cho thấy năng lực nội sinh của khu vực tư nhân vẫn phát triển rất không đồng đều.

Bởi vậy, cơ hội từ chính sách sẽ không tự động biến thành năng lực của doanh nghiệp.

Sứ mệnh mới bắt đầu từ việc doanh nghiệp tự lớn lên

Khi nói đến Nghị quyết 68, người ta nói nhiều về đất đai, tín dụng, thủ tục, thuế hay những ưu đãi cho đổi mới sáng tạo. Nhưng có một nửa khác của câu chuyện ít dễ chịu hơn: doanh nghiệp cũng phải tự thay đổi.

Trước hết là quản trị. Một doanh nghiệp muốn tiếp cận vốn lớn, niêm yết, gọi vốn quốc tế hay tham gia những dự án hàng chục nghìn tỷ đồng không thể tiếp tục được vận hành như một cửa hàng gia đình phóng lớn. Báo cáo tài chính minh bạch, kiểm toán độc lập, hệ thống quản trị rủi ro, đội ngũ điều hành chuyên nghiệp và cơ chế giám sát quyền lực trong doanh nghiệp sẽ dần trở thành điều kiện để đi xa, thay vì những "chuẩn mực đẹp" dành cho một số công ty lớn.

Thứ hai là công nghệ và năng suất. Ưu đãi 200% chi phí R&D chỉ thực sự có ý nghĩa nếu doanh nghiệp chịu bỏ tiền cho R&D. Quỹ khoa học công nghệ cũng chỉ tạo ra giá trị khi nó được dùng để hình thành sản phẩm, quy trình và công nghệ mới.

Trong một nền kinh tế mà lợi thế lao động giá rẻ ngày càng thu hẹp, năng suất phải trở thành nguồn lợi nhuận mới. Đó là con đường từ gia công sang thiết kế, từ sản lượng sang tiêu chuẩn, từ bán sản phẩm sang sở hữu công nghệ và thương hiệu.

Câu chuyện ST25 là một minh họa. Giống gạo này đã ba lần được vinh danh "Gạo ngon nhất thế giới", vào các năm 2019, 2023 và 2025. Đằng sau những danh hiệu đó là hơn ba thập kỷ nghiên cứu giống của kỹ sư Hồ Quang Cua và cộng sự. Giá trị thương hiệu cuối cùng được xây trên khoa học, chất lượng và sự kiên trì chứ không thể tạo ra chỉ bằng quảng cáo.

Hay Trung Nguyên Legend, trong tháng 8/2026 tiếp tục mở các cửa hàng Trung Nguyên E-Coffee tại Frisco và Garland, Texas. Đó là một hướng đi khác: mang sản phẩm ra nước ngoài cùng câu chuyện về văn hóa cà phê Việt Nam, thay vì chỉ xuất khẩu nguyên liệu.

Doanh nhân Việt Nam trong giai đoạn mới vẫn phải làm ra lợi nhuận. Không có lợi nhuận, doanh nghiệp không thể tồn tại. Nhưng kỳ vọng dành cho một thế hệ doanh nghiệp mới đã lớn hơn việc tạo ra những tài sản lớn cho người sáng lập.

Đó còn là xây dựng những doanh nghiệp Việt đủ sức tham gia các công trình lớn của đất nước; làm chủ thêm những mắt xích quan trọng về công nghệ; đưa doanh nghiệp nội vào sâu hơn chuỗi cung ứng toàn cầu; tạo ra những thương hiệu mà giá trị Việt Nam nằm trong sản phẩm chứ không dừng ở địa chỉ nhà máy.

Nghị quyết 68 đặt mục tiêu đến năm 2030 có ít nhất 20 doanh nghiệp lớn tham gia chuỗi giá trị toàn cầu. Con số ấy sẽ khó đạt được nếu hàng triệu doanh nghiệp vẫn hài lòng với thị trường quen thuộc, quản trị theo lối cũ và kiếm lợi nhuận từ những lợi thế ngắn hạn.

Thời cơ mới vì thế cũng là một phép thử. Thể chế phải tiếp tục thay đổi để quyền tự do kinh doanh được bảo đảm, nguồn lực được tiếp cận bình đẳng, chi phí không chính thức giảm xuống và những doanh nghiệp làm thật có cơ hội phát triển.

Về phía doanh nhân, yêu cầu cũng đã khác. Phải minh bạch hơn để nhận được những dòng vốn lớn hơn. Phải đầu tư cho công nghệ để đi vào những phần có giá trị cao hơn. Phải nghĩ đến thị trường toàn cầu ngay từ khi xây dựng sản phẩm. Và quan trọng hơn, phải tạo ra những doanh nghiệp có khả năng tồn tại, phát triển qua nhiều thế hệ chứ không phụ thuộc vào một cá nhân.

LAM SƠN