Việt Nam bắt đầu bước vào “công xưởng chip”
Nghiên cứu - Trao đổi - Ngày đăng : 10:06, 21/09/2026
Những viên gạch đầu tiên
Sau nhiều năm chủ yếu tham gia chuỗi bán dẫn ở các khâu thiết kế, đóng gói và kiểm thử, Việt Nam đang đứng trước một bước chuyển quan trọng: đặt chân vào khâu chế tạo chip.
Đầu năm 2026, tại Khu công nghệ cao Hòa Lạc, Tập đoàn Viettel khởi công nhà máy chế tạo chip bán dẫn công nghệ cao đầu tiên của Việt Nam trên diện tích 27 ha. Nhà máy được kỳ vọng giúp Việt Nam tiến thêm một bước quan trọng vào phần sâu của chuỗi giá trị này. Theo kế hoạch được công bố, nhà máy sẽ tiếp cận từ công nghệ 32 nm, hoàn thành đầu tư xây dựng và tiếp nhận chuyển giao công nghệ vào cuối năm 2027, hướng tới sản xuất thử nghiệm từ năm 2028.
Theo Trung tướng Tào Đức Thắng, Chủ tịch, kiêm Tổng giám đốc Viettel, chế tạo chip là một trong những quy trình công nghệ tinh vi và đòi hỏi kỷ luật cao nhất. Việc xây dựng và vận hành nhà máy còn nhiều thách thức, nhưng nếu không bắt tay vào làm, Việt Nam sẽ không thể nắm bắt được khâu chế tạo để tiến tới làm chủ toàn bộ chuỗi giá trị bán dẫn.
Nếu Viettel là tiếng chuông mở đầu, thì kế hoạch của Geleximco cho thấy, câu chuyện sản xuất chip đang bắt đầu mở rộng sang khu vực doanh nghiệp tư nhân. Geleximco đang xúc tiến các thủ tục đầu tư nhà máy sản xuất chip tại Hưng Yên, dự kiến khởi công tháng 11/2026 và hướng tới đưa những sản phẩm thương mại đầu tiên ra thị trường từ đầu năm 2028.
Theo ông Ngô Anh Trí, Phó tổng giám đốc Tập đoàn Geleximco, doanh nghiệp dự kiến tìm “đầu ra” cho những con chip do kỹ sư Việt Nam thiết kế. Đây có thể là một mắt xích đặc biệt quan trọng, bởi điểm nghẽn của một ngành công nghệ mới không chỉ nằm ở câu hỏi “ai sản xuất?”, mà còn là “ai sẽ mua sản phẩm đầu tiên?”.
![]() |
| Phối cảnh Nhà máy chế tạo chip bán dẫn công nghệ cao của Viettel tại Khu công nghệ cao Hòa Lạc |
Đi từ những “bộ não nhỏ”
Các bộ xử lý cho điện thoại cao cấp, máy chủ hay hệ thống AI đòi hỏi công nghệ, vốn và hệ sinh thái ở đẳng cấp toàn cầu. Chip chuyên dụng lại mở ra một bài toán khác. Đó có thể là chip điều khiển động cơ, cảm biến, quản lý nguồn, camera AI, IoT, bảo mật, thiết bị viễn thông, UAV hay các hệ thống công nghiệp.
Đây cũng là hướng đi đã được đặt vào các chiến lược phát triển ngành bán dẫn của Việt Nam. Quyết định 1018/QĐ-TTg năm 2024 xác định nhiệm vụ thúc đẩy phát triển và sử dụng chip chuyên dụng trong các lĩnh vực, như nông nghiệp công nghệ cao, tự động hóa, điện tử tiêu dùng và chuyển đổi số.
Bộ khoa học và công nghệ đang hoàn thiện hồ sơ trình Thủ tướng Chính phủ ban hành Danh mục Chip chuyên dụng trong một số ngành, lĩnh vực Nhà nước ưu tiên đặt hàng. Cùng với đó là định hướng xây dựng chương trình hỗ trợ xuyên suốt từ nghiên cứu, thiết kế đến sản xuất thử, đo kiểm và đánh giá chip chuyên dụng; cơ chế hỗ trợ hướng tới chia sẻ rủi ro trong giai đoạn đầu, quản lý theo kết quả kỹ thuật và khuyến khích sự tham gia trực tiếp của doanh nghiệp.
Kế hoạch hoạt động năm 2026 của Ban Chỉ đạo quốc gia về phát triển ngành công nghiệp bán dẫn tiếp tục nhấn mạnh việc thúc đẩy phát triển, sử dụng chip chuyên dụng, lựa chọn ít nhất 3 dòng chip bán dẫn chiến lược để triển khai chương trình phát triển sản phẩm. Nhà nước cũng định hướng xây dựng danh mục chip chuyên dụng phục vụ các lĩnh vực như camera AI, UAV, thiết bị 6G, bảo mật và IoT.
Theo ông Nguyễn Anh Tuấn, Giám đốc Trung tâm quốc gia hỗ trợ sản xuất thử chip bán dẫn, lựa chọn chip chuyên dụng không có nghĩa là thu hẹp khát vọng. “Đây là cách tập trung nguồn lực vào nơi Việt Nam có nhu cầu thật, có thị trường, có đội ngũ thiết kế đang hình thành và có nền công nghiệp điện tử đủ lớn để tạo ra sản phẩm cuối”, ông Tuấn nói.
Ông Kevin Koh, Giám đốc phụ trách thị trường Việt Nam của Faraday Technology cho rằng, Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn về sản xuất bán dẫn, trong đó có chip AI với tiến trình 12-14 nm và hướng đến những dòng chip chuyên biệt (ASIC). Tiến trình từ 7 nm trở xuống quá đắt đỏ và khó tiếp cận, trong khi 28 nm đã trưởng thành, nhưng bắt đầu bộc lộ hạn chế về hiệu quả năng lượng trong bối cảnh các yêu cầu công nghệ mới gia tăng. 12-14 nm có thể trở thành “điểm ngọt”, cân bằng giữa hiệu năng, công suất và chi phí, đồng thời phù hợp hơn với năng lực sản xuất mà Việt Nam đang hướng tới.
Bài toán khó nhất: Ai sẽ mua chip Việt?
Theo ông Nguyễn Đạt, Phó tổng giám đốc Viettel, để các sản phẩm công nghệ chiến lược của Việt Nam được triển khai trên quy mô lớn và vươn ra thị trường toàn cầu, cần đáp ứng 3 điều kiện.
Thứ nhất là làm chủ công nghệ lõi ở trình độ tiên tiến. Các công nghệ cốt lõi hiện nay hầu như không được chuyển giao. Ngay cả với dự án nhà máy sản xuất chip 32 nm, việc tiếp cận công nghệ từ các tập đoàn nước ngoài cũng gặp nhiều khó khăn, đòi hỏi Viettel phải có lộ trình làm chủ nếu muốn triển khai quy mô lớn và cạnh tranh.
Thứ hai là phải có thị trường làm bệ đỡ. Đây là lợi thế của Viettel khi vừa sở hữu thị trường trong nước, vừa có hơn 10 thị trường quốc tế mà Tập đoàn đang đầu tư, qua đó tạo điều kiện tiêu thụ các sản phẩm công nghệ.
Thứ ba là phải hình thành hệ sinh thái công nghiệp. Viettel đã làm chủ khâu thiết kế và sản xuất, nhưng nhiều linh kiện vẫn phải nhập khẩu. Do đó, cần phát triển mạng lưới doanh nghiệp vừa và nhỏ tham gia sản xuất linh kiện, tương tự mô hình của ngành công nghiệp ô tô: doanh nghiệp lớn tập trung phát triển công nghệ lõi, còn các doanh nghiệp vệ tinh đảm nhiệm những thành phần khác.
Từ góc độ thị trường, ông Trần Đăng Hòa, Chủ tịch FPT IS cho rằng, Việt Nam cần đi thêm một bước, từ hỗ trợ doanh nghiệp làm chip sang tạo điều kiện để chip có “đầu ra”. Chính sách không nên chỉ dừng ở ưu đãi đầu tư, thuế, hạ tầng, mà cần thúc đẩy hệ sinh thái ứng dụng chip trong những lĩnh vực Việt Nam có nhu cầu lớn. Khi doanh nghiệp có đơn hàng, có sản phẩm thực tế để thử nghiệm và tích hợp, quá trình từ nghiên cứu, thiết kế đến sản xuất chip mới có thể hình thành một vòng tuần hoàn bền vững.
PGS-TS. Nguyễn Đức Minh, Phó hiệu trưởng Trường Điện - Điện tử (Đại học Bách khoa Hà Nội) nhìn nhận bài toán thị trường ở góc độ rộng hơn: Việt Nam phải tạo dựng được một thị trường có quyền quyết định sử dụng chip do doanh nghiệp Việt Nam thiết kế và sản xuất. Theo ông, những doanh nghiệp như VinFast, Viettel, VNPT... cần được khuyến khích, thúc đẩy và hỗ trợ khi sử dụng sản phẩm chip Việt Nam.
“Các start-up, các doanh nghiệp tham gia trong chuỗi cung ứng này sẽ tạo dựng được kinh nghiệm, hồ sơ danh tiếng và tiềm lực tài chính để tiếp tục phát triển sản phẩm, mở rộng thị trường. Họ phải trở thành những doanh nghiệp được bảo chứng về chất lượng và có quy mô sản xuất đủ lớn để có thể cạnh tranh về giá”, ông Minh chia sẻ.
Không để “con gà - quả trứng” cản đường
Thực tế, khoảng cách từ một bản thiết kế đến sản phẩm thương mại vẫn còn rất lớn. Theo ông Nguyễn Anh Tuấn, doanh nghiệp thiết kế chip phải tiếp cận các bộ công cụ EDA và thư viện IP bản quyền với mức đầu tư lớn. Riêng quá trình sản xuất thử (tape-out) có thể tiêu tốn hàng triệu USD và luôn tiềm ẩn rủi ro kỹ thuật.
Việt Nam cũng chưa có hệ sinh thái hoàn chỉnh từ thiết kế, chế tạo, đóng gói, kiểm thử đến chứng nhận chất lượng. Sau khi có mẫu chip, doanh nghiệp còn phải hoàn thiện phần mềm, bo mạch, đánh giá độ tin cậy, tích hợp vào sản phẩm cuối.
Đó là vòng luẩn quẩn “con gà - quả trứng”: doanh nghiệp không dễ đầu tư khi chưa có khách hàng đầu tiên, trong khi khách hàng cũng chưa sẵn sàng đặt mua một sản phẩm chưa được kiểm chứng trong thực tế.
Ông Nguyễn Văn Hiếu, Chủ tịch Hội Công nghệ vi mạch bán dẫn TP.HCM (HSIA) cho rằng, Việt Nam không nên vội vã chạy theo các dòng chip xử lý trung tâm siêu nhỏ, siêu đắt đỏ. Thay vào đó, có thể tập trung vào cảm biến, thẻ nhớ và những thiết bị bán dẫn đơn giản hơn, nhưng có nhu cầu lớn như camera giám sát giao thông, thiết bị đo khí tượng thủy văn, cảnh báo thiên tai, đo thủy triều, tự động hóa nông nghiệp và lâm nghiệp.
“Chính phủ cần đi đầu bằng cơ chế đặt hàng trực tiếp với số lượng lớn, từ vài trăm ngàn đến vài triệu chip cảm biến để tạo động lực cho doanh nghiệp tư nhân rót vốn và đưa các nhà khoa học vào guồng quay thương mại hóa sản phẩm”, ông Hiếu đề xuất.
Ở một hướng tiếp cận khác, ông Kevin Koh cho rằng, Việt Nam không nên cạnh tranh trực diện với các tập đoàn lớn ở những dòng chip ASIC xử lý chính, mà nên chọn những phân khúc ngách có tính khả thi cao hơn, đặc biệt là chip cho Edge AI và Endpoint AI. Các tập đoàn lớn đang tập trung vào chip xử lý chính, trong khi những chip hỗ trợ như PCIe, DDR, networking vẫn còn nhiều dư địa cho doanh nghiệp Việt Nam.
Để hình thành lực lượng doanh nghiệp đủ mạnh, ông Kevin Koh đề xuất mô hình “1.000-200-10”: trước hết xây dựng hơn 1.000 doanh nghiệp Endpoint AI với chi phí R&D và gia nhập thị trường thấp; từ đó lựa chọn khoảng 200 doanh nghiệp có khả năng phát triển lên Edge AI; cuối cùng hình thành khoảng 10 doanh nghiệp đầu đàn đủ năng lực thiết kế chip AI.
Trong cuộc đua bán dẫn, Việt Nam có thể không cần phải là người chạy nhanh nhất ngay từ vạch xuất phát. Điều quan trọng hơn là lần này, Việt Nam đã bắt đầu tự xây dựng đường chạy của mình…
