[Café Cuối tuần] Nghị định 292 và cơ hội thoát nhóm thuế 12,5%

Nghiên cứu - Trao đổi - Ngày đăng : 10:47, 25/07/2026

Ngày 23/7/2026, Mỹ chính thức dựng lại hàng rào thuế quan trên diện rộng. Văn phòng Đại diện Thương mại Mỹ (USTR) công bố quyết định cuối cùng sau 60 cuộc điều tra theo Mục 301, áp mức thuế bổ sung 10% hoặc 12,5% đối với hàng hóa từ 60 nền kinh tế, chiếm gần như toàn bộ thương mại của Mỹ.
Những tàu hàng cập bến cảng Los Angeles. Ảnh: AFP.

Mức thuế có hiệu lực từ 0h01 ngày 24/7 theo giờ Washington, đúng thời điểm khoản phụ thu toàn cầu 10% theo Mục 122 mà Tổng thống Donald Trump áp tạm thời hồi tháng 2 hết hạn. Việt Nam nằm trong nhóm chịu 12,5%, cùng Trung Quốc, Thái Lan, Philippines, Singapore, Brazil.

Nhưng ngay trước khi USTR công bố quyết định cuối cùng, Chính phủ Việt Nam đã ban hành một văn bản có thể tạo ra thay đổi đáng kể về cơ sở pháp lý, đồng thời mở thêm dư địa để Việt Nam đề nghị phía Mỹ xem xét lại mức thuế.

Một bước chủ động về pháp lý

Nghị định 292/2026/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Quản lý ngoại thương. Trong Phụ lục I về danh mục hàng hóa cấm nhập khẩu, lần đầu tiên xuất hiện một quy định đáng chú ý.

Theo đó, Việt Nam cấm nhập khẩu các sản phẩm, hàng hóa được khai thác, sản xuất hoặc chế tạo toàn bộ hoặc một phần bởi hành vi cưỡng bức lao động từ các doanh nghiệp, quốc gia, vùng lãnh thổ, phù hợp với các điều ước quốc tế có liên quan mà Việt Nam là thành viên.

Một dòng quy định tưởng như mang tính kỹ thuật, nhưng lại bổ sung đúng mắt xích pháp lý mà Washington cho rằng Việt Nam còn thiếu.

Để hiểu ý nghĩa của thay đổi này, cần quay lại quá trình điều tra của USTR.

Ngày 12/3/2026, USTR khởi xướng điều tra theo Mục 301 đối với 60 nền kinh tế về chính sách liên quan đến hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bức.

Sau các vòng điều trần, tiếp nhận hơn 2.100 ý kiến và tham vấn với hàng chục chính phủ, ngày 2/6, USTR kết luận sơ bộ rằng việc không ban hành hoặc không thực thi hiệu quả lệnh cấm nhập khẩu hàng hóa sử dụng lao động cưỡng bức là hành vi không hợp lý, gây gánh nặng hoặc hạn chế thương mại Mỹ.

Từ tiêu chí này, USTR chia các nền kinh tế thành hai nhóm.

Nhóm chịu mức 10% gồm 17 nền kinh tế đã có lệnh cấm nhập khẩu hàng hóa sử dụng lao động cưỡng bức, đã đưa ra cam kết trong thỏa thuận với Mỹ hoặc có một phần cơ chế kiểm soát tương đương. Canada, Mexico, Indonesia, Campuchia và Ấn Độ nằm trong nhóm này.

Nhóm còn lại, trong đó có Việt Nam, chịu mức 12,5%.

EU, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan và Thụy Sĩ được áp dụng cơ chế trần 10% hoặc 12,5% sau khi tính đến thuế tối huệ quốc. Một số mặt hàng đã chịu thuế theo Mục 232 như ô tô, thép, nhôm và đồng được miễn áp chồng. Tuy nhiên, nhiều nhóm hàng xuất khẩu quan trọng của Việt Nam như dệt may, da giày, đồ gỗ và điện tử không nằm trong diện miễn chung này.

Trong suốt quá trình điều tra, thông điệp của Washington khá nhất quán.

Mỹ không chỉ yêu cầu các đối tác cấm hành vi cưỡng bức lao động trong phạm vi lãnh thổ của mình. Điều Mỹ muốn thấy là một cơ chế pháp lý trực diện nhằm ngăn hàng hóa được làm ra bằng lao động cưỡng bức từ nước thứ ba thâm nhập thị trường.

Việt Nam đã cấm cưỡng bức lao động trong Bộ luật Lao động và có quy định xử lý trong pháp luật hình sự. Nhưng theo cách đánh giá của USTR, chừng đó chưa đủ để tạo thành một lệnh cấm nhập khẩu rõ ràng.

Xét theo đúng tiêu chí mà USTR đặt ra, Nghị định 292 chính là câu trả lời pháp lý trực diện đối với điểm còn thiếu này.

Về mặt pháp luật trong nước, Việt Nam đã chuyển từ trạng thái chưa có một lệnh cấm nhập khẩu trực diện sang trạng thái đã ban hành lệnh cấm. Đây là một bước tiến đáng kể, cho thấy Việt Nam không chỉ phản ứng bằng lập luận ngoại giao mà còn chủ động hoàn thiện công cụ pháp lý để thích ứng với các tiêu chuẩn thương mại mới.

Tuy nhiên, việc Việt Nam có được USTR công nhận để chuyển từ nhóm thuế 12,5% xuống 10% hay không vẫn còn phụ thuộc vào phạm vi của quy định và hiệu quả thực thi.

Nghị định mới đặt ra nguyên tắc cấm. Còn hàng hóa nào bị coi là sản phẩm của lao động cưỡng bức, cơ quan nào xác định, căn cứ vào nguồn dữ liệu nào, doanh nghiệp có quyền giải trình ra sao và hải quan sẽ thực hiện việc chặn hàng như thế nào vẫn cần được quy định cụ thể.

Đây chính là khoảng cách giữa một lệnh cấm trên văn bản và một cơ chế được đối tác thương mại công nhận là có hiệu quả.

Tiền lệ của Ấn Độ cho thấy cánh cửa điều chỉnh không hoàn toàn đóng lại. Nền kinh tế này ban đầu được đề xuất áp mức 12,5%, nhưng sau khi đưa ra quy định chống nhập khẩu hàng hóa sử dụng lao động cưỡng bức, đã được chuyển sang nhóm 10% trong quyết định cuối cùng.

Điều đó không có nghĩa Việt Nam chắc chắn sẽ được hạ thuế. Nhưng ít nhất, Nghị định 292 đã tạo ra một cơ sở pháp lý mới để Việt Nam đưa vấn đề này vào bàn đàm phán.

Động thái đó càng đáng chú ý khi đặt cạnh các cuộc trao đổi thương mại giữa Việt Nam và Mỹ.

Washington đang yêu cầu các đối tác xử lý không chỉ vấn đề thuế quan, mà cả rào cản phi thuế quan, an ninh kinh tế, kiểm soát xuất khẩu, quy tắc xuất xứ và nguy cơ hàng hóa nước thứ ba lợi dụng Việt Nam để đi vào thị trường Mỹ.

Trong bối cảnh đó, lệnh cấm nhập khẩu hàng hóa sử dụng lao động cưỡng bức có thể trở thành một phần của bộ tiêu chuẩn mới mà Việt Nam cần đáp ứng để bảo vệ vị trí trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Nó cũng cho phép Việt Nam bước vào đàm phán với một thông điệp rõ ràng hơn: Việt Nam không chỉ nêu quan điểm đối với kết luận của Mỹ, mà đã chủ động điều chỉnh chính sách theo hướng phù hợp hơn với các chuẩn mực thương mại quốc tế.

Mở rộng dư địa đàm phán

Nghị định 292 mở ra cơ hội, nhưng để cơ hội đó chuyển thành kết quả, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế thực thi.

Trước hết, cần sớm ban hành hướng dẫn cụ thể về việc nhận diện hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bức.

Quy định phải làm rõ tiêu chí đánh giá, cơ quan có thẩm quyền xác định, nguồn dữ liệu được sử dụng, quy trình phối hợp giữa hải quan và các bộ, ngành, cũng như cơ chế để doanh nghiệp chứng minh hàng hóa có nguồn gốc hợp pháp.

Nếu không có hướng dẫn thực thi, lệnh cấm có nguy cơ chỉ dừng lại ở nguyên tắc. Khi đó, phía Mỹ hoàn toàn có thể cho rằng Việt Nam đã có luật nhưng chưa có khả năng áp dụng hiệu quả.

Tiếp đó, cần xây dựng một cơ chế cảnh báo và quản lý rủi ro minh bạch.

Việt Nam không nhất thiết phải ngay lập tức tạo ra một danh sách cấm có phạm vi quá rộng. Nhưng có thể xác định các chuỗi cung ứng, khu vực hoặc nhóm sản phẩm có rủi ro cao, từ đó yêu cầu doanh nghiệp cung cấp hồ sơ truy xuất nguồn gốc.

Cơ chế này cần minh bạch, có tiêu chí rõ ràng và tránh biến thành một rào cản hành chính mới đối với hoạt động thương mại hợp pháp.

Cùng với đó, Việt Nam cần biến truy xuất nguồn gốc nguyên liệu thành lợi thế đàm phán.

Dệt may, da giày, đồ gỗ và điện tử là những ngành chịu ảnh hưởng trực tiếp từ mức thuế mới, đồng thời cũng là những ngành có chuỗi cung ứng xuyên biên giới phức tạp.

Doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động lưu giữ hợp đồng, chứng nhận xuất xứ, hồ sơ nguyên liệu và dữ liệu về nhà cung cấp. Việc sử dụng nguyên liệu có nguồn gốc rõ ràng, trong đó có nguyên liệu từ Mỹ, có thể giúp củng cố hồ sơ tuân thủ và tạo thêm lợi thế trong quá trình đàm phán thương mại.

Đây chưa phải là cơ chế miễn trừ tự động. Nhưng nó có thể trở thành một đề xuất chính sách đáng cân nhắc khi Mỹ đã dành cơ chế riêng cho một số đối tác sử dụng nguyên liệu đáp ứng yêu cầu của họ.

Quan trọng hơn, việc thực thi Nghị định 292 cần được đưa thành một phần của hồ sơ đàm phán với Mỹ.

Một lệnh cấm chỉ thực sự có giá trị khi đi kèm kết quả cụ thể: số vụ kiểm tra, số lô hàng bị cảnh báo, quy trình xác minh, cơ chế phối hợp với doanh nghiệp và các cam kết về làm sạch chuỗi cung ứng.

Việt Nam cũng có thể đề xuất đưa nội dung chống lao động cưỡng bức vào các thỏa thuận thương mại đang đàm phán, qua đó chứng minh đây không phải biện pháp mang tính đối phó nhất thời mà là một thay đổi chính sách có tính lâu dài.

Từ 12,5% xuống 10% chỉ là chênh lệch 2,5 điểm phần trăm. Nhưng với quy mô xuất khẩu hàng trăm tỷ USD, tác động kinh tế không hề nhỏ.

Nếu lấy kim ngạch xuất khẩu sang Mỹ hơn 120 tỷ USD làm phép tính tham chiếu đơn giản, chênh lệch 2,5 điểm phần trăm có giá trị lý thuyết khoảng 3 tỷ USD mỗi năm.

Số thuế thực tế sẽ thấp hơn do còn phụ thuộc danh mục miễn trừ, cơ cấu mặt hàng và trị giá hàng hóa thực sự thuộc diện chịu thuế. Dù vậy, phép tính này vẫn cho thấy quy mô lợi ích kinh tế nếu Việt Nam có thể được chuyển sang nhóm thuế thấp hơn.

Quan trọng hơn, việc được công nhận là nền kinh tế có cơ chế chống hàng hóa sử dụng lao động cưỡng bức hiệu quả còn mang ý nghĩa vượt ra ngoài cuộc điều tra hiện tại.

Nó có thể trở thành tín hiệu tích cực đối với các cuộc điều tra thương mại khác liên quan đến dư thừa công suất, sở hữu trí tuệ, xuất xứ hàng hóa và an ninh chuỗi cung ứng.

Mỹ đã dựng lại hàng rào thuế quan bằng một công cụ pháp lý có khả năng kéo dài hơn nhiều so với khoản phụ thu tạm thời theo Mục 122.

Trong bối cảnh đó, phản ứng chính sách nhanh, đúng trọng tâm và có khả năng thực thi sẽ tạo thêm lợi thế cho Việt Nam.

Nghị định 292 vì thế không chỉ là một văn bản bổ sung danh mục hàng hóa cấm nhập khẩu. Quan trọng hơn, nó cho thấy Việt Nam đã chủ động bổ sung đúng công cụ pháp lý còn thiếu, qua đó mở rộng dư địa đàm phán và nâng chuẩn chuỗi cung ứng.

Cánh cửa giảm thuế chưa tự động mở ra. Nhưng với Nghị định 292, Việt Nam đã có thêm cơ sở để gõ đúng cánh cửa.

LAM SƠN