Khơi thông mọi nguồn lực cho tăng trưởng
Nghiên cứu - Trao đổi - Ngày đăng : 14:28, 22/07/2026
Mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao trong giai đoạn tới đang đặt Việt Nam trong một bối cảnh mới, đòi hỏi những thay đổi lớn cả về chất và lượng. Tuy nhiên, trong khi nhu cầu vốn ngày càng gia tăng, hệ thống tài chính hiện nay vẫn phụ thuộc chủ yếu vào tín dụng ngân hàng. Điều này không chỉ tạo áp lực lên thanh khoản và cân đối kỳ hạn của hệ thống ngân hàng, mà còn cho thấy thị trường vốn chưa phát huy đầy đủ vai trò là kênh dẫn vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế.
Khảo sát của Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) cho thấy cộng đồng doanh nghiệp vẫn đang đối mặt với nhiều khó khăn về đầu ra, tiếp cận vốn và rào cản thể chế.
Tính đến ngày 30/6/2026, trong hơn 1 triệu doanh nghiệp đang hoạt động, có khoảng 432.000 doanh nghiệp báo lỗ, trong khi chỉ khoảng 420.000 doanh nghiệp có lãi. Cấu trúc doanh nghiệp “đông nhưng nhỏ”, với khoảng 70% doanh nghiệp ngoài Nhà nước có vốn dưới 10 tỷ đồng, khiến khả năng tiếp cận nguồn vốn trung và dài hạn còn hạn chế.

Thực tế này cho thấy phát triển đồng bộ thị trường vốn không chỉ là yêu cầu của hệ thống tài chính, mà còn là điều kiện cần để nâng cao sức khỏe doanh nghiệp và tạo dư địa cho tăng trưởng bền vững. Một thị trường vốn phát triển sẽ giúp doanh nghiệp có thêm kênh huy động vốn ngoài ngân hàng, đồng thời hỗ trợ quá trình phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn trong nền kinh tế.
Khảo sát của VCCI cũng chỉ ra ba khó khăn lớn nhất mà doanh nghiệp đang đối mặt:
Tắc nghẽn đầu ra: 60,2% doanh nghiệp phản ánh khó khăn trong tìm kiếm khách hàng; hơn 53% doanh nghiệp bị giảm đơn hàng xuất khẩu do chi phí vận tải tăng mạnh.
Nghẽn mạch máu tín dụng: 93,5% khoản vay ngân hàng yêu cầu tài sản thế chấp, khiến nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa khó tiếp cận vốn.
Rào cản thể chế: Hơn 51% vướng mắc pháp lý xuất phát từ các quy định chưa rõ ràng hoặc thiếu tính khả thi.
Những khó khăn này cho thấy bài toán vốn của doanh nghiệp không thể chỉ giải quyết bằng cách mở rộng tín dụng ngân hàng. Điều cần thiết hơn là phát triển đồng bộ thị trường vốn, tạo thêm các kênh huy động vốn trung và dài hạn, đồng thời hoàn thiện môi trường thể chế để dòng vốn được phân bổ hiệu quả hơn.
Chiến lược tổng lực khơi thông các nguồn lực ngoài ngân hàng
Nhiều chuyên gia đồng thuận rằng Việt Nam cần mở rộng cách tiếp cận về nguồn lực tài chính, thay vì chỉ tập trung vào tín dụng ngân hàng.
Vàng và các tài sản tích trữ trong dân cư được xem là một nguồn lực tài chính lớn nhưng chưa được đưa vào lưu thông hiệu quả. Việc tài chính hóa vàng thông qua các cơ chế như sàn giao dịch vàng, chứng chỉ vàng hoặc sản phẩm tài chính gắn với vàng có thể giúp huy động nguồn lực này vào nền kinh tế chính thức.
TS. Lê Xuân Nghĩa cho rằng nếu được thiết kế minh bạch và có cơ chế quản lý rủi ro phù hợp, việc khai thác nguồn lực vàng trong dân có thể vừa tạo thêm vốn cho nền kinh tế, vừa giảm tình trạng đầu cơ và tích trữ tài sản.
Một nghịch lý được nhiều chuyên gia chỉ ra là Kho bạc Nhà nước vẫn huy động vốn thông qua tín phiếu và trái phiếu chính phủ, trong khi giải ngân đầu tư công còn chậm. Phần vốn chưa giải ngân được gửi có kỳ hạn tại các ngân hàng thương mại, tạo ra chi phí cơ hội đáng kể cho nền kinh tế.
Theo TS. Võ Trí Thành, việc đẩy nhanh giải ngân đầu tư công không chỉ giúp tăng hiệu quả sử dụng vốn ngân sách mà còn tạo hiệu ứng lan tỏa mạnh đến khu vực tư nhân, đặc biệt trong các lĩnh vực hạ tầng, logistics và công nghiệp hỗ trợ.
Hoàn thuế đúng hạn và minh bạch được xem là một hình thức giải phóng dòng tiền nhanh cho doanh nghiệp. Đối với nhiều doanh nghiệp xuất khẩu, việc chậm hoàn thuế giá trị gia tăng có thể làm gia tăng áp lực vốn lưu động và hạn chế khả năng mở rộng sản xuất.
TS. Nguyễn Trí Hiếu nhận định, cải cách quy trình hoàn thuế sẽ giúp doanh nghiệp giảm chi phí tài chính và tăng khả năng tự chủ về dòng tiền, qua đó giảm phụ thuộc vào vay vốn ngân hàng.
Bên cạnh các nguồn lực truyền thống, Việt Nam cần phát triển các thị trường tài chính mới như thị trường carbon, tài chính xanh, tài sản số và các công cụ tài chính phi ngân hàng.
TS. Nguyễn Đức Kiên cho rằng, thị trường carbon có thể trở thành một kênh huy động nguồn lực mới cho quá trình chuyển đổi xanh, đồng thời tạo động lực để doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ giảm phát thải.
Ngoài ra, việc phát triển cho thuê tài chính (leasing), bao thanh toán (factoring) và các hình thức tài trợ chuỗi cung ứng sẽ giúp giải quyết nhu cầu vốn lưu động của doanh nghiệp nhỏ và vừa, nhóm thường gặp khó khăn khi tiếp cận tín dụng ngân hàng truyền thống.
Nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tiếp tục đóng vai trò quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Tuy nhiên, nhiều chuyên gia đánh giá cần chuyển từ mục tiêu thu hút FDI bằng mọi giá sang thu hút FDI có chọn lọc, ưu tiên các dự án có hàm lượng công nghệ cao, khả năng chuyển giao công nghệ và liên kết với doanh nghiệp trong nước.
Các nhà phân tích nhấn mạnh rằng, chất lượng của dòng vốn FDI quan trọng hơn số lượng. Nếu FDI chỉ tập trung vào gia công, lắp ráp và ít kết nối với khu vực doanh nghiệp nội địa, tác động lan tỏa đến năng lực cạnh tranh của nền kinh tế sẽ bị hạn chế.
Để chiến lược tài chính quốc gia phát huy hiệu quả, sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa là điều kiện tiên quyết. Tinh thần này cũng được nhấn mạnh trong Nghị quyết 168 của Chính phủ, yêu cầu điều hành chính sách đồng bộ nhằm vừa hỗ trợ tăng trưởng, vừa giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô.
Bài học cuối năm 2022 cho thấy khi chính sách tiền tệ bị thắt chặt đột ngột, các kênh dẫn vốn như chứng khoán, trái phiếu doanh nghiệp và bất động sản đều bị ảnh hưởng mạnh. Chỉ khi Chính phủ triển khai các giải pháp hỗ trợ như Nghị quyết 08 về trái phiếu doanh nghiệp và Thông tư 02 về cơ cấu lại nợ, thị trường mới dần ổn định trở lại.
TS. Cấn Văn Lực cho rằng, trong giai đoạn tới, chính sách tiền tệ không thể gánh quá nhiều nhiệm vụ hỗ trợ tăng trưởng. Vì vậy, chính sách tài khóa cần đóng vai trò chủ động hơn thông qua đẩy mạnh đầu tư công, cải cách thuế, hỗ trợ doanh nghiệp và tạo điều kiện cho thị trường vốn phát triển.
Có thể thấy bài toán nguồn lực cho tăng trưởng không thể được giải quyết bằng một công cụ hay một kênh dẫn vốn riêng lẻ. Việt Nam cần một chiến lược tài chính quốc gia đồng bộ, trong đó: Ngân hàng tập trung vào vai trò cung cấp vốn ngắn hạn, vốn lưu động và dịch vụ thanh toán; Thị trường vốn trở thành kênh chủ lực cung cấp vốn trung và dài hạn cho doanh nghiệp và các dự án đầu tư;
Nguồn lực trong dân được huy động hiệu quả thông qua các công cụ tài chính phù hợp; Vốn đầu tư công và vốn FDI được sử dụng theo hướng tạo hiệu ứng lan tỏa mạnh hơn cho khu vực tư nhân; Và thể chế kinh tế được cải cách theo hướng minh bạch, ổn định và khuyến khích đổi mới sáng tạo.
Khi các nguồn lực này được khơi thông và phối hợp đồng bộ, Việt Nam sẽ có nền tảng tài chính vững chắc hơn để đạt mục tiêu tăng trưởng cao một cách bền vững. Ngược lại, nếu tiếp tục phụ thuộc quá lớn vào tín dụng ngân hàng trong khi các kênh dẫn vốn khác phát triển chậm, nền kinh tế sẽ đối mặt với rủi ro mất cân đối tài chính và hạn chế dư địa tăng trưởng trong dài hạn.