Định vị mô hình tăng trưởng mới từ cải cách thể chế và thị trường vốn

Nghiên cứu - Trao đổi - Ngày đăng : 15:39, 04/06/2026

Trong bối cảnh kinh tế thế giới tiếp tục đối mặt với những biến động khó lường, Việt Nam đang đứng trước yêu cầu phải tìm kiếm những động lực tăng trưởng mới để hiện thực hóa mục tiêu trở thành quốc gia có thu nhập cao vào năm 2045. Theo phân tích của TS. Cấn Văn Lực, chuyên gia Kinh tế trưởng BIDV, Thành viên Hội đồng Tư vấn chính sách tài chính - tiền tệ quốc gia, dư địa từ các động lực truyền thống đang dần thu hẹp. Để duy trì tốc độ tăng trưởng cao trong dài hạn, nền kinh tế cần một bước chuyển mang tính căn bản, trong đó cải cách thể chế và tái cấu trúc thị trường vốn được xem là hai trụ cột quan trọng nhất.

Khi các động lực truyền thống dần tới hạn

Xung đột địa chính trị kéo dài tại nhiều khu vực, xu hướng bảo hộ thương mại chưa hoàn toàn chấm dứt, trong khi quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu tiếp tục diễn ra với tốc độ nhanh hơn. Bên cạnh đó, áp lực lạm phát vẫn hiện hữu khi giá năng lượng và hàng hóa cơ bản duy trì ở mức cao. Trong môi trường đó, việc duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế cao trở thành bài toán không dễ đối với bất kỳ quốc gia nào. Tuy nhiên, theo nhận định của TS. Cấn Văn Lực, thách thức hiện nay đồng thời cũng là cơ hội để Việt Nam tái định vị mô hình tăng trưởng và tạo dựng nền tảng cho một giai đoạn phát triển mới.

Từ góc độ chiến lược, vị chuyên gia cho rằng cần phân biệt rõ giữa mô hình tăng trưởng và mô hình phát triển. Nếu mô hình tăng trưởng tập trung vào các chỉ tiêu kinh tế như GDP, việc làm và thu nhập trong ngắn hạn, thì mô hình phát triển mang ý nghĩa toàn diện hơn, bao gồm chất lượng sống, môi trường, an sinh xã hội, quốc phòng, an ninh và chỉ số phát triển con người.

Điều này đặc biệt quan trọng khi Việt Nam đang hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia công nghiệp có thu nhập cao vào năm 2045. Để đạt được mục tiêu đó, tổng thu nhập quốc dân (GNI) bình quân đầu người cần vượt ngưỡng 22.000 USD. Đây không chỉ là câu chuyện của tốc độ tăng trưởng mà còn là yêu cầu nâng cao chất lượng phát triển.

Trong nhiều năm qua, tăng trưởng kinh tế Việt Nam chủ yếu dựa trên các động lực truyền thống như mở rộng đầu tư, khai thác lợi thế lao động giá rẻ và thu hút dòng vốn FDI. Những yếu tố này đã góp phần quan trọng đưa Việt Nam trở thành một trong những trung tâm sản xuất năng động của khu vực.

Tuy nhiên, khi nền kinh tế bước sang giai đoạn phát triển mới, các động lực đó đang dần bộc lộ những giới hạn nhất định. Chi phí lao động không còn thấp như trước, dư địa mở rộng vốn đầu tư ngày càng thu hẹp, trong khi yêu cầu về năng suất, chất lượng và sức cạnh tranh ngày càng cao.

Theo phân tích của TS. Cấn Văn Lực, muốn duy trì tốc độ tăng trưởng ở mức 9-10% trong những năm tới, Việt Nam không thể tiếp tục dựa chủ yếu vào tăng vốn và lao động. Thay vào đó, động lực tăng trưởng cần chuyển mạnh sang năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP). Đây được xem là thước đo phản ánh chất lượng tăng trưởng, thể hiện hiệu quả sử dụng vốn, lao động, công nghệ và năng lực quản trị của nền kinh tế. Nếu như hiện nay TFP đóng góp khoảng 47% vào tăng trưởng thì mục tiêu đến năm 2030 là nâng tỷ lệ này lên khoảng 55%.

Để hiện thực hóa mục tiêu đó, Việt Nam không lựa chọn con đường phát triển tuần tự như nhiều quốc gia đi trước. Thay vì lần lượt trải qua các giai đoạn đầu tư, tiếp nhận công nghệ rồi mới đổi mới sáng tạo, nền kinh tế phải đồng thời thực hiện cả ba nhiệm vụ. Điều này đòi hỏi sự phát triển đồng bộ của nhiều trụ cột nền tảng, từ khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, giáo dục đào tạo cho tới hạ tầng kinh tế - xã hội hiện đại.

Tuy nhiên, theo nhiều chuyên gia, những yếu tố này chỉ có thể phát huy hiệu quả khi được đặt trên một nền tảng thể chế phù hợp. Chính vì vậy, câu chuyện tăng trưởng trong giai đoạn tới không còn đơn thuần là bài toán về vốn hay công nghệ, mà trước hết là bài toán về chất lượng thể chế.

Định vị mô hình tăng trưởng mới từ cải cách thể chế và thị trường vốn
Cải cách thể chế đang được triển khai với quy mô lớn và mức độ đồng bộ chưa từng có trong nhiều năm trở lại đây

Cải cách thể chế với quy mô lớn và đồng bộ

Theo đánh giá của TS. Cấn Văn Lực, một trong những tín hiệu tích cực nhất của nền kinh tế hiện nay là quyết tâm cải cách thể chế đang được triển khai với quy mô lớn và mức độ đồng bộ chưa từng có trong nhiều năm trở lại đây.

Hàng loạt đạo luật quan trọng liên quan đến đất đai, nhà ở, kinh doanh bất động sản đã được sửa đổi theo hướng tháo gỡ khó khăn cho hoạt động đầu tư và sản xuất kinh doanh. Trong thời gian tới, quá trình hoàn thiện khung pháp lý cho thị trường tài chính, chứng khoán và các mô hình kinh doanh mới cũng sẽ tiếp tục được đẩy mạnh.

Ý nghĩa của quá trình cải cách này không chỉ nằm ở việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, mà quan trọng hơn là khả năng giải phóng các nguồn lực đang bị ách tắc trong nền kinh tế.

Theo thống kê, hiện có hơn 3.300 dự án đang gặp vướng mắc về pháp lý và thủ tục. Nếu được tháo gỡ kịp thời, lượng vốn có thể được giải phóng lên tới khoảng 3,35 triệu tỷ đồng. Đây là nguồn lực rất lớn có thể bổ sung cho đầu tư phát triển, tạo thêm việc làm và thúc đẩy tăng trưởng.

Bên cạnh đó, nhiều chủ trương lớn đang mở ra những không gian phát triển mới cho nền kinh tế. Trong đó, khu vực kinh tế tư nhân ngày càng được xác định rõ vai trò là một động lực quan trọng của tăng trưởng. Hiện khu vực này đóng góp hơn một nửa tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế và được kỳ vọng sẽ tiếp tục đóng vai trò dẫn dắt trong giai đoạn tới.

Đáng chú ý, cải cách thể chế không chỉ nhằm tháo gỡ khó khăn trước mắt mà còn hướng tới việc tạo lập môi trường đầu tư minh bạch, ổn định và có khả năng dự báo cao hơn. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng đối với các quyết định đầu tư dài hạn của doanh nghiệp và nhà đầu tư. Tuy nhiên, theo TS. Cấn Văn Lực, cải cách thể chế mới chỉ là một phần của lời giải cho bài toán tăng trưởng. Phần còn lại nằm ở việc tái cấu trúc thị trường vốn.

Trong nhiều năm qua, hệ thống ngân hàng vẫn là kênh cung ứng vốn chủ đạo cho nền kinh tế. Hiện tín dụng ngân hàng đang chiếm khoảng 51% tổng nguồn vốn cung ứng. Trong khi đó, thị trường trái phiếu doanh nghiệp chỉ đóng góp khoảng 11%, còn thị trường cổ phiếu mới chiếm khoảng 3,5%. Cơ cấu này cho thấy nền kinh tế đang phụ thuộc quá lớn vào tín dụng ngân hàng. Điều đó không chỉ làm gia tăng áp lực đối với hệ thống tài chính mà còn hạn chế khả năng huy động các nguồn vốn trung và dài hạn phục vụ đầu tư phát triển.

Theo các chuyên gia, một nền kinh tế muốn tăng trưởng nhanh và bền vững cần dựa trên một cấu trúc vốn cân bằng hơn, trong đó thị trường vốn phải giữ vai trò ngày càng lớn. Đó cũng là lý do tiến trình nâng hạng thị trường chứng khoán đang được thúc đẩy mạnh mẽ. Việc mở rộng quy mô thị trường, tăng chất lượng hàng hóa thông qua cổ phần hóa và IPO doanh nghiệp nhà nước, phát triển các quỹ đầu tư chuyên biệt hay đa dạng hóa sản phẩm tài chính sẽ góp phần tạo thêm nguồn vốn cho nền kinh tế.

Cùng với đó, những công cụ tài chính mới như quỹ tín thác bất động sản (REITs), thị trường tín chỉ carbon hay các trung tâm tài chính quốc tế được kỳ vọng sẽ mở rộng không gian huy động vốn và nâng cao vị thế của Việt Nam trên bản đồ tài chính khu vực.

Nhìn rộng hơn, câu chuyện tăng trưởng của Việt Nam trong giai đoạn tới không còn đơn thuần là việc theo đuổi những con số GDP cao hơn. Điều quan trọng hơn là tạo dựng được một mô hình tăng trưởng mới dựa trên năng suất, đổi mới sáng tạo và hiệu quả sử dụng nguồn lực. Muốn làm được điều đó, cải cách thể chế phải tiếp tục được đẩy mạnh, thị trường vốn cần được tái cấu trúc theo hướng hiện đại hơn và các nguồn lực xã hội phải được khơi thông mạnh mẽ hơn. Đó không chỉ là yêu cầu của giai đoạn phát triển hiện nay mà còn là điều kiện tiên quyết để Việt Nam hình thành một quỹ đạo tăng trưởng mới, đủ sức hiện thực hóa khát vọng trở thành quốc gia phát triển có thu nhập cao vào năm 2045.

Dương Công Chiến