TP.HCM với Luật Đô thị đặc biệt: Nâng cao năng lực cạnh tranh và hấp dẫn đầu tư

Nghiên cứu - Trao đổi - Ngày đăng : 09:36, 08/05/2026

Bộ Chính trị đã đồng ý chủ trương cho TP.HCM xây dựng Luật Đô thị đặc biệt. Theo ông Huỳnh Thế Du, Giảng viên Trường Chính sách công và Quản lý Fulbright, với việc luật hóa các nghị quyết và quy định ở mức độ cao nhất, luật mới được kỳ vọng tháo gỡ các điểm nghẽn về thể chế, khơi thông mọi nguồn lực để TP.HCM phát triển bứt phá trong giai đoạn mới.
20-CD 30.jpg
Ông Huỳnh Thế Du, Giảng viên Trường Chính sách công và Quản lý Fulbright

Theo quan điểm của ông, vượt lên trên các cơ chế đã được thiết lập trước đó là Nghị quyết 98/2023/QH15 và Nghị quyết 260/2025/QH15, một đạo luật đô thị đặc thù có thể giúp TP.HCM tăng cường năng lực cạnh tranh kinh tế và sức hấp dẫn đầu tư như thế nào?

Một đạo luật đô thị đặc thù dành riêng cho TP.HCM sẽ tạo ra bước chuyển từ “cơ chế thí điểm” sang “khung thể chế ổn định, dài hạn”, từ đó nâng cao đáng kể năng lực cạnh tranh và sức hấp dẫn đầu tư.

Nghị quyết 98/2023/QH15 và Nghị quyết 260/2025/QH15 cũng đã mở rộng một số quyền tự chủ, nhưng các cơ chế vẫn mang tính tạm thời, bị giới hạn về phạm vi và phụ thuộc nhiều vào sự phê duyệt của Trung ương. Điều này khiến môi trường đầu tư thiếu tính dự đoán - một yếu tố mà các nhà đầu tư quốc tế đặc biệt quan tâm.

Vì vậy, một đạo luật riêng sẽ giúp TP.HCM thiết lập tính ổn định thể chế. Khi các quy định về đầu tư, đất đai, tài chính đô thị được luật hóa, nhà đầu tư có thể hoạch định chiến lược dài hạn, giảm rủi ro chính sách. Đây là lợi thế mà các trung tâm tài chính khu vực như Singapore hay Hồng Kông (Trung Quốc) đã tận dụng rất hiệu quả.

Luật đặc thù có thể trao quyền cho TP.HCM trong việc thiết kế chính sách cạnh tranh riêng biệt, như ưu đãi thuế có mục tiêu, cơ chế sandbox cho fintech, hoặc quy định linh hoạt hơn về cơ chế hợp tác công - tư (PPP), phát triển đô thị theo định hướng giao thông công cộng (TOD). Các cơ chế hiện hành mới chỉ cho phép thử nghiệm hạn chế, trong khi một đạo luật có thể thiết kế hệ sinh thái chính sách hoàn chỉnh, nhất quán.

Đạo luật mới cũng sẽ tăng cường quyền tự chủ tài chính. Hiện nay, TP.HCM đóng góp ngân sách lớn, nhưng tỷ lệ điều tiết về địa phương còn hạn chế. Nếu luật cho phép Thành phố giữ lại tỷ lệ ngân sách cao hơn, hoặc phát hành trái phiếu đô thị linh hoạt, Thành phố có thể chủ động đầu tư vào hạ tầng, từ đó cải thiện môi trường kinh doanh.

Ngoài ra, một đạo luật riêng giúp cải thiện hiệu quả quản trị đô thị thông qua phân cấp mạnh hơn cho chính quyền thành phố và cấp quận/huyện. Khi quy trình ra quyết định được rút ngắn, chi phí giao dịch giảm, tốc độ triển khai dự án tăng lên - đây là yếu tố then chốt để thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) trong bối cảnh cạnh tranh khu vực ngày càng gay gắt.

Cuối cùng, luật đặc thù mang ý nghĩa tín hiệu chính trị - thể hiện cam kết mạnh mẽ của Chính phủ trong việc phát triển TP.HCM thành trung tâm kinh tế - tài chính quốc tế. Điều này có tác động tích cực đến tâm lý nhà đầu tư, tương tự cách Trung Quốc đã làm với Thượng Hải hay Thâm Quyến.

20-TPHCM_30_4 A.jpg
Một đạo luật đô thị đặc thù là nền tảng để TP.HCM tái cấu trúc mô hình phát triển đô thị theo hướng cạnh tranh, tự chủ và bền vững

Từ kinh nghiệm quốc tế, theo ông, những thẩm quyền nào là quan trọng nhất để một đô thị lớn có thể thực thi hiệu quả trong khuôn khổ quản trị đô thị đặc thù, đặc biệt trong các lĩnh vực sử dụng đất, phân bổ ngân sách và quy hoạch hạ tầng?

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, có 3 nhóm thẩm quyền cốt lõi quyết định hiệu quả của mô hình đô thị đặc thù.

Thứ nhất là quyền kiểm soát và sử dụng đất đai. Các đô thị thành công như Thượng Hải hay Seoul (Hàn Quốc) đều có quyền rất lớn trong quy hoạch và phân bổ đất. Điều này bao gồm quyền điều chỉnh quy hoạch, chuyển đổi mục đích sử dụng đất và định giá đất theo thị trường. Khi chính quyền đô thị kiểm soát tốt đất đai, họ có thể tối ưu hóa không gian phát triển, thu hút đầu tư vào các khu vực chiến lược như khu công nghệ cao, khu tài chính, hoặc khu đô thị mới.

Quan trọng hơn, quyền này cho phép triển khai các công cụ tài chính như “land value capture” (thu hồi giá trị gia tăng từ đất), giúp tài trợ cho hạ tầng mà không phụ thuộc hoàn toàn vào ngân sách trung ương.

Thứ hai là quyền tự chủ ngân sách và tài chính công. Một đô thị đặc thù cần có quyền quyết định trong việc thu - chi ngân sách, bao gồm quyền giữ lại tỷ lệ thu cao hơn; quyền thiết kế một số loại thuế, phí địa phương; quyền phát hành trái phiếu đô thị; quyền vay vốn quốc tế trong giới hạn nhất định.

Ví dụ, Seoul có thể chủ động huy động vốn cho các dự án hạ tầng lớn, trong khi Bangkok (Thái Lan) có quyền linh hoạt hơn trong phân bổ chi tiêu. Điều này giúp các đô thị phản ứng nhanh với nhu cầu phát triển, thay vì phụ thuộc vào quy trình phân bổ ngân sách tập trung vốn thường chậm và cứng nhắc.

Thứ ba là quyền quy hoạch và triển khai hạ tầng. Hạ tầng là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh đô thị. Các thành phố thành công đều có quyền phê duyệt dự án hạ tầng lớn; lựa chọn mô hình đầu tư (PPP, TOD); và điều phối liên vùng.

Chẳng hạn, Thượng Hải có quyền triển khai các dự án giao thông quy mô lớn với tốc độ rất nhanh nhờ cơ chế phê duyệt nội bộ. Seoul cũng nổi bật với hệ thống giao thông công cộng tích hợp nhờ khả năng điều phối hiệu quả giữa các cấp chính quyền.

Ngoài ra, một yếu tố quan trọng là năng lực thể chế và trách nhiệm giải trình. Việc trao quyền phải đi kèm với cơ chế giám sát minh bạch, hệ thống dữ liệu số hóa và năng lực quản trị chuyên nghiệp. Nếu không, việc phân quyền có thể dẫn đến rủi ro tham nhũng hoặc quản lý kém hiệu quả.

Đối với TP.HCM, đâu sẽ là yếu tố quyết định để tạo ra sự cân bằng hiệu quả giữa việc tăng cường quyền tự chủ địa phương và bảo đảm phối hợp chính sách ở cấp quốc gia trong một đạo luật đô thị đặc thù trong tương lai?

Yếu tố then chốt nằm ở việc thiết kế cơ chế phân quyền có điều kiện, kết hợp với các công cụ điều phối hiệu quả giữa Trung ương và địa phương.

Thứ nhất, cần xác định rõ ranh giới thẩm quyền giữa TP.HCM và Trung ương. Những lĩnh vực mang tính chiến lược quốc gia (như chính sách tiền tệ, an ninh năng lượng, hay các dự án hạ tầng liên vùng) vẫn cần sự kiểm soát của Trung ương. Trong khi đó, các lĩnh vực như quy hoạch đô thị, phát triển kinh tế địa phương và dịch vụ công nên được phân cấp mạnh cho Thành phố.

Thứ hai, cần thiết lập cơ chế phối hợp liên cấp hiệu quả. Điều này có thể bao gồm các hội đồng điều phối vùng, hoặc các ủy ban liên ngành giữa Trung ương và TP.HCM. Ví dụ, phát triển vùng kinh tế phía Nam không thể chỉ do TP.HCM quyết định, mà cần sự phối hợp với các tỉnh lân cận như Đồng Nai, Tây Ninh và xa hơn nữa.

Thứ ba, cần áp dụng cơ chế giám sát và đánh giá hiệu quả. Trung ương có thể trao quyền lớn hơn cho TP.HCM, nhưng đi kèm với các chỉ tiêu đánh giá cụ thể về tăng trưởng, thu ngân sách, chất lượng dịch vụ công… Nếu Thành phố đạt hoặc vượt mục tiêu, quyền tự chủ có thể được mở rộng thêm.

Thứ tư, yếu tố quan trọng không kém là minh bạch và trách nhiệm giải trình. Khi quyền lực được phân cấp, cần có hệ thống kiểm toán độc lập, công khai dữ liệu và sự tham gia của người dân, doanh nghiệp trong giám sát chính sách.

Cuối cùng, sự cân bằng còn phụ thuộc vào năng lực lãnh đạo và quản trị của chính quyền TP.HCM. Phân quyền chỉ hiệu quả khi đi kèm với đội ngũ quản lý có năng lực, tư duy đổi mới và khả năng điều hành trong môi trường phức tạp.

Các thành phố như Bangkok, Thượng Hải và Seoul đều đã phát triển những mô hình quản trị đô thị riêng biệt. Theo ông, bài học nào từ các thành phố này có thể phù hợp nhất với TP.HCM?

Bài học lớn nhất từ Bangkok là tăng cường quyền tự chủ hành chính và tài chính, nhưng cần tránh tình trạng phân mảnh quản trị. Bangkok có quyền tự chủ tương đối lớn, nhưng đôi khi thiếu sự phối hợp hiệu quả với chính quyền trung ương, dẫn đến các vấn đề như ùn tắc giao thông hay quản lý đô thị chưa đồng bộ. TP.HCM có thể học cách trao quyền, nhưng cần thiết kế cơ chế phối hợp chặt chẽ hơn.

Từ Thượng Hải, bài học quan trọng là kết hợp giữa quy hoạch chiến lược dài hạn và thực thi mạnh mẽ. Thượng Hải đã thành công trong việc phát triển các khu vực như Pudong nhờ tầm nhìn rõ ràng và khả năng huy động nguồn lực lớn. TP.HCM có thể áp dụng mô hình này trong phát triển Thủ Đức như một “thành phố trong thành phố”, tập trung vào đổi mới sáng tạo và công nghệ cao.

Bài học nổi bật từ Seoul là quản trị đô thị thông minh và lấy người dân làm trung tâm. Seoul đã ứng dụng công nghệ số trong quản lý giao thông, môi trường và dịch vụ công, đồng thời tăng cường sự tham gia của người dân trong quá trình ra quyết định. Đây là hướng đi rất phù hợp với TP.HCM trong bối cảnh chuyển đổi số.

Một điểm chung từ cả 3 thành phố trên là vai trò của lãnh đạo đô thị mạnh và tầm nhìn chiến lược rõ ràng. Không chỉ có cơ chế, mà cách thức triển khai và năng lực lãnh đạo mới là yếu tố quyết định thành công.

Tóm lại, một đạo luật đô thị đặc thù cho TP.HCM không chỉ là công cụ pháp lý, mà là nền tảng để tái cấu trúc mô hình phát triển đô thị theo hướng cạnh tranh, tự chủ và bền vững. Thành công của đạo luật sẽ phụ thuộc vào việc thiết kế đúng các thẩm quyền cốt lõi, bảo đảm cân bằng giữa phân quyền và điều phối, đồng thời học hỏi có chọn lọc từ kinh nghiệm quốc tế. Nếu được triển khai hiệu quả, TP.HCM có thể vươn lên trở thành một trung tâm kinh tế - tài chính hàng đầu khu vực châu Á trong những thập kỷ tới.

Bích Ngọc