Tăng trưởng hai chữ số: Kích hoạt các động lực mới
Nghiên cứu - Trao đổi - Ngày đăng : 10:25, 28/04/2026
![]() |
| Động lực mới là những yếu tố cấp thiết, trọng tâm là tái cấu trúc mô hình tăng trưởng |
Tăng trưởng tích cực nhưng sức ép vĩ mô gia tăng
Bức tranh kinh tế quý I/2026 cho thấy những tín hiệu khởi sắc. GDP quý I tăng ở mức cao so với cùng kỳ, phản ánh sự phục hồi đồng đều của cả ba khu vực. Trong đó, khu vực công nghiệp - xây dựng và dịch vụ tiếp tục là động lực chính, cho thấy nền kinh tế đang vận hành tương đối hài hòa giữa các khu vực. Tuy nhiên, phía sau bức tranh tích cực đó, các khó khăn, thách thức cũng hiện hữu rõ ràng hơn. Đáng chú ý, lạm phát có xu hướng tăng nhanh, phản ánh tác động lan tỏa từ giá năng lượng, chi phí vận tải và các yếu tố đầu vào khác. Đồng thời, những diễn biến phức tạp, khó lường về địa chính trị, triển vọng tăng trưởng, lạm phát, biến động của đồng USD, lãi suất, thị trường tài chính… trên toàn cầu cũng tạo sức ép nhất định lên dư địa điều hành chính sách tiền tệ.
GS.TS. Trần Thọ Đạt, Chủ tịch Hội đồng Khoa học và Đào tạo, Đại học Kinh tế Quốc dân, cho rằng nền kinh tế đang ở trạng thái tăng trưởng tích cực nhưng áp lực ổn định vĩ mô gia tăng, đòi hỏi trọng tâm điều hành không chỉ là phát triển mà còn phải kiểm soát chặt chẽ các rủi ro về lạm phát và ổn định kỳ vọng.
Từ góc nhìn điều hành, Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng đã nhấn mạnh, tất cả những mục tiêu trên phải được đặt trên một nền tảng vững chắc là ổn định kinh tế vĩ mô. “Xây nhà phải gia cố móng trước khi nâng tầng. Chúng ta không chấp nhận tăng trưởng nóng; tăng trưởng cao mà phải đánh đổi bằng sự bất ổn vĩ mô, vì cái giá phải trả sẽ rất đắt và lớn hơn rất nhiều”, người đứng đầu Chính phủ phát biểu trong thảo luận ở tổ tại Kỳ họp thứ nhất, Quốc hội khóa XVI ngày 10/4 vừa qua.
Động lực mới cho tăng trưởng hai chữ số
Trong ngắn hạn, các yếu tố như tiêu dùng nội địa, đầu tư công và xuất khẩu vẫn sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng. Sự phục hồi của cầu tiêu dùng, cùng với việc đẩy mạnh giải ngân đầu tư công, đặc biệt trong các dự án hạ tầng quy mô lớn, sẽ tiếp tục tạo lực kéo cho tăng trưởng. Bên cạnh đó, triển vọng xuất khẩu được cải thiện khi nhu cầu toàn cầu dần phục hồi, hoặc ít nhất sẽ không suy giảm mạnh, vẫn là một điểm tựa đáng kể.
Tuy nhiên, theo các chuyên gia, mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào mở rộng đầu tư, khai thác các yếu tố đầu vào và tận dụng các động lực chu kỳ – vốn từng phát huy hiệu quả trong giai đoạn trước – đang dần bộc lộ giới hạn trong bối cảnh mới. Nếu tiếp tục chỉ khai thác và phụ thuộc vào các yếu tố như vậy, sẽ rất khó khăn trong việc duy trì tốc độ tăng trưởng cao trong dài hạn, đặc biệt khi biến động và bất định dường như đã trở thành yếu tố “bình thường” của môi trường bên ngoài. Như vậy, để góp phần đạt được tăng trưởng hai chữ số, việc nâng chất lượng, chuyển đổi mô hình tăng trưởng và dựa nhiều hơn vào các động lực mới là những yếu tố cấp thiết. Trong đó, cần tận dụng cơ hội từ sự dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu, thu hút dòng vốn đầu tư vào các lĩnh vực công nghệ cao và nâng cao giá trị gia tăng của nền kinh tế.
Bên cạnh đó, việc đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, giảm phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước cũng là những yếu tố then chốt. Đây là hướng đi giúp nền kinh tế không chỉ tăng trưởng nhanh hơn mà còn nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài. Một trụ cột quan trọng khác là đổi mới sáng tạo và phát triển kinh tế số. Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0 đang diễn ra mạnh mẽ, việc ứng dụng công nghệ, thúc đẩy chuyển đổi số và nâng cao năng suất lao động sẽ đóng vai trò quyết định đối với khả năng duy trì tăng trưởng cao.
Trong điều hành, Chính phủ cũng đang thúc đẩy mạnh mẽ các chính sách theo hướng này, nhất là các chương trình chuyển đổi số quốc gia, phát triển hạ tầng số và hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới sáng tạo. Đây được xem là nền tảng để hình thành các động lực tăng trưởng mới trong trung và dài hạn. Về tổng thể, bên cạnh “xốc lại” để tăng tốc các động lực truyền thống, cần đẩy nhanh việc chuyển đổi mang tính cấu trúc trong mô hình tăng trưởng, trong đó trọng tâm là nâng cao năng suất, ứng dụng công nghệ và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu để đạt được mục tiêu tăng trưởng hai chữ số.
Chính sách nào để đạt tăng trưởng bền vững?
Trong bối cảnh các động lực tăng trưởng cần được tái cấu trúc, vai trò của chính sách kinh tế vĩ mô trở nên đặc biệt quan trọng. Vấn đề đặt ra không chỉ là thúc đẩy tăng trưởng nhanh hơn, mà còn phải đảm bảo tính bền vững của quá trình tăng trưởng đó. Về chính sách tiền tệ, yêu cầu đặt ra là tiếp tục điều hành theo hướng thận trọng, linh hoạt, phù hợp với diễn biến tình hình nhằm giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát, hỗ trợ tăng trưởng kinh tế và bảo đảm các cân đối lớn của nền kinh tế, theo đúng tinh thần “quyết tâm tăng trưởng hai con số dựa trên nền tảng vững chắc là ổn định vĩ mô” như Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng đã nhấn mạnh.
Trong ngắn hạn, các chuyên gia kỳ vọng chính sách tài khóa sẽ đóng vai trò chủ đạo hơn trong việc hỗ trợ tăng trưởng. Như GS.TS. Hoàng Văn Cường, Phó Chủ tịch Hội đồng Giáo sư Nhà nước, nhấn mạnh: “Đây chính là lúc chính sách tài khóa cần “gánh vai” nhiều hơn, trở thành công cụ quan trọng để hỗ trợ nền kinh tế. Tài khóa không chỉ hỗ trợ, mà phải dẫn dắt tăng trưởng”.
Việc triển khai các biện pháp giảm thuế, phí có chọn lọc, cùng với việc tăng cường chi đầu tư công, đặc biệt là trong các lĩnh vực hạ tầng then chốt, có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ. Đáng chú ý, hiệu quả của chi tiêu công cần được đặt lên hàng đầu. Thay vì dàn trải, nguồn lực ngân sách cần được tập trung vào những lĩnh vực có khả năng tạo ra giá trị gia tăng cao, như hạ tầng giao thông, logistics và hạ tầng số. Đây là những yếu tố có tác động dài hạn tới năng suất của nền kinh tế.
Trong bất cứ bối cảnh nào, đặc biệt hiện nay, yêu cầu phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tài khóa và tiền tệ luôn là yếu tố then chốt. Việc duy trì “kiềng ba chân” gồm kiểm soát lạm phát, ổn định tỷ giá và giữ mặt bằng lãi suất hợp lý sẽ tạo nền tảng để các giải pháp tài khóa phát huy hiệu quả; đồng thời giúp củng cố niềm tin thị trường, doanh nghiệp, nhà đầu tư yên tâm và sẵn sàng đầu tư cho các dự án dài hạn.
Trong khi đó, khi các công cụ tài khóa làm tốt vai trò “gánh đỡ” cho tăng trưởng trong lúc này, sẽ giúp giảm bớt áp lực lên các công cụ tiền tệ và tạo dựng nền tảng ổn định, bền vững hơn trong quản lý kinh tế vĩ mô. Cùng với đó, cải cách thể chế tiếp tục là một trong những giải pháp mang tính nền tảng. Việc cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh, giảm chi phí tuân thủ, nâng cao tính minh bạch và khả năng dự đoán của chính sách sẽ góp phần khơi thông các nguồn lực trong nền kinh tế.
Để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng hai chữ số, cần một cách tiếp cận toàn diện, trong đó trọng tâm là tái cấu trúc mô hình tăng trưởng, củng cố và tăng tốc các động lực truyền thống gắn với thúc đẩy các động lực mới và duy trì ổn định vĩ mô. Nói cách khác, nền kinh tế chỉ có thể đạt được tăng trưởng cao khi vừa nâng được tốc độ, vừa nâng được chất lượng tăng trưởng, với một cấu trúc đủ vững và khả năng chống chịu đủ mạnh trước các biến động bên ngoài.
| Chính sách tiền tệ - Chuyển từ phản ứng sang chủ động Theo GS.TS. Trần Thọ Đạt, điều hành chính sách tiền tệ trong quý I/2026 đã cho thấy cách tiếp cận thận trọng nhưng không thụ động mà linh hoạt và kiểm soát rủi ro hiệu quả trên các lĩnh vực tín dụng, lãi suất, tỷ giá và thanh khoản. Điểm khác biệt nhất trong điều hành chính sách tiền tệ năm 2026 không nằm ở công cụ, mà chủ yếu ở bối cảnh và cách tiếp cận. Bối cảnh năm 2026 trở nên phức tạp hơn với lạm phát toàn cầu dù đã giảm nhiệt nhưng chưa ổn định vững chắc, mặt bằng lãi suất quốc tế vẫn cao, đồng thời các yếu tố địa chính trị khó đoán gây ảnh hưởng trực tiếp đến giá năng lượng, chuỗi cung ứng và dòng vốn quốc tế. Trước bối cảnh đó, chính sách tiền tệ của Việt Nam đã chuyển từ trạng thái phản ứng theo chu kỳ sang trạng thái điều hành cân bằng, chủ động hơn, không nghiêng quá về nới lỏng để kích thích, cũng không thắt chặt quá mức nhằm kiểm soát lạm phát, mà tìm kiếm một điểm cân bằng động giữa hai mục tiêu này. “Đây thực sự là một bước tiến về chất trong điều hành chính sách, thể hiện năng lực thích ứng tốt hơn của Ngân hàng Nhà nước trước các biến động phức tạp của kinh tế toàn cầu”, GS. TS. Trần Thọ Đạt nhấn mạnh. |
