Hàng ngàn tỉ đô cho tăng trưởng: Bài toán vốn hay bài toán phân phối?

Nghiên cứu - Trao đổi - Ngày đăng : 10:14, 28/04/2026

Gần đây, những ước tính về nhu cầu “hàng ngàn tỉ đô la Mỹ” cho tăng trưởng của Việt Nam trong vài thập niên tới đã thu hút sự chú ý rộng rãi.

Con số này nhanh chóng tạo ra hai phản ứng quen thuộc: một bên hoài nghi về tính khả thi - “chúng ta sẽ lấy đâu ra nguồn lực?”, bên kia xem đó như bằng chứng cho thấy nền kinh tế đang thiếu vốn trầm trọng. Nhưng có lẽ cả hai cách nhìn này đều chưa chạm tới cốt lõi. Vấn đề không nằm ở quy mô con số, mà ở cách chúng ta hiểu đúng bản chất của nó.

“Hàng ngàn tỉ đô la Mỹ” thực ra không phải là khoản tiền cần có ngay, mà là tổng nhu cầu vốn đầu tư trong một giai đoạn dài, có thể kéo dài 10-20 năm. Đó là chi phí cho hạ tầng, năng lượng, đô thị hóa, chuyển đổi số và nâng cấp công nghiệp. Nói cách khác, đó là cái giá của việc chuyển từ một mô hình tăng trưởng dựa vào chi phí thấp sang một mô hình dựa vào năng suất và công nghệ.

Các ước tính gần đây cho thấy, để duy trì tăng trưởng cao, tổng đầu tư xã hội có thể cần đạt tới khoảng 40% GDP mỗi năm - tương đương hàng trăm tỉ đô la Mỹ. Nếu kéo dài trong nhiều năm, con số tích lũy không khó để đạt tới quy mô hàng ngàn tỉ đô la Mỹ. Điều này càng trở nên đáng chú ý trong bối cảnh các mục tiêu tăng trưởng cao không chỉ mang ý nghĩa kinh tế, mà còn gắn với kỳ vọng về ổn định và vị thế phát triển.

Ở đây có một nguyên lý rất đơn giản nhưng thường bị bỏ qua: một nền kinh tế không thể vừa tăng trưởng nhanh, vừa tiêu dùng hết những gì mình tạo ra. Muốn tăng trưởng, phải tích lũy. Và muốn tích lũy, phải chấp nhận không tiêu dùng một phần thu nhập hiện tại.

Bài toán “hàng ngàn tỉ đô la Mỹ” không còn là vấn đề thiếu vốn theo nghĩa tuyệt đối, mà là vấn đề về việc ai nằm trong dòng chảy của vốn và ai đang đứng ngoài nó.

Vốn không tự nhiên xuất hiện. Nó luôn là kết quả của một lựa chọn - lựa chọn trì hoãn tiêu dùng. Nói một cách giản dị hơn: mọi đồng vốn đầu tư ngày hôm nay đều là phần tiêu dùng được dời lại từ ngày hôm qua.

Tuy nhiên, ngay cả khi nền kinh tế đã tạo ra được tiết kiệm, dòng vốn này cũng không nhất thiết sẽ chảy đều.

Trong thực tế, vốn có xu hướng tập trung vào những khu vực đã có năng suất cao và khả năng sinh lợi tốt. Một vòng lặp quen thuộc xuất hiện: nơi nào có vốn, nơi đó tạo ra năng suất cao hơn; năng suất cao dẫn đến lợi nhuận cao; và lợi nhuận cao lại tiếp tục thu hút thêm vốn.

Kết quả là, tích lũy không chỉ diễn ra - mà thường được “khuếch đại” tại một số khu vực nhất định.

Điều này dẫn đến một thực tế quan trọng nhưng ít khi được nói thẳng: không phải mọi khu vực trong nền kinh tế đều nằm trong cùng một “dòng chảy của vốn”.

Một số khu vực - thường là doanh nghiệp lớn hoặc khu vực gắn với đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) - nằm ở trung tâm của quá trình tích lũy; trong khi đó, phần còn lại - đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và người lao động - chỉ tham gia ở rìa, hoặc thậm chí đứng ngoài. Trong nhiều trường hợp, đó cũng là những khu vực có khả năng tiếp cận vốn thuận lợi hơn, chi phí vốn thấp hơn và ít ràng buộc hơn về điều kiện tài chính.

Vì vậy, khi nói đến “hàng ngàn tỉ đô la Mỹ”, câu hỏi không chỉ là có đủ vốn hay không, mà còn là: vốn đó sẽ chảy vào đâu, và ai thực sự có cơ hội tiếp cận nó.

Nếu nhìn vào các nguồn vốn, điều này càng trở nên rõ ràng.

Đặc biệt, cần lưu ý một điểm dễ bị bỏ qua: khi áp lực duy trì tăng trưởng cao gia tăng, dòng vốn thường có xu hướng được điều hướng vào những khu vực tạo ra tăng trưởng nhanh nhất, dễ đo lường nhất và ít rủi ro nhất. Điều này đặc biệt dễ xảy ra trong những giai đoạn mà mục tiêu tăng trưởng được đặt ở mức cao, và kết quả ngắn hạn trở thành thước đo quan trọng của hiệu quả chính sách.

Nhà nước có thể huy động vốn thông qua thuế và nợ công. Nhưng mọi gia tăng về thuế hay vay nợ đều đi kèm với chi phí - hoặc là làm giảm thu nhập khả dụng của khu vực tư nhân, hoặc là đẩy nghĩa vụ sang tương lai.

Doanh nghiệp có thể tái đầu tư lợi nhuận. Nhưng điều đó đòi hỏi lợi nhuận phải đủ lớn, và trong nhiều trường hợp, điều này đồng nghĩa với việc phần thu nhập dành cho vốn tăng lên tương đối so với lao động.

Hộ gia đình có thể tiết kiệm. Nhưng với mặt bằng thu nhập hiện nay, khả năng tích lũy quy mô lớn từ khu vực này là hữu hạn.

Còn vốn nước ngoài - dù dưới dạng FDI hay các dòng vốn tài chính - thường được nhìn như một lời giải cho bài toán thiếu vốn. Nhưng bản chất của nó phức tạp hơn.

FDI không chỉ mang lại vốn, mà còn là công nghệ, quản trị và khả năng tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu. Tuy nhiên, điều đó cũng có nghĩa là một phần quan trọng của quá trình tích lũy tư bản hiện đại đang diễn ra trong chính khu vực này.

Hệ quả là: tăng trưởng GDP có thể vẫn được ghi nhận trong nước, nhưng quá trình tích lũy tài sản - đặc biệt là lợi nhuận, công nghệ và tài sản trí tuệ - không nhất thiết nằm lại trong nền kinh tế nội địa, hoặc chỉ tập trung vào một số ít chủ thể. Trong khi đó, khu vực doanh nghiệp nội địa - đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa - vẫn đối mặt với những hạn chế quen thuộc về vốn, công nghệ và khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị.

Nói cách khác: tăng trưởng không đồng nghĩa với việc tài sản được tích lũy tương ứng trong nước.

Tham vọng tăng trưởng cao, vì vậy, không chỉ là một lựa chọn về tốc độ, mà còn là một lựa chọn về cấu trúc. Và câu hỏi cuối cùng không phải là chúng ta có tăng trưởng hay không, mà là tăng trưởng đó được tích lũy ở đâu, và được chia sẻ như thế nào.

Điều này giúp giải thích một nghịch lý quen thuộc: nền kinh tế vẫn tăng trưởng tốt, nhưng cảm nhận về khả năng tích lũy của phần lớn doanh nghiệp trong nước và người lao động lại không theo kịp.

Điểm chung là: không có nguồn vốn nào là không phải trả giá - chỉ là chi phí đó được phân bổ cho ai và vào thời điểm nào.

Ở đây xuất hiện một nghịch lý không dễ giải: muốn tăng trưởng nhanh, nền kinh tế phải tích lũy mạnh; nhưng tích lũy mạnh thường kéo theo sự gia tăng của bất bình đẳng, ít nhất trong một giai đoạn.

Khi tỷ trọng lợi nhuận tăng lên so với tiền lương, khả năng tiết kiệm và đầu tư của nền kinh tế được cải thiện. Nhưng đồng thời, áp lực xã hội cũng gia tăng. Nếu bất bình đẳng vượt quá ngưỡng chấp nhận, nó có thể quay lại làm suy yếu chính động lực tăng trưởng.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy không có con đường tăng trưởng nhanh nào hoàn toàn “êm ái”. Trung Quốc từng đạt mức tích lũy rất cao trong nhiều thập niên, nhưng đi kèm là một cấu trúc trong đó tiêu dùng hộ gia đình bị nén lại tương đối so với đầu tư.

Việt Nam hôm nay đứng trước một bài toán tương tự, nhưng trong một bối cảnh khác: xã hội mở hơn, kỳ vọng về công bằng cao hơn, và dư địa chính sách để “ép” tích lũy không còn nhiều như trước.

Trong bối cảnh đó, câu hỏi không chỉ là Việt Nam có đủ vốn để tăng trưởng hay không, mà là cấu trúc phân bổ vốn đang vận hành theo hướng nào.

Đặc biệt, cần lưu ý một điểm dễ bị bỏ qua: khi áp lực duy trì tăng trưởng cao gia tăng, dòng vốn thường có xu hướng được điều hướng vào những khu vực tạo ra tăng trưởng nhanh nhất, dễ đo lường nhất và ít rủi ro nhất. Điều này đặc biệt dễ xảy ra trong những giai đoạn mà mục tiêu tăng trưởng được đặt ở mức cao, và kết quả ngắn hạn trở thành thước đo quan trọng của hiệu quả chính sách.

Điều này giúp đảm bảo các mục tiêu tăng trưởng trong ngắn hạn, nhưng đồng thời cũng có thể làm cho cấu trúc phân bổ vốn trở nên ngày càng tập trung hơn.

Nếu không đi kèm với các cơ chế mở rộng khả năng tham gia của các khu vực còn lại, quá trình tích lũy sẽ ngày càng “khép kín” trong một số khu vực trung tâm của nền kinh tế.

Khi đó, bài toán “hàng ngàn tỉ đô la Mỹ” không còn là vấn đề thiếu vốn theo nghĩa tuyệt đối, mà là vấn đề về việc ai nằm trong dòng chảy của vốn và ai đang đứng ngoài nó.

Tham vọng tăng trưởng cao, vì vậy, không chỉ là một lựa chọn về tốc độ, mà còn là một lựa chọn về cấu trúc. Và câu hỏi cuối cùng không phải là chúng ta có tăng trưởng hay không, mà là tăng trưởng đó được tích lũy ở đâu, và được chia sẻ như thế nào.

(*) Trường Kinh doanh Đại học Kinh tế TPHCM

PGS. Trương Quang Thông (*)