Bảo đảm an ninh năng lượng trong bối cảnh bất ổn toàn cầu

Nghiên cứu - Trao đổi - Ngày đăng : 10:13, 14/04/2026

Khủng hoảng Trung Đông củng cố tính cấp thiết của việc xây dựng hệ thống năng lượng đa dạng, linh hoạt và tự chủ, đủ khả năng chống chọi với các cú sốc địa chính trị trong tương lai.
trang5_curves.jpg

Phép thử mang tên “sự kiện Eo biển Hormuz”

Khái niệm an ninh năng lượng trong thế kỷ XXI đã vượt xa cách hiểu truyền thống, là chỉ tập trung vào việc bảo đảm nguồn cung nhiên liệu hóa thạch, chuyển dịch thành một khuôn khổ đa chiều bao gồm bốn trụ cột: tính sẵn có, khả năng tiếp cận, khả năng chi trả và tính chấp nhận.

Đối với Việt Nam, sau bốn thập kỷ chuyển đổi nhanh chóng từ một nền kinh tế nông nghiệp sang trung tâm sản xuất công nghiệp năng động và định hướng xuất khẩu, an ninh năng lượng đã trở thành nền tảng cốt lõi bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô, năng lực cạnh tranh công nghiệp và khả năng chống chịu quốc gia. Tham vọng đạt tăng trưởng GDP hai con số trong giai đoạn 2026-2030 tạo ra áp lực chưa từng có đối với hệ thống năng lượng, với nhu cầu điện dự báo tăng 12-14% mỗi năm.

Công nghiệp hóa, mở rộng hạ tầng số, hiện đại hóa logistics và đô thị hóa nhanh đều phụ thuộc trực tiếp vào nguồn năng lượng ổn định với chi phí hợp lý. Tuy nhiên, cấu trúc năng lượng của Việt Nam đã bước vào một điểm ngoặt quan trọng khi chuyển từ quốc gia xuất khẩu năng lượng ròng sang phụ thuộc ngày càng lớn vào nhập khẩu.

Đến năm 2024, tổng tiêu thụ năng lượng sơ cấp đạt khoảng 1.457 TWh, tương đương 126 triệu tấn dầu quy đổi, với tốc độ tăng trưởng trung bình 9%/năm. Nhiên liệu hóa thạch chiếm ưu thế tuyệt đối, gần 78,5% tổng tiêu thụ, trong đó than chiếm tỷ trọng lớn nhất, tiếp theo là dầu và khí tự nhiên.

Sự phụ thuộc lớn vào nhiên liệu hóa thạch khiến nền kinh tế dễ bị tổn thương trước các cú sốc bên ngoài, đặc biệt khi năng lực khai thác trong nước đã đạt giới hạn kỹ thuật và bước vào giai đoạn suy giảm không thể đảo ngược. Sản lượng than bị giới hạn khoảng 43-44 triệu tấn mỗi năm do cạn kiệt trữ lượng dễ khai thác, buộc phải tăng nhập khẩu quy mô lớn. Sản lượng dầu thô suy giảm từ sau đỉnh đầu những năm 2000, tạo ra nghịch lý khi Việt Nam vừa xuất khẩu một số loại dầu thô, vừa phải nhập khẩu sản phẩm tinh chế và dầu chuyên biệt phục vụ chế biến trong nước.

Cấu trúc chi phí năng lượng càng làm gia tăng rủi ro, khi nhiên liệu nhập khẩu có chi phí kinh tế cao hơn đáng kể so với nguồn trong nước. Tổng chi phí tiêu thụ năng lượng sơ cấp ước tính chiếm hơn 11% GDP, gây áp lực lên cán cân thanh toán và làm xói mòn thặng dư thương mại. Giá năng lượng cũng đóng vai trò trung tâm trong cơ chế truyền dẫn lạm phát, khi chi phí năng lượng tăng nhanh chóng lan tỏa sang vận tải, sản xuất và hàng tiêu dùng, khuếch đại lạm phát chi phí đẩy trong toàn nền kinh tế.

Những điểm yếu cấu trúc đã bộc lộ rõ nét trong cuộc khủng hoảng Trung Đông đầu năm 2026, khi xung đột quân sự leo thang dẫn đến việc phong tỏa eo biển Hormuz, nút thắt hàng hải quan trọng bậc nhất thế giới, nơi trung chuyển khoảng một phần năm lưu lượng dầu và khí tự nhiên hóa lỏng toàn cầu. Sự gián đoạn khiến lưu thông hàng hải gần như tê liệt và đẩy giá năng lượng toàn cầu tăng vọt, với giá dầu vượt 120 USD/thùng.

Đối với Việt Nam, quốc gia hội nhập sâu vào chuỗi cung ứng năng lượng và hàng hải toàn cầu, cú sốc diễn ra ngay lập tức và nghiêm trọng. Chi phí nhập khẩu nhiên liệu tăng mạnh chỉ trong vài tuần, trong khi giá bán lẻ trong nước leo thang nhanh chóng, tạo áp lực lạm phát trên diện rộng. Chi phí logistics tăng cao, doanh nghiệp vận tải liên tục điều chỉnh giá, chuỗi cung ứng trở nên bất định. Ngành hàng không chịu gián đoạn do phải thay đổi lộ trình và chi phí nhiên liệu tăng, ảnh hưởng đến hàng nghìn hành khách và làm tăng chi phí vận hành. Khủng hoảng cũng phơi bày tính mong manh của LNG với vai trò là nhiên liệu chuyển tiếp, khi chuỗi cung ứng toàn cầu dễ bị tổn thương trước các cú sốc địa chính trị. Chi phí sản xuất điện tăng mạnh, gây áp lực tài chính lên hệ thống điện quốc gia và đặt ra thách thức về khả năng chi trả của người dân và doanh nghiệp.

Nhìn chung, sự kiện phong tỏa eo biển Hormuz đã trở thành một phép thử thực tế, làm rõ mức độ phụ thuộc của Việt Nam vào các cú sốc năng lượng bên ngoài và nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết phải chuyển đổi cấu trúc hệ thống năng lượng.

t5.jpg

Hành động của Chính phủ và chuyển đổi chiến lược dài hạn

Chính phủ Việt Nam đã triển khai hàng loạt biện pháp chính sách nhanh chóng và quyết liệt nhằm ổn định thị trường năng lượng trong nước, đồng thời đặt nền móng cho cải cách hệ thống dài hạn.

Trong ngắn hạn, ưu tiên hàng đầu là bảo đảm nguồn cung năng lượng không bị gián đoạn, bởi thiếu hụt sẽ gây hậu quả nghiêm trọng đối với ổn định kinh tế và an sinh xã hội. Các biện pháp tài khóa khẩn cấp được áp dụng, bao gồm việc tạm thời giảm thuế nhập khẩu đối với các sản phẩm nhiên liệu chủ chốt xuống 0%, giúp doanh nghiệp đa dạng hóa nguồn cung và linh hoạt ứng phó với biến động thị trường toàn cầu.

Chính sách góp phần giảm áp lực chi phí, dù phải đánh đổi bằng việc giảm thu ngân sách nhà nước. Đồng thời, cơ chế điều hành giá xăng dầu được điều chỉnh theo hướng linh hoạt hơn, cho phép cập nhật nhanh theo biến động giá quốc tế, qua đó duy trì thanh khoản cho hệ thống phân phối và tránh gián đoạn nguồn cung.

Về phía cung, Việt Nam tận dụng các kênh ngoại giao để bảo đảm nguồn dầu bổ sung từ các đối tác chiến lược, đồng thời yêu cầu các nhà máy lọc dầu trong nước vận hành tối đa công suất nhằm đáp ứng nhu cầu nội địa. Các cơ chế khẩn cấp cũng được kích hoạt để ưu tiên sử dụng dầu thô và condensate trong nước, thay vì xuất khẩu.

Mặc dù các biện pháp giúp giải quyết hiệu quả thách thức trước mắt, chúng cũng cho thấy giới hạn của các công cụ chính sách có tính phản ứng trong bối cảnh rủi ro mang tính hệ thống. Khủng hoảng tháng 3/2026 chứng minh rằng, các can thiệp tài khóa và hành chính đơn lẻ không thể bảo đảm an ninh năng lượng bền vững trong một môi trường toàn cầu đầy biến động. Do đó, Việt Nam đã đẩy nhanh việc triển khai chiến lược dài hạn toàn diện nhằm tái cấu trúc hệ thống năng lượng.

Chiến lược thể hiện sự thay đổi căn bản trong tư duy chính sách khi coi an ninh năng lượng là một bộ phận của an ninh quốc gia. Một trụ cột quan trọng là mở rộng dự trữ năng lượng chiến lược, với mục tiêu đạt mức tương đương 75-80 ngày nhập khẩu ròng vào năm 2030 và cao hơn trong dài hạn.

Để đạt được mục tiêu, cần đầu tư lớn vào hạ tầng lưu trữ và logistics. Đồng thời, Việt Nam ưu tiên phát triển các nguồn năng lượng trong nước, đặc biệt là năng lượng tái tạo, nhằm giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu.

Quy hoạch điện quốc gia điều chỉnh đặt mục tiêu đầy tham vọng cho việc mở rộng công suất năng lượng tái tạo, với tỷ trọng đáng kể điện gió và điện mặt trời trong cơ cấu nguồn điện đến năm 2030 và xa hơn. Cơ sở kinh tế của quá trình chuyển đổi ngày càng rõ ràng khi chi phí năng lượng tái tạo giảm mạnh trên toàn cầu, trở nên cạnh tranh với nhiên liệu truyền thống.

Tuy nhiên, việc tích hợp năng lượng tái tạo cũng đặt ra thách thức kỹ thuật liên quan đến tính không ổn định và năng lực truyền tải. Việt Nam đang đầu tư vào hạ tầng lưới điện hiện đại, bao gồm hệ thống truyền tải công suất lớn và các giải pháp lưu trữ năng lượng quy mô lớn nhằm tăng tính linh hoạt và bảo đảm độ tin cậy cung cấp điện.

Điện hạt nhân đang được xem xét trở lại là giải pháp chiến lược để cung cấp nguồn điện nền ổn định, phát thải thấp, qua đó đa dạng hóa cơ cấu năng lượng và giảm phụ thuộc vào nhập khẩu. Cải cách thể chế cũng đóng vai trò then chốt, với việc thiết lập các cơ chế thị trường mới nhằm thu hút đầu tư tư nhân và thúc đẩy cạnh tranh trong lĩnh vực năng lượng. Hợp tác năng lượng xuyên biên giới được tăng cường nhằm nâng cao khả năng chống chịu khu vực và phân tán rủi ro.

Tổng thể, sự kết hợp giữa phản ứng ngắn hạn và chuyển đổi chiến lược dài hạn phản ánh cách tiếp cận toàn diện đối với an ninh năng lượng, hướng tới cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế, bền vững môi trường và khả năng chống chịu quốc gia. Bài học từ khủng hoảng Trung Đông củng cố tính cấp thiết của việc xây dựng hệ thống năng lượng đa dạng, linh hoạt và tự chủ, đủ khả năng chống chọi với các cú sốc địa chính trị trong tương lai, đồng thời hỗ trợ mục tiêu phát triển dài hạn của Việt Nam.

PGS-TS. Nguyễn Đình Thọ (Phó viện trưởng,Viện Chiến lược, Chính