Thị trường tài sản số Việt Nam: Bài toán giám sát, vận hành và niềm tin trong giai đoạn thí điểm

Nghiên cứu - Trao đổi - Ngày đăng : 10:33, 26/03/2026

Thị trường tài sản số Việt Nam giai đoạn thí điểm đối mặt thách thức về giám sát, vận hành hiệu quả và xây dựng niềm tin cho nhà đầu tư.

Trong bối cảnh Việt Nam chuẩn bị bước vào giai đoạn thí điểm thị trường tài sản số, câu hỏi không còn là "có nên làm hay không", mà là "làm thế nào để làm đúng". Từ khung pháp lý, năng lực vận hành đến xây dựng niềm tin thị trường, tất cả đang đặt ra một bài toán tổng thể đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước và khu vực tư nhân.

Khởi động cơ chế giám sát: Khi tài sản số cần một "luật chơi" rõ ràng

Tại Diễn đàn đối thoại về thí điểm sàn giao dịch tài sản số ngày 25/3, sự hiện diện của hàng trăm đại diện từ cơ quan quản lý, doanh nghiệp và nhà đầu tư cho thấy mức độ quan tâm ngày càng lớn đối với lĩnh vực này.

Theo ông Phan Đức Trung, chủ tịch Hiệp hội Blockchain và Tài sản số Việt Nam (VBA), vai trò trung tâm của giai đoạn hiện nay là tạo lập một kênh đối thoại hai chiều - nơi cơ quan quản lý lắng nghe thực tiễn thị trường, đồng thời doanh nghiệp nắm bắt định hướng chính sách. Điều này đặc biệt quan trọng khi Việt Nam đang triển khai các văn bản dưới luật nhằm cụ thể hóa Nghị quyết thí điểm thị trường tài sản mã hoá.

Thực tế cho thấy, sự thiếu hụt khung pháp lý đã và đang tạo ra những "điểm mù" trong công tác quản lý.

Đại tá Hoàng Ngọc Bách (Bộ Công an) phát biểu tại Đối thoại về thí điểm tài sản mã hóa. Ảnh: VBA

Theo Đại tá Hoàng Ngọc Bách (Trưởng phòng 4, Cục An ninh mạng và Phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao A05), các vụ việc liên quan đến tài sản số thường gặp khó khăn ngay từ khâu truy vết, do dòng tiền chủ yếu đi qua các nền tảng quốc tế. Ngay cả khi xác định được dấu vết, việc xử lý cũng bị hạn chế bởi thiếu cơ sở pháp lý rõ ràng.

Trong bối cảnh đó, việc hình thành các sàn giao dịch chính thống trong nước được kỳ vọng sẽ đóng vai trò then chốt: tăng khả năng kiểm soát dòng tiền, nâng cao hiệu quả phòng chống rửa tiền và tài trợ khủng bố, góp phần cải thiện vị thế của Việt Nam trong các đánh giá quốc tế như FATF.

Cấp phép thí điểm: Phép thử năng lực thực chất

Khác với cách tiếp cận quen thuộc trong các lĩnh vực tài chính truyền thống, việc cấp phép đối với sàn giao dịch tài sản số không còn xoay quanh các tiêu chí "tĩnh" như vốn điều lệ hay cấu trúc cổ đông.

Trọng tâm đánh giá đang dịch chuyển sang năng lực vận hành thực chất của doanh nghiệp, trong đó chất lượng hạ tầng công nghệ, kinh nghiệm của đội ngũ nhân sự và mức độ minh bạch trong hoạt động trở thành những yếu tố then chốt.

Đáng chú ý, trong giai đoạn đầu của chương trình thí điểm, phạm vi tham gia thị trường được giới hạn ở nhóm nhà đầu tư đã sở hữu tài sản mã hoá trên các sàn quốc tế. Cách tiếp cận này phản ánh quan điểm điều hành thận trọng, nhằm kiểm soát rủi ro hệ thống trong giai đoạn vận hành thử, đồng thời tạo dư địa để cơ quan quản lý quan sát và hiệu chỉnh chính sách trước khi mở rộng quy mô thị trường.

Một trong những nguyên tắc cốt lõi được nhấn mạnh là việc tách biệt tài sản khách hàng và tài sản của sàn - nền tảng để bảo vệ nhà đầu tư trong mọi kịch bản rủi ro.

Tuy nhiên, thách thức lớn nhất lại không nằm hoàn toàn ở công nghệ.

Theo các doanh nghiệp trong ngành, thị trường hiện đang thiếu hụt nghiêm trọng nhân sự có khả năng kết hợp giữa tài chính và blockchain - một năng lực then chốt để đảm bảo vận hành an toàn và tuân thủ.

Ở góc độ kỹ thuật, yêu cầu về an toàn hệ thống thông tin cấp độ 4 - cao hơn so với sàn chứng khoán hiện tại - phản ánh mức độ rủi ro đặc thù của thị trường này. Nhưng rủi ro không chỉ đến từ các cuộc tấn công bên ngoài. Điểm yếu lớn nhất thường nằm ở hệ thống nội bộ và các điểm kết nối giữa blockchain và hạ tầng vận hành. Đây chính là những "điểm giao cắt" dễ bị khai thác nhất trong các cuộc tấn công tinh vi.

Bà Nguyễn Ngọc Sơn Quỳnh - Trưởng ban Chiến lược MEXC tại Việt Nam - nhấn mạnh rằng niềm tin của người dùng sẽ là biến số quyết định đối với sự tồn tại và phát triển của các sàn giao dịch. Trong một thị trường từng ghi nhận nhiều sự cố liên quan đến tài sản và tính minh bạch, bà cho rằng việc công khai dữ liệu không còn là lựa chọn, mà đã trở thành yêu cầu mang tính nền tảng.

Từ góc nhìn này, đại diện MEXC đề xuất các sàn giao dịch tại Việt Nam nên chủ động triển khai cơ chế công bố bằng chứng dự trữ (Proof of Reserve), qua đó cho phép người dùng kiểm chứng mức độ an toàn tài sản theo thời gian thực. Không dừng lại ở các báo cáo nội bộ, việc minh bạch hóa cần được thực hiện định kỳ, theo chuẩn mực có thể kiểm toán, nhằm củng cố uy tín của nền tảng trong dài hạn.

Bài toán niềm tin với thị trường tài sản số nội địa

Nếu giai đoạn đầu của thị trường đặt trọng tâm vào việc "vận hành đúng", thì câu hỏi tiếp theo mang tính sống còn lại là làm thế nào để thu hút và giữ chân người dùng. Thực tế cho thấy nhà đầu tư Việt Nam đã quen với các sàn quốc tế có thanh khoản cao, trải nghiệm mượt mà và hệ sản phẩm đa dạng, tạo ra một chuẩn mực cạnh tranh không dễ vượt qua.

Trong bối cảnh đó, lợi thế của các sàn nội địa không nằm ở việc sao chép mô hình toàn cầu, mà ở khả năng hiểu sâu hành vi người dùng trong nước, kết nối hiệu quả với hệ thống ngân hàng và vận hành trong khuôn khổ pháp lý bản địa. Tuy nhiên, yếu tố mang tính quyết định lại không nằm ở chiến lược hay sản phẩm, mà ở sự ổn định của hệ thống ngay từ những ngày đầu.

Trong một thị trường nhạy cảm với rủi ro, chỉ một sự cố kỹ thuật nhỏ cũng có thể nhanh chóng làm xói mòn niềm tin - thứ tài sản quý giá nhưng mong manh nhất của bất kỳ nền tảng tài chính nào.

Việt Nam đang đứng trước cơ hội hiếm có để định hình thị trường tài sản số theo một quỹ đạo riêng, theo hướng thận trọng nhưng không chậm nhịp so với xu thế toàn cầu. Dẫu vậy, triển vọng phát triển bền vững của thị trường này sẽ phụ thuộc vào khả năng dung hòa ba trụ cột cốt lõi: một khung pháp lý đủ rõ ràng nhưng vẫn linh hoạt, năng lực vận hành thực chất từ phía doanh nghiệp, và trên hết là niềm tin của nhà đầu tư.

Trong đó, niềm tin không thể được kiến tạo bằng những tuyên bố chính sách hay lời hứa về công nghệ, mà phải được tích lũy qua những trải nghiệm vận hành ổn định, minh bạch và nhất quán theo thời gian. Vì thế, giai đoạn thí điểm không chỉ mang ý nghĩa thử nghiệm về mặt kỹ thuật, mà còn là một phép kiểm chứng toàn diện đối với năng lực quản trị thị trường của Việt Nam trong kỷ nguyên tài sản số.

HOÀNG PHAN